Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   6.20   0  (0%)
Tham Chiếu 6.20
Mở Cửa 6.20
TN/CN 5.80 / 6.20
Khối Lượng 5,110
KLTB 13 tuần 11,170
KLTB 10 ngày 4,269
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 6
EPS 0.2 ngàn
PE 25.3 lần
Vốn thị trường 93 Tỷ
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 2%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 9
MUA BÁN
5.78 50 5.80 5,000 6.20 1,920 6.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 38,680 26,030 67% 11,150 3,746 34%
2016 85,000 27,827 33% 3,978 196 5%
2015 38,000 35,893 94% 819 76 9%
2014 70,800 35,884 51% 3,959 604 15%
2013 65,000 23,628 36% 940 -5,911 -629%
2012 100,500 42,590 42% 17,400 790 5%
2011 175,500 69,937 40% 58,300 1,956 3%
2010 0 109,480 0% 30,100 25,441 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)11 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20213 (lần)
William(14) Vượt lên -8029 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--211 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--210 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.1%)
EPS:
 
40.7%
PE:
 
43.9%
ROA:
 
26.1%
ROE:
 
21.6%
P/B:
 
77.1%
ĐÁY CP:
 
19.8%
Hệ Số Nợ:
 
33.9%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
68.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D2D 68 6,493 10.5 15% 162% 0.4 62.2%
NVT 4.4 -5,017 -0.9 -108% 100% 0.9 36.1%
NTL 9.8 1,640 5.9 10% 61% 0.5 71.7%
NHN 30 14,789 2 34% 58% 0 67.8%
SHN 10 1,384 7.2 9% 58% 0.3 64.7%
KBC 12.3 1,423 8.6 8% 62% 0.9 71.8%
NBB 19.5 524 37.2 2% 98% 0.5 49.3%
REE 31.8 5,213 6.1 21% 113% 1.0 81.2%
SDU 10.2 116 87.9 1% 59% -0.7 39.4%
HDC 16 2,102 7.6 13% 99% 0.4 67.9%

So sánh

DIGDTAHAGIJCNTB
Giá Thị Trường 17.90
0.50   2.9%
6.20
0   0%
4.77
0.01   0.2%
9.20
0.07   0.8%
0.40
0   0%
EPS/PE 0.50k / 36.10.25k / 25.31.32k / 3.61.65k / 5.6-8.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.14
ngàn
10.39
ngàn
19.71
ngàn
12.50
ngàn
-25.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,175,91311,1706,091,427417,75034,644
Khối lượng đang lưu hành 238,194,81915,000,000927,467,947137,097,32339,779,577
Tổng Vốn Thị Trường 4,264
tỷ VND
93
tỷ VND
4,424
tỷ VND
1,261
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
226,180
(1.51%)
82,804,984
(8.93%)
19,511,112
(14.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,043
tỷ VND
387
tỷ VND
45,451
tỷ VND
8,467
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,778
tỷ VND
28
tỷ VND
8,953
tỷ VND
1,705
tỷ VND
-884
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,891
tỷ VND
156
tỷ VND
18,285
tỷ VND
1,714
tỷ VND
-1,009
tỷ VND
Tổng Nợ 3,360
tỷ VND
168
tỷ VND
34,812
tỷ VND
6,336
tỷ VND
3,972
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,252
tỷ VND
324
tỷ VND
53,097
tỷ VND
8,050
tỷ VND
2,963
tỷ VND
Tiền mặt 250
tỷ VND
6
tỷ VND
107
tỷ VND
134
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 41% / 23% / 93% / 13-11% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%52%66%79%134%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%7%20%20%-88%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%-4.30%11.50%30.70%-84.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.10%184.70%-83%6.50%83.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%13.80%4.50%2.40%-19.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DTA, HDO: Báo lỗ quý 2/2014 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357