Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định - DST


DST (HNX):   28   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 28.10
Mở Cửa 27.80
TN/CN 27.80 / 28.40
Khối Lượng 341,800
KLTB 13 tuần 464,571
KLTB 10 ngày 297,071
CN 52 tuần 38.4
TN 52 tuần 8.5
EPS 21
PE 1,333.3
Vốn thị trường 904
KL đang lưu hành 32.30 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta -1.21
EPS 4 quý trước 14
MUA BÁN
27.70 32,600 27.80 42,100 27.90 28,900 28.00 12,900 28.10 18,600 28.20 25,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 50,000 42,377 85% 1,200 1,273 106%
2015 34,000 35,756 105% 350 1,001 286%
2014 35,000 33,890 97% 1,400 209 15%
2013 29,000 30,968 107% 1,300 294 23%
2011 28,000 28,606 102% 1,700 517 30%
2010 0 25,422 0% 0 661 0%
2009 25,200 26,779 106% 1,100 1,260 115%
2008 25,000 24,420 98% 0 1,361 0%
2007 22,500 22,699 101% 0 1,307 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 164.19/158 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2015
Tỉ lệ: 9.19/155 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/09/2015

2012
3% (300 đồng tiền mặt)22/03/2012

2011
3% (300 đồng tiền mặt)06/06/2011

2010
9% (900 đồng tiền mặt)03/02/2010

2009
4% (400 đồng tiền mặt)26/02/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng129 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-131 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-138 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.5%)
EPS:
 
36.8%
PE:
 
36.2%
ROA:
 
13.8%
ROE:
 
11.2%
P/B:
 
28.0%
ĐÁY CP:
 
2.7%
Hệ Số Nợ:
 
71.0%
BETA:
 
0.9%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DST 28 21 1,333.3 0% 278% -1.2 32.5%
HST 5.8 694 8.4 6% 52% -0.1 53.5%
EID 17.6 2,468 7.1 17% 122% 0.6 63.1%
DAD 19.9 2,658 7.5 19% 141% 0.4 64.9%
DAE 16.8 3,141 5.3 16% 87% -0.2 66.6%
BST 12 1,381 8.7 12% 102% 0.4 63%
ECI 13 1,499 8.7 9% 79% 0.2 62.9%
ALT 13.5 1,072 12.6 3% 38% -0.1 53.4%
QST 12.9 1,619 8 16% 130% 0.9 55.3%
SMN 11 1,849 5.9 15% 91% 0.3 55.3%

So sánh

DAEDSTECIHBEQSTSED
Giá Thị Trường 16.80
0   0%
28.00
-0.10   -0.4%
13.00
0   0%
6.90
0   0%
12.90
0   0%
20.90
0.30   1.5%
EPS/PE 3.14k / 5.30.02k / 1333.31.50k / 8.70.84k / 8.31.62k / 8.03.70k / 5.6
Giá Sổ Sách 19.39
ngàn
10.09
ngàn
16.51
ngàn
11.47
ngàn
9.89
ngàn
17.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,115464,5719189223,470
Khối lượng đang lưu hành 1,498,68032,300,0001,860,0002,231,0581,620,00010,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 25
tỷ VND
904
tỷ VND
24
tỷ VND
15
tỷ VND
21
tỷ VND
209
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 329,058
(21.96%)
8,100
(0.03%)
722,900
(38.87%)
8,000
(0.36%)
200
(0.01%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 602
tỷ VND
319
tỷ VND
484
tỷ VND
420
tỷ VND
487
tỷ VND
2,707
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
12
tỷ VND
148
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
326
tỷ VND
31
tỷ VND
26
tỷ VND
16
tỷ VND
174
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
54
tỷ VND
10
tỷ VND
4
tỷ VND
18
tỷ VND
133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39
tỷ VND
380
tỷ VND
40
tỷ VND
29
tỷ VND
34
tỷ VND
308
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 160% / 07% / 96% / 78% / 1612% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%14%24%12%53%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%4%0%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%8.60%3.30%-0.50%7.60%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2%-7.30%0.90%712.50%-4.60%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%13.50%6%-6.90%-6.40%6.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357