Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách Giáo Dục tại TP Hà Nội - EBS


EBS (HNX):   10   0.10  (1.0%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 10
TN/CN 10 / 10
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 7,608
KLTB 10 ngày 23,189
CN 52 tuần 11.0
TN 52 tuần 7.9
EPS 1,204
PE 8.3
Vốn thị trường 102
KL đang lưu hành 9.94 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 1,174
MUA BÁN
9.00 1,000 9.50 400 10.00 1,400 10.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 176,000 187,659 107% 13,400 14,936 111%
2016 0 174,940 0% 8,800 14,577 166%
2015 0 145,681 0% 8,100 10,611 131%
2014 0 129,736 0% 9,800 7,123 73%
2013 110,000 123,807 113% 14,700 10,429 71%
2012 105,000 147,765 141% 15,500 31,099 201%
2011 115,000 108,565 94% 14,000 15,808 113%
2010 115,000 105,711 92% 14,000 14,187 101%
2009 100,000 105,651 106% 11,000 9,368 85%
2008 91,000 94,277 104% 10,800 7,833 73%
2007 81,900 90,958 111% 9,720 9,235 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
9% (900 đồng tiền mặt)04/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)11/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100246 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Pivot Tháng Vượt xuống R3-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
MFI(7) Vượt xuống 80-232 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
62.4%
PE:
 
75.2%
ROA:
 
75.6%
ROE:
 
47.1%
P/B:
 
68.2%
ĐÁY CP:
 
42.8%
Hệ Số Nợ:
 
87.2%
BETA:
 
66.7%
THANH KHOẢN:
 
63.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPH 7 585 12 5% 61% 0.3 57.1%
HTP 4.5 594 7.6 5% 39% -0.2 57.1%
DAE 16.3 3,122 5.2 16% 81% -0.1 67.6%
HBE 9 747 12 6% 79% -0.0 50.1%
ECI 12.6 1,554 8.1 9% 76% 0.1 63.6%
VNB 17.9 378 47.4 4% 167% 0 49.6%
BST 12 1,286 9.3 11% 99% -0.6 53.3%
DST 5.8 35 165.7 -4% 58% -1.3 38.2%
SAP 6.5 -958 -6.8 -16% 108% -0.1 22%
SED 19.2 3,476 5.5 17% 90% -0.1 65.1%

So sánh

EBSPNCSAPSGDVNB
Giá Thị Trường 10.00
0.10   1.0%
15.40
-0.70   -4.3%
6.50
0   0%
11.00
0   0%
17.90
0   0%
EPS/PE 1.20k / 8.3-4.59k / -3.4-0.96k / -6.81.68k / 6.60.38k / 47.4
Giá Sổ Sách 12.70
ngàn
2.66
ngàn
5.99
ngàn
17.20
ngàn
10.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,6088,9272666516,348
Khối lượng đang lưu hành 9,938,78410,799,3511,286,9844,037,00067,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 99
tỷ VND
166
tỷ VND
8
tỷ VND
44
tỷ VND
1,216
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,443,184
(14.52%)
329,640
(3.05%)
1,422
(0.11%)
464,100
(11.5%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,427
tỷ VND
4,229
tỷ VND
219
tỷ VND
1,231
tỷ VND
38
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 117
tỷ VND
-56
tỷ VND
5
tỷ VND
60
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 126
tỷ VND
29
tỷ VND
8
tỷ VND
69
tỷ VND
730
tỷ VND
Tổng Nợ 28
tỷ VND
485
tỷ VND
4
tỷ VND
33
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 154
tỷ VND
514
tỷ VND
11
tỷ VND
103
tỷ VND
749
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
13
tỷ VND
1
tỷ VND
25
tỷ VND
88
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 9-13% / -232-11% / -166% / 84% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%94%32%32%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%-1%3%5%81%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%13.30%18%11.60%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.60%-722.70%-224.50%-9.20%820.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%23%31.40%20.70%-0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357