Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - EIB


EIB (HOSE):   17.55   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 17.45
Mở Cửa 17.65
TN/CN 17.20 / 17.65
Khối Lượng 2,560
KLTB 13 tuần 220,934
KLTB 10 ngày 124,593
CN 52 tuần 18.8
TN 52 tuần 13.4
EPS 0.4 ngàn
PE 43.4 lần
Vốn thị trường 21,560 Tỷ
KL đang lưu hành 1,235.52 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 915
MUA BÁN
17.20 980 17.25 710 17.30 1,000 17.55 60 17.60 35,320 17.65 650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,667.80 0% 600 1,017.60 170%
2016 0 3,082.10 0% 720 390.60 54%
2015 0 3,397.70 0% 1,000 60.80 6%
2014 0 2,710.20 0% 1,800 68.80 4%
2011 0 5,303.60 0% 3,000 4,056.30 135%
2010 0 7,544.70 0% 2,200 2,377.60 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
4% (400 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
5.5% (550 đồng tiền mặt)13/06/2013
8% (800 đồng tiền mặt)09/01/2013

2012
5.3% (530 đồng tiền mặt)01/06/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)12/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.4%)
EPS:
 
47.7%
PE:
 
42.1%
ROA:
 
16.5%
ROE:
 
29.2%
P/B:
 
43.1%
ĐÁY CP:
 
40.2%
Hệ Số Nợ:
 
21.9%
BETA:
 
71.1%
THANH KHOẢN:
 
88.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPB 19.5 2,722 7.1 18% 132% 1.3 69%
VCB 77.5 4,272 18.2 22% 396% 1.2 59.2%
NVB 7.3 80 92.5 1% 111% 0.7 47%
ABI 30.3 5,212 5.8 23% 135% 0 63.4%
BMI 27.2 1,694 15.9 7% 107% 1.4 60.9%
TCB 21.6 2,430 9 16% 142% 1.2 67.4%
HDB 26.5 2,939 9 20% 158% 0.7 66.2%
BAB 20.5 1,284 16 10% 155% 0 45.5%
BLI 6.4 1,142 6 10% 58% 0 57.3%
BVH 77.3 1,505 51.2 7% 339% 0.5 55.4%

So sánh

CMBB1901CMBB1902EIBMBBPGIPVITCB
Giá Thị Trường 2.75
0.05   1.9%
3.39
0.06   1.8%
17.55
0.10   0.6%
22.40
0   0%
16.20
-1.20   -6.9%
39.70
0.70   1.8%
21.55
-0.35   -1.6%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00.40k / 43.43.09k / 7.21.65k / 10.50.65k / 59.82.43k / 9.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
12.33
ngàn
16.34
ngàn
16.50
ngàn
30.65
ngàn
15.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 184,74981,802220,9342,736,01668,606156,9601,912,333
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0001,000,0001,235,522,9042,113,398,40188,604,883225,414,1673,496,592,160
Tổng Vốn Thị Trường 8
tỷ VND
3
tỷ VND
21,683
tỷ VND
47,340
tỷ VND
1,435
tỷ VND
8,949
tỷ VND
75,352
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
346,600,287
(28.05%)
326,236,356
(15.44%)
1,164,039
(1.31%)
102,832,179
(45.62%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
81,828
tỷ VND
114,167
tỷ VND
17,279
tỷ VND
68,062
tỷ VND
21,230
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
10,990
tỷ VND
27,362
tỷ VND
910
tỷ VND
2,334
tỷ VND
15,932
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
15,236
tỷ VND
34,529
tỷ VND
1,462
tỷ VND
6,910
tỷ VND
53,796
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
135,479
tỷ VND
347,088
tỷ VND
4,139
tỷ VND
10,618
tỷ VND
272,237
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
150,715
tỷ VND
383,219
tỷ VND
5,601
tỷ VND
17,528
tỷ VND
326,112
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,797
tỷ VND
2,090
tỷ VND
140
tỷ VND
732
tỷ VND
4,785
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 32% / 193% / 101% / 23% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%90%91%74%61%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%13%24%5%3%75%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%4.40%19.70%7.20%6%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%139.80%24.20%17%0%69.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%1%12.20%12.90%-0.90%-4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357