Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ tổng hợp Cảng Hải Phòng - DVC


DVC (UPCOM):   10.30   0  (0%)
Tham Chiếu 10.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 11.0
TN 52 tuần 5.6
EPS 274
PE 37.6
Vốn thị trường 62
KL đang lưu hành 6.05 triệu
Giá sổ sách 18.6 ngàn
ROE 13%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,537
MUA BÁN
6.20 300 7.00 100 14.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 132,000 0 0% 9,000 0 0%
2016 199,000 193,962 97% 12,000 14,398 120%
2014 300,000 304,941 102% 12,000 11,382 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)08/12/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/01/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)08/12/2016
4% (400 đồng tiền mặt)25/04/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)27/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.4%)
EPS:
 
41.3%
PE:
 
39.5%
ROA:
 
75.7%
ROE:
 
64.9%
P/B:
 
82.5%
ĐÁY CP:
 
14.9%
Hệ Số Nợ:
 
64.6%
BETA:
 
24.5%
THANH KHOẢN:
 
9.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PSN 8.6 828 10.4 7% 69% 0 48.3%
SSG 1.6 0 0 65% 0% 0.7 42.8%
TNP 9 352 25.6 10% 81% 0 54.9%
SFI 29.4 3,443 8.5 9% 95% 0.0 65.4%
VNT 25.7 1,257 20.4 8% 171% 0.3 50.5%
TCO 11 985 11.2 9% 99% -0.4 58%
DXP 12.9 969 13.3 8% 102% 0.3 63.8%
HRT 4 43 93 0% 40% 0 42.3%
GMD 39.6 2,278 17.4 7% 102% 0.9 61.5%
MAC 7.7 861 8.9 7% 65% 0 62.2%

So sánh

DVCPCTPHPTCLVGP
Giá Thị Trường 10.30
0   0%
8.50
0   0%
12.80
0   0%
27.30
-0.95   -3.4%
28.60
0   0%
EPS/PE 0.27k / 37.60.10k / 84.21.26k / 10.14.81k / 5.71.35k / 21.1
Giá Sổ Sách 18.61
ngàn
11.09
ngàn
11.97
ngàn
29.46
ngàn
18.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,75213,6914,229381
Khối lượng đang lưu hành 6,046,63723,000,000326,960,00020,943,8938,053,022
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
196
tỷ VND
4,185
tỷ VND
572
tỷ VND
230
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
428,400
(1.86%)
1,144,000
(0.35%)
2,926,956
(13.98%)
413,047
(5.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 70
tỷ VND
7,822
tỷ VND
7,295
tỷ VND
7,260
tỷ VND
4,616
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
121
tỷ VND
1,333
tỷ VND
834
tỷ VND
235
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 87
tỷ VND
255
tỷ VND
3,915
tỷ VND
617
tỷ VND
153
tỷ VND
Tổng Nợ 46
tỷ VND
31
tỷ VND
1,239
tỷ VND
253
tỷ VND
1,852
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 132
tỷ VND
286
tỷ VND
5,154
tỷ VND
870
tỷ VND
2,004
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
61
tỷ VND
492
tỷ VND
170
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 131% / 111% / 1412% / 161% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%11%24%29%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%18%11%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.10%12.10%7.80%-0.70%-18.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%75.20%17.60%2.80%11.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%12.10%0.50%6.80%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357