Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   5.98   -0.05  (-0.8%)
Tham Chiếu 6.03
Mở Cửa 6.02
TN/CN 5.99 / 6.02
Khối Lượng 345,870
KLTB 13 tuần 299,686
KLTB 10 ngày 173,304
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 4.6
EPS 889
PE 6.8
Vốn thị trường 247
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 6%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 975
MUA BÁN
5.97 10,000 5.98 11,000 5.99 1,850 ATC 2,000 6.00 16,000 6.03 14,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 560,000 539,923 96% 28,000 26,062 93%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 40,917 164%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 23,684 59%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 26,879 41%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016

2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/06/2014
6% (600 đồng tiền mặt)08/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
84.4%
ROA:
 
48.6%
ROE:
 
38.2%
P/B:
 
88.5%
ĐÁY CP:
 
47.7%
Hệ Số Nợ:
 
47.9%
BETA:
 
78.4%
THANH KHOẢN:
 
90.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMJ 13.3 0 0 18% 0% 0 43.4%
KSQ 2 43 48.8 0% 20% 1.7 57.7%
KHD 13.6 2,881 4.7 17% 0% 0 51.1%
TC6 4.8 170 25.9 2% 42% 0.5 48.5%
CMI 2 -7,351 -0.3 -734% 200% 1.4 35.2%
BKC 9.1 805 11.3 5% 68% -0.4 42.2%
MIC 5 410 12.2 7% 84% 0.0 44.5%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 51.2%
MSR 28.8 144 194.4 1% 166% 0 36.9%
AMD 8.0 215 36.7 5% 66% -0.5 50.7%

So sánh

FCMKSHKSVMTATHT
Giá Thị Trường 5.98
-0.05   -0.8%
2.14
-0.04   -1.8%
11.00
0   0%
2.30
0   0%
6.60
0.40   6.5%
EPS/PE 0.89k / 6.80.05k / 42.71.11k / 9.9-0.48k / -4.80.99k / 6.3
Giá Sổ Sách 13.75
ngàn
11.45
ngàn
13.05
ngàn
12.12
ngàn
11.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 299,686214,0111111,59810,421
Khối lượng đang lưu hành 41,000,00057,509,675200,000,000110,113,59124,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 245
tỷ VND
123
tỷ VND
2,200
tỷ VND
253
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 559,615
(1.36%)
34,230
(0.06%)
0
(0%)
0
(0%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,671
tỷ VND
694
tỷ VND
11,541
tỷ VND
2,446
tỷ VND
18,316
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 150
tỷ VND
69
tỷ VND
286
tỷ VND
-44
tỷ VND
391
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 564
tỷ VND
659
tỷ VND
2,610
tỷ VND
1,334
tỷ VND
272
tỷ VND
Tổng Nợ 465
tỷ VND
130
tỷ VND
4,137
tỷ VND
783
tỷ VND
597
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,028
tỷ VND
789
tỷ VND
6,747
tỷ VND
2,117
tỷ VND
870
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
1
tỷ VND
254
tỷ VND
68
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 60% / 13% / 8-3% / -53% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%17%61%37%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%10%2%-2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.50%1.90%1.90%8%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.40%-663.10%59.30%84.70%-3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.70%1.80%-15.90%-22.40%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357