Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   7.49   0.32  (4.5%)
Tham Chiếu 7.17
Mở Cửa 7.16
TN/CN 7.10 / 7.50
Khối Lượng 39,156,230
KLTB 13 tuần 11,550,209
KLTB 10 ngày 9,169,651
CN 52 tuần 8.4
TN 52 tuần 4.2
EPS 885
PE 8.5
Vốn thị trường 4,779
KL đang lưu hành 638.04 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 7%
Beta 1.79
EPS 4 quý trước 1,696
MUA BÁN
7.46 1,000 7.47 735,500 7.48 429,970 7.49 727,780 7.50 2,789,090 7.51 343,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 2,945,037 23% 984,000 157,696 16%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,874 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,853 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015

2014
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
55.3%
PE:
 
75.4%
ROA:
 
47.4%
ROE:
 
40.8%
P/B:
 
81.7%
ĐÁY CP:
 
18.9%
Hệ Số Nợ:
 
44.8%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPI 3.1 -4 -762.5 0% 29% 2.0 45.8%
LEC 20 803 24.9 7% 173% 5.2 59.1%
HDC 17.4 1,329 13.1 10% 123% 0.8 56.9%
DXG 19 2,068 9.2 20% 139% 1.6 69.7%
FLC 7.5 885 8.5 7% 56% 1.8 62.2%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.1%
SGR 30.7 8,054 3.8 62% 237% 0 62.2%
SHN 10.1 909 11.1 7% 74% 0.6 67%
UDC 4.1 1,258 3.2 11% 34% -0.4 56.1%
NTL 9.8 1,305 7.5 8% 62% 0.6 67.9%

So sánh

DLGFLCLHGNBBOGC
Giá Thị Trường 4.06
-0.01   -0.2%
7.49
0.32   4.5%
19.00
0   0%
16.80
-0.15   -0.9%
2.61
0.06   2.4%
EPS/PE 0.23k / 18.00.89k / 8.55.74k / 3.30.94k / 17.9-1.78k / -1.5
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
13.36
ngàn
24.57
ngàn
16.28
ngàn
3.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,800,40711,550,20989,120109,9756,477,301
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815638,038,73726,068,13395,772,699300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,157
tỷ VND
4,779
tỷ VND
495
tỷ VND
1,609
tỷ VND
783
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
71,214,637
(11.16%)
1,366,252
(5.24%)
19,365,500
(20.22%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,389
tỷ VND
20,230
tỷ VND
3,362
tỷ VND
2,897
tỷ VND
12,962
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 400
tỷ VND
2,456
tỷ VND
773
tỷ VND
713
tỷ VND
1,932
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
8,522
tỷ VND
641
tỷ VND
1,559
tỷ VND
900
tỷ VND
Tổng Nợ 4,643
tỷ VND
11,973
tỷ VND
908
tỷ VND
3,587
tỷ VND
4,823
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,998
tỷ VND
20,495
tỷ VND
1,548
tỷ VND
5,146
tỷ VND
5,723
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
314
tỷ VND
124
tỷ VND
76
tỷ VND
285
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 23% / 710% / 232% / 7-10% / -63
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%58%59%70%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%23%25%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%250.10%16.90%-28.40%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%158.10%44.20%26.10%-904.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%-1.10%2.20%20.10%-21.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357