Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   5.50   0  (0%)
Tham Chiếu 5.50
Mở Cửa 5.50
TN/CN 5.44 / 5.55
Khối Lượng 4,793,580
KLTB 13 tuần 10,427,818
KLTB 10 ngày 5,799,000
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 5.3
EPS 686
PE 8
Vốn thị trường 3,755
KL đang lưu hành 682.70 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 5%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,535
MUA BÁN
5.48 90,650 5.49 78,230 5.50 90,650 5.51 183,370 5.53 40,230 5.54 47,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 11,644,895 90% 984,000 385,275 39%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,874 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,853 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) Vượt lên -10024 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.6%)
EPS:
 
50.6%
PE:
 
76.5%
ROA:
 
34.9%
ROE:
 
32.2%
P/B:
 
87.5%
ĐÁY CP:
 
77.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.2%
BETA:
 
85.3%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LHG 25.9 3,271 7.9 15% 119% 0.4 68.1%
IDI 14.3 1,922 7.4 15% 116% 0.8 64.2%
D11 15.5 287 54 2% 114% -0.6 30.3%
OGC 2.1 -1,552 -1.4 -56% 80% 0.3 33.1%
SGR 29 3,708 7.8 24% 196% 0.4 68.9%
KAC 17.5 839 20.9 7% 135% -0.5 40.7%
HDG 45.5 2,605 17.5 13% 166% 0.5 57.5%
DXG 34.5 2,477 13.9 23% 225% 1.0 67.2%
SHN 10 1,199 8.3 6% 54% 0.3 63.7%
KBC 12.9 1,244 10.4 7% 67% 1.1 69.9%

So sánh

DXGFLCIDINHNOGC
Giá Thị Trường 34.50
0.05   0.1%
5.50
0   0%
14.30
0.10   0.7%
30.00
0   0%
2.10
0.03   1.4%
EPS/PE 2.48k / 13.90.69k / 8.01.92k / 7.412.25k / 2.4-1.55k / -1.4
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
13.47
ngàn
12.29
ngàn
51.59
ngàn
2.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,110,41410,427,8184,139,76502,677,640
Khối lượng đang lưu hành 303,134,686682,697,361181,609,671200,000,000300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 10,458
tỷ VND
3,755
tỷ VND
2,597
tỷ VND
6,000
tỷ VND
630
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
71,214,637
(10.43%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,828
tỷ VND
31,156
tỷ VND
19,379
tỷ VND
19,031
tỷ VND
13,677
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,078
tỷ VND
2,770
tỷ VND
873
tỷ VND
3,439
tỷ VND
1,744
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,654
tỷ VND
8,596
tỷ VND
2,233
tỷ VND
10,317
tỷ VND
788
tỷ VND
Tổng Nợ 5,611
tỷ VND
13,973
tỷ VND
3,441
tỷ VND
29,168
tỷ VND
4,562
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
22,569
tỷ VND
5,673
tỷ VND
39,485
tỷ VND
5,350
tỷ VND
Tiền mặt 1,687
tỷ VND
467
tỷ VND
437
tỷ VND
3,131
tỷ VND
452
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 232% / 56% / 157% / 29-9% / -56
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%62%61%74%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%9%5%18%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 59.70%58.60%32.20%909.50%11.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.20%107.10%79%342.10%-901.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.40%2.90%22.60%4.20%-13%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357