Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   6.75   -0.49  (-6.8%)
Tham Chiếu 7.24
Mở Cửa 6.74
TN/CN 6.74 / 7.20
Khối Lượng 3,520
KLTB 13 tuần 78,746
KLTB 10 ngày 52,684
CN 52 tuần 8.9
TN 52 tuần 1.9
EPS 13
PE 519.2
Vốn thị trường 101
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 2.41
EPS 4 quý trước 107
MUA BÁN
6.74 110 6.75 980 7.20 4,290 7.30 700 7.40 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 36,686 1,735 5% 11,158 60 1%
2016 85,000 27,827 33% 3,978 196 5%
2015 38,000 35,893 94% 819 76 9%
2014 70,800 35,884 51% 3,959 604 15%
2013 65,000 23,628 36% 940 -5,911 -629%
2012 100,500 42,590 42% 17,400 790 5%
2011 175,500 69,937 40% 58,300 1,956 3%
2010 0 109,480 0% 30,100 25,441 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.8%)
EPS:
 
31.7%
PE:
 
32.0%
ROA:
 
13.8%
ROE:
 
11.2%
P/B:
 
75.7%
ĐÁY CP:
 
2.3%
Hệ Số Nợ:
 
39.0%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
81.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIC 42.8 641 66.7 7% 261% 0.9 50.9%
SC5 28.8 2,790 10.3 13% 131% -0.3 51.4%
TIG 4.2 472 8.9 4% 36% 1.1 68.9%
HQC 3.2 190 16.7 2% 33% 1.7 57.1%
ITA 4.1 71 57.6 1% 33% 0.5 54%
TDH 16.7 1,643 10.1 7% 64% 1.5 65.3%
SCR 10.8 764 14.1 6% 76% 1.5 59.3%
NVT 3.5 -19 -182.6 2% 36% 1.9 48%
DLR 13.7 -1,588 -8.6 -26% 222% -0.1 14.1%
HDC 16.4 1,492 11 10% 109% 0.9 61.2%

So sánh

DTAHDGNLGSGRVIC
Giá Thị Trường 6.75
-0.49   -6.8%
31.00
0   0%
29.70
0.55   1.9%
30.30
-1.10   -3.5%
42.75
0   0%
EPS/PE 0.01k / 519.22.69k / 11.52.08k / 14.37.30k / 4.10.64k / 66.7
Giá Sổ Sách 10.13
ngàn
24.37
ngàn
22.92
ngàn
24.83
ngàn
16.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 78,74673,388817,9966,267621,966
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00075,968,080156,269,11539,600,0002,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
2,355
tỷ VND
4,641
tỷ VND
1,200
tỷ VND
112,762
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
15,002,967
(19.75%)
69,510,784
(44.48%)
0
(0%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 358
tỷ VND
10,388
tỷ VND
5,691
tỷ VND
1,387
tỷ VND
171,638
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -8
tỷ VND
694
tỷ VND
574
tỷ VND
319
tỷ VND
18,420
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 152
tỷ VND
1,851
tỷ VND
3,257
tỷ VND
492
tỷ VND
43,158
tỷ VND
Tổng Nợ 145
tỷ VND
5,770
tỷ VND
3,087
tỷ VND
860
tỷ VND
144,098
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
7,621
tỷ VND
6,345
tỷ VND
1,352
tỷ VND
187,256
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
989
tỷ VND
961
tỷ VND
337
tỷ VND
13,700
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 03% / 136% / 1121% / 591% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%76%49%64%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%7%10%23%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%15.80%36.60%132.70%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%88.30%88.70%-4,012.80%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%16%2.30%23%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DTA, HDO: Báo lỗ quý 2/2014 (24-07-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357