Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   7.18   0.12  (1.7%)
Tham Chiếu 7.06
Mở Cửa 7.12
TN/CN 7.05 / 7.27
Khối Lượng 8,523,420
KLTB 13 tuần 18,653,613
KLTB 10 ngày 7,588,032
CN 52 tuần 8.4
TN 52 tuần 4.2
EPS 1,589
PE 4.5
Vốn thị trường 4,581
KL đang lưu hành 638.04 triệu
Giá sổ sách 13.4 ngàn
ROE 11%
Beta 1.54
EPS 4 quý trước 1,369
MUA BÁN
7.15 52,450 7.16 71,880 7.17 114,880 7.18 40,790 7.19 21,850 7.20 74,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,000,000 6,347,723 91% 960,000 987,204 103%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 1,158,000 1,157,709 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 0 454,024 0%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015

2014
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/02/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2013

2012
7% (700 đồng tiền mặt)20/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)11 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA25 (lần)
CCI(7) Vượt lên -10024 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-25 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-12 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2023 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2021 (lần)
William(7) Vượt lên -8022 (lần)
William(14) Vượt lên -8021 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
69.8%
PE:
 
95.3%
ROA:
 
59.2%
ROE:
 
56.7%
P/B:
 
82.1%
ĐÁY CP:
 
21.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.4%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.3 30.4%
NTL 9.7 1,302 7.5 8% 62% 0.5 68.6%
CLG 5.7 552 10.3 4% 43% 1.2 52.7%
RCL 20.4 1,377 14.8 5% 70% 0.4 58.4%
KDH 28.5 1,686 16.9 9% 149% 0.4 57.6%
FLC 7.2 1,589 4.5 11% 54% 1.5 69.2%
TDH 16.3 1,639 9.9 7% 63% 0.8 63.7%
PVL 3 137 21.9 2% 47% -0.3 41.7%
ITC 14 545 25.7 2% 63% 0.9 50.1%
REE 36.5 4,397 8.3 19% 147% 1.0 70.5%

So sánh

FLCITAKDHNHNSGRTKC
Giá Thị Trường 7.18
0.12   1.7%
3.44
0.05   1.5%
28.50
0.60   2.2%
30.00
0   0%
34.10
-1.90   -5.3%
25.50
0.50   2%
EPS/PE 1.59k / 4.50.07k / 48.51.69k / 16.911.54k / 2.67.30k / 4.72.03k / 12.5
Giá Sổ Sách 13.41
ngàn
12.32
ngàn
19.12
ngàn
51.59
ngàn
24.83
ngàn
13.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,653,6137,355,454163,12105,9243,076
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737837,844,851233,999,892200,000,00019,800,00010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 4,581
tỷ VND
2,882
tỷ VND
6,669
tỷ VND
6,000
tỷ VND
675
tỷ VND
274
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
113,145,899
(13.5%)
83,216,405
(35.56%)
0
(0%)
0
(0%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,891
tỷ VND
10,032
tỷ VND
7,992
tỷ VND
19,031
tỷ VND
1,387
tỷ VND
3,604
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,254
tỷ VND
420
tỷ VND
590
tỷ VND
3,296
tỷ VND
319
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,556
tỷ VND
10,320
tỷ VND
4,474
tỷ VND
10,317
tỷ VND
492
tỷ VND
149
tỷ VND
Tổng Nợ 10,545
tỷ VND
2,607
tỷ VND
3,322
tỷ VND
29,168
tỷ VND
860
tỷ VND
614
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 19,101
tỷ VND
12,926
tỷ VND
7,796
tỷ VND
39,485
tỷ VND
1,352
tỷ VND
764
tỷ VND
Tiền mặt 339
tỷ VND
10
tỷ VND
959
tỷ VND
3,131
tỷ VND
337
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 110% / 15% / 97% / 2921% / 593% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%20%43%74%64%80%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%7%17%23%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.80%12.60%115.10%909.50%132.60%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 157.20%21.70%-99.20%342.10%-4,008.10%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%-4.70%-1.30%4.40%-1.30%8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357