Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng địa ốc Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   18.50   -0.15  (-0.8%)
Tham Chiếu 18.65
Mở Cửa 18.70
TN/CN 18.45 / 18.75
Khối Lượng 2,567,760
KLTB 13 tuần 3,826,048
KLTB 10 ngày 3,102,606
CN 52 tuần 20.9
TN 52 tuần 9.8
EPS 2,841
PE 6.5
Vốn thị trường 5,290
KL đang lưu hành 300.17 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 27%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 819
MUA BÁN
18.40 54,230 18.45 160,720 18.50 103,750 18.55 500 18.60 12,000 18.65 15,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,676,270 0% 700,000 668,500 96%
2016 0 2,513,374 0% 506,000 664,424 131%
2015 1,350,000 1,396,963 103% 243,000 445,617 183%
2014 0 522,679 0% 125,000 213,048 170%
2013 450,000 342,700 76% 70,000 89,730 128%
2012 300,000 407,788 136% 70,000 79,114 113%
2011 400,000 288,616 72% 80,000 33,060 41%
2010 445,000 383,663 86% 128,000 77,855 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)25/06/2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.5%)
EPS:
 
82.8%
PE:
 
85.9%
ROA:
 
88.5%
ROE:
 
90.9%
P/B:
 
46.3%
ĐÁY CP:
 
11.6%
Hệ Số Nợ:
 
63.7%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KBC 13.2 1,236 10.7 7% 68% 0.6 67.9%
TDC 8.4 1,835 4.6 17% 75% -0.3 53.9%
DTA 10.9 214 50.9 2% 107% 3.0 43.9%
IDJ 2.5 -25 -100 0% 30% 1.3 46.3%
TIG 3.7 233 15.9 2% 33% 0.8 63.7%
PDR 34.3 1,865 18.4 16% 290% 0.5 54.6%
HDG 34.3 1,736 19.8 10% 142% 0.1 50.3%
NLG 28.0 3,421 8.2 18% 121% 0.0 67.9%
VCR 3.3 -403 -8.2 -5% 38% 1.3 39.5%
D11 13.8 209 66 1% 99% -1.1 31.7%

So sánh

DLRDXGHDCKBCNVT
Giá Thị Trường 8.60
0   0%
18.50
-0.15   -0.8%
17.60
0   0%
13.20
-0.05   -0.4%
2.84
0   0%
EPS/PE -2.23k / -3.92.84k / 6.51.91k / 9.21.24k / 10.7-3.35k / -0.8
Giá Sổ Sách 4.61
ngàn
14.90
ngàn
15.35
ngàn
19.30
ngàn
6.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1083,826,048491,0812,229,412365,863
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000300,173,90245,078,437469,760,51290,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
5,553
tỷ VND
793
tỷ VND
6,201
tỷ VND
257
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
51,398,798
(17.12%)
8,379,543
(18.59%)
161,118,762
(34.3%)
44,345,000
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 996
tỷ VND
7,622
tỷ VND
4,063
tỷ VND
11,080
tỷ VND
1,802
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -13
tỷ VND
1,786
tỷ VND
607
tỷ VND
3,918
tỷ VND
-361
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 21
tỷ VND
4,259
tỷ VND
692
tỷ VND
9,065
tỷ VND
576
tỷ VND
Tổng Nợ 110
tỷ VND
5,358
tỷ VND
874
tỷ VND
6,123
tỷ VND
446
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 130
tỷ VND
9,617
tỷ VND
1,566
tỷ VND
15,188
tỷ VND
1,022
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
1,947
tỷ VND
14
tỷ VND
436
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -4812% / 276% / 134% / 7-28% / -49
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%56%56%40%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%23%15%35%-20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%65%6.30%59.90%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -529.30%88.30%6.40%-201.60%-539.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.20%10%16.20%0.40%-4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357