Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   4.61   0.30  (7.0%)
Tham Chiếu 4.31
Mở Cửa 4.61
TN/CN 4.50 / 4.61
Khối Lượng 11,379,140
KLTB 13 tuần 7,165,734
KLTB 10 ngày 9,992,343
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.3
EPS 0.3 ngàn
PE 14.4 lần
Vốn thị trường 3,060 Tỷ
KL đang lưu hành 1,009.62 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 3%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 612
MUA BÁN
4.59 125,230 4.60 372,070 4.61 1,333,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,500 12,015.90 96% 560 480.10 86%
2017 13,000 11,644.90 90% 984 393.20 40%
2016 7,000 6,151.40 88% 1,200 1,335.70 111%
2015 5,535 5,326.20 96% 903 901.60 100%
2014 3,300 2,063.90 63% 262.50 355.90 136%
2013 1,784 1,744.10 98% 92 99.20 108%
2012 1,470.60 1,561.90 106% 231.60 36.30 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 1000/422 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/10/2019

2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới1
RSI(7) Vượt lên 3023 (lần)
CCI(7) Vượt lên -10024 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 2023 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2021 (lần)
William(7) Vượt lên -8022 (lần)
William(14) Vượt lên -8021 (lần)
Tổng điểm    20


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.6%)
EPS:
 
46.4%
PE:
 
57.7%
ROA:
 
31.0%
ROE:
 
31.0%
P/B:
 
88.8%
ĐÁY CP:
 
39.1%
Hệ Số Nợ:
 
32.9%
BETA:
 
83.1%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 1.6 323 4.9 3% 13% 1.7 63.9%
PFL 1.1 -557 -2 -9% 18% 1.3 41%
CLG 5.1 -5,546 -1 -96% 95% 0.8 29%
HDG 34.5 11,083 3.1 47% 127% 1.1 75.2%
HAG 4.1 -1,773 -2.3 -19% 22% 0.4 44.7%
KDH 26 1,771 14.7 13% 195% 0.4 66.9%
DIG 13.7 960 14.3 8% 113% 0.7 63.9%
DXG 15.6 3,999 3.9 36% 101% 1.4 79.9%
NVT 8.1 535 15.1 18% 175% 0.2 63.1%
KBC 15.0 1,973 7.5 11% 68% 0.3 70.5%

So sánh

FLCOGCRCDTDHTKC
Giá Thị Trường 4.61
0.30   7.0%
3.89
0.01   0.3%
16.40
-2.80   -14.6%
10.10
0.05   0.5%
6.50
0.50   8.3%
EPS/PE 0.30k / 14.40.14k / 26.90k / 0.02.07k / 4.9-0.09k / -64.5
Giá Sổ Sách 12.81
ngàn
2.74
ngàn
0
ngàn
26.39
ngàn
14.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,165,734729,9611,429705,5921,291
Khối lượng đang lưu hành 1,009,616,882300,000,0005,300,06293,698,32410,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 4,654
tỷ VND
1,167
tỷ VND
87
tỷ VND
946
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(7.05%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
31,490,705
(33.61%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 54,717
tỷ VND
15,927
tỷ VND
0
tỷ VND
14,248
tỷ VND
6,415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,269
tỷ VND
1,850
tỷ VND
0
tỷ VND
1,600
tỷ VND
113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,098
tỷ VND
821
tỷ VND
67
tỷ VND
2,472
tỷ VND
160
tỷ VND
Tổng Nợ 20,014
tỷ VND
3,723
tỷ VND
834
tỷ VND
2,547
tỷ VND
574
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 29,112
tỷ VND
4,544
tỷ VND
901
tỷ VND
5,019
tỷ VND
734
tỷ VND
Tiền mặt 383
tỷ VND
412
tỷ VND
18
tỷ VND
23
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 32% / 90% / 15% / 90% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%82%93%51%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%12%0%11%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 56.90%-4.80%156.60%46%41.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.20%-1,039%282.60%47.80%96.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.10%-5%32.50%11.80%23.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357