Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - EIB


EIB (HOSE):   15.20   0.40  (2.7%)
Tham Chiếu 14.80
Mở Cửa 14.90
TN/CN 14.90 / 15.40
Khối Lượng 2,366,760
KLTB 13 tuần 548,176
KLTB 10 ngày 1,771,655
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 9.5
EPS 425
PE 35.8
Vốn thị trường 18,780
KL đang lưu hành 1,235.52 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 4%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước -246
MUA BÁN
15.10 14,800 15.15 53,700 15.20 13,930 15.30 1,000 15.35 19,000 15.40 79,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,974,192 0% 600,000 456,964 76%
2016 0 3,082,079 0% 720,000 390,630 54%
2015 0 3,397,690 0% 1,000,000 60,822 6%
2014 0 2,710,233 0% 1,800,000 68,796 4%
2011 0 5,303,626 0% 3,000,000 4,056,293 135%
2010 0 7,544,746 0% 2,200,000 2,377,648 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
4% (400 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
5.5% (550 đồng tiền mặt)13/06/2013
8% (800 đồng tiền mặt)09/01/2013

2012
5.3% (530 đồng tiền mặt)01/06/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)12/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.5%)
EPS:
 
47.1%
PE:
 
42.4%
ROA:
 
14.7%
ROE:
 
31.2%
P/B:
 
46.6%
ĐÁY CP:
 
25.2%
Hệ Số Nợ:
 
20.3%
BETA:
 
82.6%
THANH KHOẢN:
 
90.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTG 25.3 2,008 12.6 12% 152% 1.8 56.4%
PGI 20 1,334 15 8% 120% -0.2 53%
ACB 39.5 1,856 21.3 12% 256% 1.8 51.7%
SHB 11.3 1,253 9 10% 80% 1.3 57.4%
MIG 12 740 16.2 7% 107% 0 53.1%
VNR 22.6 2,114 10.7 10% 106% 0.5 65.5%
VCB 61 2,261 27 15% 406% 1.3 54.5%
ABI 27.2 4,407 6.2 23% 145% 0 64.8%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 36.5%
BIC 35.5 1,057 33.6 6% 204% 0.0 51.4%

So sánh

ABIBVHEIBMIGPVI
Giá Thị Trường 27.20
0   0%
75.40
3.40   4.7%
15.20
0.40   2.7%
12.00
0   0%
33.20
0   0%
EPS/PE 4.41k / 6.22.20k / 34.20.43k / 35.80.74k / 16.22.46k / 13.5
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
19.89
ngàn
11.16
ngàn
11.22
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,192500,211548,17629,131239,038
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000680,471,4341,235,522,90480,000,000225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 1,034
tỷ VND
51,308
tỷ VND
18,780
tỷ VND
960
tỷ VND
7,484
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
170,522,250
(25.06%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,688
tỷ VND
102,575
tỷ VND
77,099
tỷ VND
913
tỷ VND
49,077
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 474
tỷ VND
8,339
tỷ VND
9,601
tỷ VND
59
tỷ VND
2,742
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
13,534
tỷ VND
13,788
tỷ VND
898
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
71,560
tỷ VND
124,556
tỷ VND
2,377
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
85,783
tỷ VND
138,343
tỷ VND
3,282
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
3,393
tỷ VND
2,796
tỷ VND
28
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 232% / 110% / 42% / 73% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%83%90%72%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%8%12%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%16.50%-7.30%24%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%-0.70%90.70%83.50%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%14.10%-3.20%0%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357