Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   10.90   -0.30  (-2.7%)
Tham Chiếu 11.20
Mở Cửa 11.25
TN/CN 10.80 / 11.25
Khối Lượng 8,940
KLTB 13 tuần 30,094
KLTB 10 ngày 57,227
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 1.9
EPS 214
PE 50.9
Vốn thị trường 163
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 2%
Beta 2.97
EPS 4 quý trước -122
MUA BÁN
10.45 3,000 10.60 2,200 10.90 1,810 11.00 2,000 11.10 1,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 36,686 11,929 33% 11,158 1,524 14%
2016 85,000 27,827 33% 3,978 196 5%
2015 38,000 35,893 94% 819 76 9%
2014 70,800 35,884 51% 3,959 604 15%
2013 65,000 23,628 36% 940 -5,911 -629%
2012 100,500 42,590 42% 17,400 790 5%
2011 175,500 69,937 40% 58,300 1,956 3%
2010 0 109,480 0% 30,100 25,441 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.9%)
EPS:
 
38.3%
PE:
 
36.8%
ROA:
 
25.3%
ROE:
 
21.0%
P/B:
 
54.2%
ĐÁY CP:
 
0.5%
Hệ Số Nợ:
 
43.4%
BETA:
 
99.7%
THANH KHOẢN:
 
75.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 17.6 1,910 9.2 13% 115% 0.6 62.3%
DXG 18.5 2,841 6.5 27% 124% 1.3 73.5%
LGL 11.5 573 20 5% 86% -0.3 38.2%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
OGC 2.1 -1,707 -1.2 -57% 65% -0.9 26.6%
LHG 17.3 3,205 5.4 23% 126% 1.5 72.5%
NDN 9.3 1,712 5.4 14% 75% 0.1 71.8%
ITA 3.3 73 45.1 1% 27% 0.7 58.1%
DRH 20.3 2,033 10 15% 148% -0.8 61.3%
HDG 34.3 1,736 19.8 10% 142% 0.1 50.3%

So sánh

CEODLRDTANHASC5
Giá Thị Trường 10.60
0.20   1.9%
8.60
0   0%
10.90
-0.30   -2.7%
12.60
0.10   0.8%
29.00
0   0%
EPS/PE 1.04k / 10.2-2.23k / -3.90.21k / 50.91.68k / 7.54.26k / 6.8
Giá Sổ Sách 14.05
ngàn
4.61
ngàn
10.23
ngàn
11.40
ngàn
22.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,767,78910830,094117,3524,695
Khối lượng đang lưu hành 154,403,9914,500,00015,000,00012,760,00014,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 1,637
tỷ VND
39
tỷ VND
164
tỷ VND
161
tỷ VND
435
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
434,000
(9.64%)
226,180
(1.51%)
869,100
(6.81%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,967
tỷ VND
996
tỷ VND
368
tỷ VND
598
tỷ VND
13,430
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 449
tỷ VND
-13
tỷ VND
26
tỷ VND
76
tỷ VND
430
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,169
tỷ VND
21
tỷ VND
153
tỷ VND
145
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 3,005
tỷ VND
110
tỷ VND
150
tỷ VND
7
tỷ VND
1,773
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,175
tỷ VND
130
tỷ VND
304
tỷ VND
152
tỷ VND
2,111
tỷ VND
Tiền mặt 279
tỷ VND
2
tỷ VND
18
tỷ VND
4
tỷ VND
315
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 12-8% / -481% / 214% / 153% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%84%49%4%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%-1%7%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 89.80%1.20%-10.80%44.20%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 206.70%-529.30%-189.50%271.40%89.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.40%-4.20%-13.20%8.80%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DTA, HDO: Báo lỗ quý 2/2014 (24-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357