Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   5.80   0.07  (1.2%)
Tham Chiếu 5.73
Mở Cửa 5.55
TN/CN 5.55 / 5.80
Khối Lượng 104,900
KLTB 13 tuần 141,297
KLTB 10 ngày 140,356
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 4.6
EPS 850
PE 6.8
Vốn thị trường 238
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 5%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 973
MUA BÁN
5.69 5,010 5.70 9,150 5.71 2,000 5.80 2,440 5.84 1,310 5.85 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 560,000 779,250 139% 28,000 30,272 108%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 40,917 164%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 23,684 59%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 26,879 41%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Engulfing Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
54.4%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
44.9%
ROE:
 
32.1%
P/B:
 
87.2%
ĐÁY CP:
 
46.3%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
77.2%
THANH KHOẢN:
 
85.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSV 10 1,044 9.6 9% 75% 0 42.3%
CMI 1.2 -7,286 -0.2 -866% 122% 0.9 32.7%
TC6 4.5 1,548 2.9 10% 39% 0.7 64.2%
MIC 5.4 609 8.9 10% 84% 0.0 47%
ALV 5.7 3,182 1.8 23% 33% 0.9 77%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 32.6%
HGM 38 2,124 17.9 13% 227% -0.1 54.1%
TVD 5.2 664 7.8 6% 47% 0.2 53.3%
MIM 12.8 4,057 3.2 37% 116% 0.5 67.5%
AMC 25.5 4,231 6 24% 144% 0.4 66.3%

So sánh

FCMHGMKHDMICNBC
Giá Thị Trường 5.80
0.07   1.2%
38.00
-0.50   -1.3%
11.60
0   0%
5.40
0   0%
7.50
0.10   1.4%
EPS/PE 0.85k / 6.82.12k / 17.94.25k / 2.70.61k / 8.92.15k / 3.5
Giá Sổ Sách 13.86
ngàn
16.77
ngàn
0
ngàn
6.44
ngàn
12.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 141,297576072112,568
Khối lượng đang lưu hành 41,000,00012,600,0001,717,4105,514,62136,999,124
Tổng Vốn Thị Trường 238
tỷ VND
479
tỷ VND
20
tỷ VND
30
tỷ VND
277
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 559,615
(1.36%)
190,600
(1.51%)
0
(0%)
0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,910
tỷ VND
1,115
tỷ VND
335
tỷ VND
855
tỷ VND
18,983
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 155
tỷ VND
559
tỷ VND
25
tỷ VND
19
tỷ VND
743
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 568
tỷ VND
211
tỷ VND
34
tỷ VND
36
tỷ VND
473
tỷ VND
Tổng Nợ 469
tỷ VND
52
tỷ VND
37
tỷ VND
45
tỷ VND
2,241
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,037
tỷ VND
263
tỷ VND
71
tỷ VND
80
tỷ VND
2,715
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
34
tỷ VND
19
tỷ VND
11
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 510% / 1310% / 215% / 103% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%20%52%56%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%50%7%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.40%-8.80%1.40%10.60%-5.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.40%-18.70%-0.30%2.70%28%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.60%7%-10.50%-2%13.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357