Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển cảng Đình Vũ - DVP


DVP (HOSE):   48.60   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 48.50
Mở Cửa 49.90
TN/CN 48.50 / 49.90
Khối Lượng 60
KLTB 13 tuần 1,700
KLTB 10 ngày 1,477
CN 52 tuần 69.8
TN 52 tuần 45.8
EPS 6.9 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 1,944 Tỷ
KL đang lưu hành 40 triệu
Giá sổ sách 25.8 ngàn
ROE 27%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 7,250
MUA BÁN
46.50 20 47.00 150 47.05 30 48.60 470 48.75 30 49.00 1,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DVP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 585,000 134,403 23% 260,000 61,754 24%
2017 865,000 626,664 72% 310,000 316,399 102%
2016 700,000 652,120 93% 310,000 316,915 102%
2015 577,500 652,048 113% 231,000 310,552 134%
2014 500,000 541,640 108% 195,000 242,321 124%
2013 470,000 500,620 107% 180,000 209,742 117%
2012 435,000 475,244 109% 140,000 201,208 144%
2011 350,000 402,617 115% 145,000 164,966 114%
2010 270,000 327,686 121% 80,000 145,285 182%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)21/11/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)21/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)24/11/2016
50% (5000 đồng tiền mặt)12/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
96.7%
PE:
 
79.4%
ROA:
 
98.1%
ROE:
 
90.7%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
73.5%
Hệ Số Nợ:
 
89.8%
BETA:
 
66.1%
THANH KHOẢN:
 
43.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EID 12.9 2,519 5.1 17% 85% 0.1 68.4%
FDC 18.7 441 42.3 3% 124% 0 44%
BII 0.9 10 90 0% 8% 0.5 49.1%
CLG 3.4 292 11.6 0% 28% 0.4 50.8%
SJF 18.9 383 49.3 3% 148% 0.5 50.8%
FIT 4.6 460 9.9 3% 28% 1.0 67.7%
LGL 7.8 2,341 3.3 22% 50% 0.6 70.9%
FTM 16.3 730 22.3 6% 144% 0.1 48.2%
VPC 0.8 0 0 -34% 20% 1.1 43.5%
ND2 19.5 2,654 7.3 23% 170% 0 56.1%

So sánh

DVPFDCFTMSJFVCR
Giá Thị Trường 48.60
0.10   0.2%
18.65
-0.05   -0.3%
16.30
0.80   5.2%
18.90
1.20   6.8%
3.50
0.10   2.9%
EPS/PE 6.92k / 7.00.44k / 42.30.73k / 22.30.38k / 49.3-0.45k / -7.8
Giá Sổ Sách 25.83
ngàn
15.01
ngàn
11.29
ngàn
12.80
ngàn
8.34
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7002,895830,048238,06120,878
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00038,629,98850,000,00066,000,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,944
tỷ VND
720
tỷ VND
815
tỷ VND
1,247
tỷ VND
123
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
327,578
(0.85%)
0
(0%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,253
tỷ VND
2,637
tỷ VND
2,260
tỷ VND
1,064
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,865
tỷ VND
473
tỷ VND
72
tỷ VND
46
tỷ VND
11
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,033
tỷ VND
580
tỷ VND
564
tỷ VND
845
tỷ VND
294
tỷ VND
Tổng Nợ 83
tỷ VND
320
tỷ VND
1,179
tỷ VND
378
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,116
tỷ VND
900
tỷ VND
1,744
tỷ VND
1,223
tỷ VND
878
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
19
tỷ VND
99
tỷ VND
51
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 25% / 272% / 32% / 62% / 3-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%36%68%31%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%18%3%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%198.80%18.80%2,026.70%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.20%4.90%139.90%2,995.30%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%4%-3.80%3.50%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357