Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen - DSN


DSN (HOSE):   45   0.30  (0.7%)
Tham Chiếu 44.70
Mở Cửa 44.70
TN/CN 44.65 / 45
Khối Lượng 32,900
KLTB 13 tuần 10,744
KLTB 10 ngày 12,347
CN 52 tuần 56.5
TN 52 tuần 40.8
EPS 2.8 ngàn
PE 15.8 lần
Vốn thị trường 540 Tỷ
KL đang lưu hành 12.08 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 8,204
MUA BÁN
44.60 3,670 44.65 240 44.70 310 45.00 22,300 45.10 90 45.20 3,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 225,000 35.40 0% 0 0 0%
2018 200 216.60 108% 0 0 0%
2017 188 196.20 104% 0 0 0%
2016 175 183 105% 0 0 0%
2015 175 171.80 98% 0 0 0%
2014 178 164.30 92% 0 0 0%
2013 169 170.90 101% 0 0 0%
2012 144 157.10 109% 0 0 0%
2011 116.50 134.80 116% 0 0 0%
2010 86 107.80 125% 26.50 37.40 141%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
24% (2400 đồng tiền mặt)21/02/2020

2019
36% (3600 đồng tiền mặt)30/12/2019
29% (2900 đồng tiền mặt)22/02/2019
36% (3600 đồng tiền mặt)02/01/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)06/03/2018
36% (3600 đồng tiền mặt)08/01/2018




Gía trung bình: 44.91

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.5%)
EPS:
 
88.2%
PE:
 
62.5%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
88.3%
P/B:
 
37.8%
ĐÁY CP:
 
75.5%
Hệ Số Nợ:
 
86.7%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
62.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDC 3.3 -348 -9.5 -4% 34% -0.5 33.4%
BSC 11.7 256 45.7 1% 96% 0.1 53.7%
DCD 12.7 240 52.9 -218% 364% 0 28.1%
VTG 8.5 -85 -100 -1% 92% 0 37.4%
SGH 37 927 39.9 7% 263% 0.2 61%
BDP 10 -8,470 -1.2 92% -108% 0 27.5%
DLT 7.9 4,112 1.9 18% 0% 0 55%
FDT 38.8 2,890 13.4 22% 295% 0.0 58%
BRS 12.6 1,779 7.1 22% 93% 0 63.4%
BTV 19.6 -343 -57.1 -4% 220% 0 22.7%

So sánh

BSCBTVDL1DSNVTG
Giá Thị Trường 11.7000
11.70   0%
19.6000
19.60   0%
31.0000
31   0%
45.0000
45   0.7%
8.5000
8.50   0%
EPS/PE 0.26k / 45.7-0.34k / -57.10.18k / 175.12.83k / 15.8-0.09k / -100.0
Giá Sổ Sách 12.22
ngàn
8.89
ngàn
10.75
ngàn
13.76
ngàn
9.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1424811110,74411
Khối lượng đang lưu hành 3,150,74725,000,000101,177,35312,083,00918,644,500
Tổng Vốn Thị Trường 37
tỷ VND
490
tỷ VND
3,136
tỷ VND
544
tỷ VND
158
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 152,000
(4.82%)
0
(0%)
229,269
(0.23%)
2,139,470
(17.71%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 404
tỷ VND
2,865
tỷ VND
1,046
tỷ VND
1,792
tỷ VND
731
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
38
tỷ VND
114
tỷ VND
730
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 39
tỷ VND
222
tỷ VND
1,088
tỷ VND
166
tỷ VND
172
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
155
tỷ VND
227
tỷ VND
30
tỷ VND
56
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 44
tỷ VND
377
tỷ VND
1,315
tỷ VND
197
tỷ VND
227
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
37
tỷ VND
1
tỷ VND
32
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 1-2% / -41% / 217% / 21-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%41%17%15%24%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%1%11%41%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.40%10.50%173%6%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -42.10%-8.80%47.60%7%-115.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.70%6.80%74.50%23.20%-3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DSN


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357