Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   7.13   0.46  (6.9%)
Tham Chiếu 6.67
Mở Cửa 7.13
TN/CN 7.13 / 7.13
Khối Lượng 194,050
KLTB 13 tuần 208,679
KLTB 10 ngày 260,212
CN 52 tuần 6.7
TN 52 tuần 3.8
EPS 929
PE 7.7
Vốn thị trường 292
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 528
MUA BÁN
7.10 10,500 7.12 4,720 7.13 1,275,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 560,000 151,584 27% 28,000 4,637 17%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 40,917 164%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 23,684 59%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 26,879 41%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
79.5%
ROA:
 
54.2%
ROE:
 
40.2%
P/B:
 
84.2%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
50.3%
BETA:
 
81.9%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MIC 2.5 410 6.1 7% 42% 0.0 57.6%
BMJ 14.1 0 0 18% 0% 0 42.6%
MTM 2.6 -2,575 -1 -61% 62% 0 33.6%
THT 6.2 800 7.7 7% 57% 0.3 55.8%
HGM 44 1,936 22.7 12% 270% 0.7 57.8%
MVB 7.1 356 19.9 5% 59% 0 41.8%
KHD 30.5 3,036 10 18% 0% 0 57.7%
TCS 4 295 13.6 3% 39% 0.3 50.1%
KSK 1.6 26 61.5 0% 16% 0.8 47.9%
YBC 18.9 0 0 6% 257% 0.9 30%

So sánh

BMCFCMKSHKSKTCS
Giá Thị Trường 18.10
0.25   1.4%
7.13
0.46   6.9%
2.70
0.07   2.7%
1.60
0.10   6.7%
4.00
0   0%
EPS/PE 0.92k / 19.70.93k / 7.7-0.02k / -180.00.03k / 61.50.30k / 13.6
Giá Sổ Sách 15.62
ngàn
13.85
ngàn
10.49
ngàn
10.02
ngàn
10.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,750208,679603,256710,1986,016
Khối lượng đang lưu hành 12,392,63041,000,00029,456,17523,888,00026,846,773
Tổng Vốn Thị Trường 224
tỷ VND
292
tỷ VND
80
tỷ VND
38
tỷ VND
107
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,326,674
(10.71%)
559,615
(1.36%)
34,230
(0.12%)
6,700
(0.03%)
996,800
(3.71%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,223
tỷ VND
2,283
tỷ VND
639
tỷ VND
362
tỷ VND
29,948
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 267
tỷ VND
114
tỷ VND
-12
tỷ VND
5
tỷ VND
132
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 194
tỷ VND
568
tỷ VND
294
tỷ VND
239
tỷ VND
274
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
428
tỷ VND
12
tỷ VND
163
tỷ VND
1,989
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 223
tỷ VND
996
tỷ VND
306
tỷ VND
402
tỷ VND
2,263
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
32
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 64% / 70% / 00% / 00% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%43%4%41%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%5%-2%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.60%25.50%1.90%27.50%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -30.50%28.40%-663.10%-55.50%19.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 231.70%-11.70%1.80%-24.20%2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357