Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   9.39   0  (0%)
Tham Chiếu 9.39
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 23,483
KLTB 10 ngày 16,374
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 1.9
EPS 214
PE 43.9
Vốn thị trường 141
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 2%
Beta 1.78
EPS 4 quý trước -122
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 38,680 11,929 31% 11,150 1,524 14%
2016 85,000 27,827 33% 3,978 196 5%
2015 38,000 35,893 94% 819 76 9%
2014 70,800 35,884 51% 3,959 604 15%
2013 65,000 23,628 36% 940 -5,911 -629%
2012 100,500 42,590 42% 17,400 790 5%
2011 175,500 69,937 40% 58,300 1,956 3%
2010 0 109,480 0% 30,100 25,441 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)21 (lần)
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới13 (lần)
RSI(7) Vượt lên 30215 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100222 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100221 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20224 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20213 (lần)
William(7) Vượt lên -80220 (lần)
William(14) Vượt lên -8029 (lần)
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    19


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.2%)
EPS:
 
41.0%
PE:
 
40.8%
ROA:
 
27.8%
ROE:
 
23.9%
P/B:
 
64.8%
ĐÁY CP:
 
0.7%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
98.5%
THANH KHOẢN:
 
74.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DIG 22.5 346 65 3% 189% 0.6 46.3%
NTB 0.7 -8,259 -0.1 38% -3% 0.9 38.3%
LHG 18.3 3,205 5.7 23% 71% 0.6 74.7%
IDV 32.9 4,997 6.6 42% 197% 0.2 74.4%
RCD 32 0 0 65% 0% 0 48%
LCG 10.5 1,219 8.6 10% 75% -0.2 52.1%
HAG 8.2 709 11.5 6% 42% 0.8 58.1%
ITA 3.5 65 53.4 1% 31% 0.6 58.6%
QCG 15.8 1,571 10.1 11% 106% 0.7 58.6%
TDH 17.2 2,012 8.5 9% 78% 0.7 66.1%

So sánh

DTAFLCLECSDUSJS
Giá Thị Trường 9.39
0   0%
6.98
0   0%
19.30
0   0%
12.00
0   0%
28.70
0   0%
EPS/PE 0.21k / 43.90.86k / 8.11.01k / 19.10.16k / 75.00.47k / 60.8
Giá Sổ Sách 10.23
ngàn
13.42
ngàn
13.18
ngàn
17.18
ngàn
20.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,48315,317,8993,9639,301265,560
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000638,038,73726,100,00020,000,00099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 141
tỷ VND
4,454
tỷ VND
504
tỷ VND
240
tỷ VND
2,843
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
71,214,637
(11.16%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
22,490
tỷ VND
321
tỷ VND
1,412
tỷ VND
7,415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26
tỷ VND
2,528
tỷ VND
28
tỷ VND
102
tỷ VND
2,173
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 153
tỷ VND
8,559
tỷ VND
344
tỷ VND
344
tỷ VND
1,992
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
12,217
tỷ VND
362
tỷ VND
598
tỷ VND
4,436
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
20,776
tỷ VND
706
tỷ VND
941
tỷ VND
6,456
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
273
tỷ VND
10
tỷ VND
12
tỷ VND
239
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 74% / 80% / 11% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%59%51%64%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%11%9%7%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%250.10%20.30%159.70%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%158.10%-2,458.90%70%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%-1.10%0%5.30%67.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DTA, HDO: Báo lỗ quý 2/2014 (24-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357