Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển doanh nghiệp Việt Nam - FID


FID (HNX):   1.80   0  (0%)
Tham Chiếu 1.80
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.70 / 1.80
Khối Lượng 6,200
KLTB 13 tuần 27,015
KLTB 10 ngày 13,304
CN 52 tuần 17.5
TN 52 tuần 1.4
EPS 74
PE 24.3
Vốn thị trường 40
KL đang lưu hành 23.54 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 1%
Beta 3.15
EPS 4 quý trước 414
MUA BÁN
1.70 6,900 1.80 95,400 1.90 77,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 200,000 122,288 61% 12,000 2,702 23%
2015 0 242,540 0% 63,000 21,711 34%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/03/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
33.4%
PE:
 
45.5%
ROA:
 
25.4%
ROE:
 
16.8%
P/B:
 
99.0%
ĐÁY CP:
 
52.1%
Hệ Số Nợ:
 
73.5%
BETA:
 
98.9%
THANH KHOẢN:
 
71.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CCL 5.1 174 29.5 1% 36% 2.3 51.1%
SJF 13.7 0 0 0% 0% -2.9 33.3%
KSH 2.7 -15 -180.7 0% 26% -0.9 36.1%
ND2 19.2 1,543 12.4 14% 178% 0 45.5%
FID 1.8 74 24.3 1% 17% 3.2 57.3%
DVP 69 7,250 9.5 30% 283% 0.1 71.8%
DAD 20 2,658 7.5 19% 141% 0.6 65.6%
IDI 6.4 631 10.2 6% 54% 1.4 59%
EID 18 2,468 7.3 17% 125% 0.4 62.2%
SAM 10.1 306 33 2% 73% 0.4 53.7%

So sánh

CLGDADFIDND2VCR
Giá Thị Trường 6.50
0.15   2.4%
20.00
-0.10   -0.5%
1.80
0   0%
19.20
-0.20   -1.0%
3.90
0   0%
EPS/PE 0.55k / 11.82.66k / 7.50.07k / 24.31.54k / 12.40.14k / 27.9
Giá Sổ Sách 13.10
ngàn
14.16
ngàn
10.67
ngàn
10.80
ngàn
8.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,5412,26227,0154,72466,395
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0004,988,00023,539,99841,529,65035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 137
tỷ VND
100
tỷ VND
42
tỷ VND
797
tỷ VND
137
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
1,461,800
(29.31%)
6,500
(0.03%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,231
tỷ VND
893
tỷ VND
491
tỷ VND
691
tỷ VND
391
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
68
tỷ VND
15
tỷ VND
131
tỷ VND
-72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
71
tỷ VND
251
tỷ VND
449
tỷ VND
310
tỷ VND
Tổng Nợ 942
tỷ VND
46
tỷ VND
61
tỷ VND
1,460
tỷ VND
554
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,219
tỷ VND
117
tỷ VND
313
tỷ VND
1,909
tỷ VND
863
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
21
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 411% / 191% / 13% / 141% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%40%20%76%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%3%19%-18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%7.40%1,638.90%1.40%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 437.10%6.90%-395.30%9,108.90%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%20.90%2.30%12.60%-16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357