Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   7.05   -0.52  (-6.9%)
Tham Chiếu 7.57
Mở Cửa 7.11
TN/CN 7.05 / 7.40
Khối Lượng 296,370
KLTB 13 tuần 96,780
KLTB 10 ngày 136,006
CN 52 tuần 8.1
TN 52 tuần 1.9
EPS 13
PE 542.3
Vốn thị trường 106
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 1.56
EPS 4 quý trước 107
MUA BÁN
7.05 103,010 7.15 8,500 7.24 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 85,000 31,269 37% 3,980 196 5%
2015 38,000 35,893 94% 819,000 76 0%
2014 70,800 35,884 51% 3,960 604 15%
2013 65,000 23,628 36% 940 -5,911 -629%
2012 100,500 42,590 42% 17,400 790 5%
2011 175,500 69,937 40% 58,300 1,956 3%
2010 0 109,480 0% 30,100 25,441 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
SKD(14) Vượt xuống 80-26 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-26 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-22 (lần)
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.4%)
EPS:
 
36.5%
PE:
 
36.6%
ROA:
 
14.0%
ROE:
 
11.3%
P/B:
 
74.0%
ĐÁY CP:
 
2.1%
Hệ Số Nợ:
 
38.9%
BETA:
 
93.9%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEO 11.1 1,125 9.9 17% 80% 0.3 67.4%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 66.7%
TDC 8.1 1,298 6.2 11% 67% 0.1 58.1%
SZL 39 6,032 6.5 20% 131% 0.1 66.5%
TKC 25.5 2,033 12.5 15% 183% 0.0 48.4%
HAG 9.4 -1,243 -7.5 -9% 45% 3.4 39.3%
NHA 13 1,393 9.3 12% 110% 1.2 68.9%
TDH 16.2 1,639 9.9 7% 62% 0.8 64.1%
DLG 4.1 321 12.8 3% 36% 1.1 58.1%
HDC 14.8 1,492 9.9 10% 98% 0.2 59.9%

So sánh

DRHDTAKACLCGNVLSHN
Giá Thị Trường 29.85
-0.45   -1.5%
7.05
-0.52   -6.9%
34.00
0   0%
9.76
-0.05   -0.5%
68.50
0   0%
10.30
0   0%
EPS/PE 1.39k / 21.50.01k / 542.30.14k / 241.10.93k / 10.51.14k / 60.41.02k / 10.1
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
10.13
ngàn
12.06
ngàn
14.26
ngàn
18.18
ngàn
13.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 751,08596,7806,5171,286,035817,1081,596,349
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15015,000,00023,999,99976,249,956589,369,234117,558,360
Tổng Vốn Thị Trường 1,454
tỷ VND
106
tỷ VND
816
tỷ VND
744
tỷ VND
40,372
tỷ VND
1,211
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
226,180
(1.51%)
5,288
(0.02%)
26,321,378
(34.52%)
0
(0%)
1,289,100
(1.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
358
tỷ VND
898
tỷ VND
8,202
tỷ VND
7,341
tỷ VND
1,695
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
-8
tỷ VND
20
tỷ VND
-150
tỷ VND
556
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
152
tỷ VND
289
tỷ VND
1,087
tỷ VND
10,713
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
145
tỷ VND
100
tỷ VND
1,450
tỷ VND
26,949
tỷ VND
210
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
297
tỷ VND
389
tỷ VND
2,537
tỷ VND
37,662
tỷ VND
1,814
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
5
tỷ VND
29
tỷ VND
143
tỷ VND
3,209
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 110% / 01% / 13% / 82% / 67% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%49%26%57%72%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-2%2%-2%8%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%-8.90%288.70%44.10%74.60%856.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%-189.50%295.50%216.50%610.90%-320.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.40%-11.30%-10.80%-6.40%0%35.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DTA, HDO: Báo lỗ quý 2/2014 (24-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357