Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư F.I.T - FIT


FIT (HOSE):   7.90   0.49  (6.6%)
Tham Chiếu 7.41
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.44 / 7.90
Khối Lượng 2,475,710
KLTB 13 tuần 3,083,028
KLTB 10 ngày 3,294,513
CN 52 tuần 8
TN 52 tuần 3.8
EPS 392
PE 20.2
Vốn thị trường 2,012
KL đang lưu hành 254.73 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 674
MUA BÁN
7.87 35,690 7.88 30,140 7.89 23,210 7.90 201,040 7.91 500 7.92 196,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 405,476 0% 159,000 18,096 11%
2016 0 2,489,445 0% 438,000 143,684 33%
2015 0 1,723,482 0% 251,000 305,715 122%
2014 0 247,736 0% 78,780 146,032 185%
2013 141,310 37,415 26% 23,670 34,343 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/04/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2015
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/01/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/06/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)26/03/2014
Tỉ lệ: 100/65 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.2%)
EPS:
 
44.8%
PE:
 
49.0%
ROA:
 
37.1%
ROE:
 
26.9%
P/B:
 
83.9%
ĐÁY CP:
 
11.9%
Hệ Số Nợ:
 
73.2%
BETA:
 
80.1%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SED 20.5 3,703 5.5 21% 118% 0.5 71.1%
IDI 6.4 631 10.2 6% 53% 1.4 59.2%
CLG 6.5 552 11.8 4% 50% 0.9 50.1%
HLD 12 980 12.2 8% 102% 0.2 63.8%
SEB 41.5 5,507 7.5 27% 188% 1.0 64.8%
BII 3.5 155 22.6 1% 33% 2.0 53.8%
FTM 12.8 580 22.1 5% 116% -1.1 47.9%
TCD 16.5 322 51.2 8% 140% 0.3 50.7%
FDC 29.8 -356 -83.7 -2% 146% -0.6 24.2%
FID 1.8 74 24.3 1% 17% 3.2 57.4%

So sánh

DVPFITHLDKSHSAM
Giá Thị Trường 69.50
0.80   1.2%
7.90
0.49   6.6%
12.00
0.40   3.4%
2.70
0.07   2.7%
10.20
0.35   3.6%
EPS/PE 7.25k / 9.60.39k / 20.20.98k / 12.2-0.02k / -180.00.31k / 33.3
Giá Sổ Sách 24.41
ngàn
15.25
ngàn
11.72
ngàn
10.49
ngàn
13.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,1963,083,02825,839603,256833,746
Khối lượng đang lưu hành 40,000,000254,730,24740,000,00029,456,175180,235,336
Tổng Vốn Thị Trường 2,780
tỷ VND
2,012
tỷ VND
480
tỷ VND
80
tỷ VND
1,838
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
43,275,268
(16.99%)
2,188,500
(5.47%)
34,230
(0.12%)
22,450,736
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,651
tỷ VND
5,001
tỷ VND
1,713
tỷ VND
639
tỷ VND
14,676
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,200
tỷ VND
476
tỷ VND
263
tỷ VND
-12
tỷ VND
288
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 976
tỷ VND
3,885
tỷ VND
469
tỷ VND
294
tỷ VND
2,494
tỷ VND
Tổng Nợ 132
tỷ VND
1,026
tỷ VND
205
tỷ VND
12
tỷ VND
1,132
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,109
tỷ VND
4,910
tỷ VND
674
tỷ VND
306
tỷ VND
3,626
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
99
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
220
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 302% / 36% / 80% / 02% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%21%30%4%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%10%15%-2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%317.90%-27.20%1.90%23.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14%342.70%-17%-663.10%-52.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19%9.90%6%1.80%43.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357