Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   6.30   -0.02  (-0.3%)
Tham Chiếu 6.32
Mở Cửa 6.30
TN/CN 6.21 / 6.37
Khối Lượng 288,010
KLTB 13 tuần 519,409
KLTB 10 ngày 188,651
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 4.6
EPS 889
PE 7.1
Vốn thị trường 258
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 975
MUA BÁN
6.25 2,910 6.26 170 6.30 10 6.31 4,420 6.32 14,950 6.34 14,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 560,000 539,923 96% 28,000 26,062 93%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 40,917 164%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 23,684 59%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 26,879 41%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
54.6%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
46.5%
ROE:
 
35.9%
P/B:
 
86.2%
ĐÁY CP:
 
37.4%
Hệ Số Nợ:
 
47.7%
BETA:
 
86.4%
THANH KHOẢN:
 
93.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHB 1.1 19 57.9 0% 11% 0.9 59.5%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 49.9%
KHD 13.8 2,881 4.8 17% 0% 0 52.8%
AMC 24.6 3,780 6.5 23% 147% -1.0 63.3%
VMI 4.5 1,061 4.2 9% 40% 0.4 68.9%
BKC 7.4 805 9.2 5% 55% 0.9 53%
LCM 1.1 13 83.8 0% 12% -0.1 48.6%
CCM 34 8,388 4.1 26% 103% 0.3 63.2%
YBC 15.7 0 0 6% 214% 0.9 29.5%
KSK 1.2 83 14.5 1% 12% 1.4 54.8%

So sánh

ALVAMCCCMFCMMVB
Giá Thị Trường 13.90
-0.10   -0.7%
24.60
0   0%
34.00
0   0%
6.30
-0.02   -0.3%
6.90
0   0%
EPS/PE 2.87k / 4.83.78k / 6.58.39k / 4.10.89k / 7.10.31k / 22.3
Giá Sổ Sách 18.82
ngàn
16.70
ngàn
32.90
ngàn
13.75
ngàn
11.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 53,8271,747418519,409470
Khối lượng đang lưu hành 3,007,9362,850,0005,980,00041,000,000105,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
70
tỷ VND
203
tỷ VND
258
tỷ VND
725
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
44,800
(1.57%)
7,660
(0.13%)
559,615
(1.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 247
tỷ VND
891
tỷ VND
2,714
tỷ VND
2,671
tỷ VND
8,644
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
75
tỷ VND
137
tỷ VND
150
tỷ VND
148
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 57
tỷ VND
48
tỷ VND
197
tỷ VND
564
tỷ VND
1,254
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
46
tỷ VND
214
tỷ VND
465
tỷ VND
3,127
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 141
tỷ VND
94
tỷ VND
411
tỷ VND
1,028
tỷ VND
4,381
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
7
tỷ VND
11
tỷ VND
24
tỷ VND
46
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1811% / 2312% / 263% / 61% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%49%52%45%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%8%5%6%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%13.50%10.80%25.50%-2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%16.10%59.30%28.40%-2.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%16.10%28.40%-11.70%-7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357