Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   5.25   0.25  (5%)
Tham Chiếu 5
Mở Cửa 5.10
TN/CN 5.10 / 5.29
Khối Lượng 11,576,330
KLTB 13 tuần 6,876,671
KLTB 10 ngày 5,733,296
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 4.5
EPS 0.6 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 3,584 Tỷ
KL đang lưu hành 682.70 triệu
Giá sổ sách 12.6 ngàn
ROE 5%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,488
MUA BÁN
5.22 245,610 5.23 55,550 5.24 11,400 5.25 163,150 5.26 278,670 5.27 122,140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000,000 11,644,895 90% 984,000 393,231 40%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,562 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,852 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(30)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)2
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng14 (lần)
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-22 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-13 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
50.0%
PE:
 
72.2%
ROA:
 
36.3%
ROE:
 
32.9%
P/B:
 
86.6%
ĐÁY CP:
 
52.7%
Hệ Số Nợ:
 
33.3%
BETA:
 
89.5%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDH 13.8 1,446 9.5 6% 62% 0.5 67.2%
NVT 4.5 -5,017 -0.9 -108% 102% 0.9 36%
NTL 9.7 1,640 5.9 10% 60% 0.5 71.9%
SDU 9 116 77.6 1% 52% -0.7 43.2%
ITC 13.8 1,192 11.6 5% 60% -0.1 52.8%
VCR 3.6 -446 -8.1 -5% 43% -0.1 30.7%
PVL 1.8 -3,091 -0.6 -82% 48% 0.2 42.9%
PDR 31.3 2,087 15 19% 235% 0.5 60.5%
DXG 30 3,783 7.9 35% 190% 1.5 72.1%
TIG 3.6 787 4.6 7% 32% 0.4 75.6%

So sánh

CEOFLCIDINTLRCD
Giá Thị Trường 13.70
0   0%
5.25
0.25   5%
12.50
-0.15   -1.2%
9.70
-0.08   -0.8%
14.60
0   0%
EPS/PE 2.23k / 6.20.62k / 8.42.73k / 4.61.64k / 5.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 14.82
ngàn
12.63
ngàn
13.15
ngàn
16.04
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,826,1476,876,6713,986,617266,907333
Khối lượng đang lưu hành 154,403,991682,697,361181,609,67160,989,9505,300,062
Tổng Vốn Thị Trường 2,115
tỷ VND
3,584
tỷ VND
2,270
tỷ VND
592
tỷ VND
77
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(11.5%)
71,214,637
(10.43%)
3,733,386
(2.06%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,980
tỷ VND
33,423
tỷ VND
20,633
tỷ VND
7,105
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 748
tỷ VND
2,879
tỷ VND
1,045
tỷ VND
1,931
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,289
tỷ VND
8,621
tỷ VND
2,388
tỷ VND
978
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 4,121
tỷ VND
14,948
tỷ VND
3,478
tỷ VND
704
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,410
tỷ VND
23,568
tỷ VND
5,866
tỷ VND
1,682
tỷ VND
901
tỷ VND
Tiền mặt 824
tỷ VND
227
tỷ VND
368
tỷ VND
116
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 222% / 59% / 216% / 102% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%63%59%42%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%9%5%27%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.60%58.60%32.20%-3.20%161.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 200.20%107.40%77.50%24.90%289.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%2.90%22.60%19%40.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357