Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   20.20   0  (0%)
Tham Chiếu 20.20
Mở Cửa 20.10
TN/CN 20.05 / 20.30
Khối Lượng 90,100
KLTB 13 tuần 90,396
KLTB 10 ngày 215,559
CN 52 tuần 20.7
TN 52 tuần 11.9
EPS 2,099
PE 9.6
Vốn thị trường 606
KL đang lưu hành 48 triệu
Giá sổ sách 8.5 ngàn
ROE 25%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 2,064
MUA BÁN
20.10 4,120 20.15 1,060 20.20 70 20.25 150 20.30 10,140 20.35 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,375,000 1,391,602 41% 100,000 34,706 35%
2016 3,360,000 3,085,651 92% 100,000 108,522 109%
2015 3,655,000 2,888,900 79% 100,000 104,654 105%
2014 2,200,000 2,900,377 132% 40,000 78,552 196%
2013 1,800,000 2,187,409 122% 20,000 35,585 178%
2012 2,000,000 1,548,866 77% 30,000 6,726 22%
2011 1,680,000 1,918,220 114% 30,000 28,562 95%
2010 1,050,000 1,477,275 141% 20,000 25,582 128%
2009 983,000 940,084 96% 15,000 15,705 105%
2008 1,180,000 1,017,312 86% 32,000 12,151 38%
2007 1,062,000 999,764 94% 28,800 27,495 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016

2015
35% (3500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
77.1%
PE:
 
70.6%
ROA:
 
72.0%
ROE:
 
88.9%
P/B:
 
31.4%
ĐÁY CP:
 
21.4%
Hệ Số Nợ:
 
31.1%
BETA:
 
75.6%
THANH KHOẢN:
 
80.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SPD 7 2,034 3.4 18% 61% 0 59.1%
AAM 9.8 241 40.7 1% 42% -0.2 46.5%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 31.1%
ATA 1 60 16.7 0% -4% -0.9 27.9%
DAT 21 737 28.5 6% 173% 0.6 43.6%
ANV 10.3 1,437 7.2 14% 52% 0.2 61.1%
AVF 0.4 -11,677 0 31% -1% 2.6 36.9%
TS4 8.1 455 17.7 3% 50% 0.1 47.6%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 58.2%
NGC 8.8 1,385 6.4 12% 76% 0 51.7%

So sánh

ABTANVFMCSSNVHC
Giá Thị Trường 33.50
0   0%
10.30
0.45   4.6%
20.20
0   0%
18.60
-0.20   -1.1%
48.40
-0.10   -0.2%
EPS/PE 3.01k / 11.11.44k / 7.22.10k / 9.61.08k / 17.25.10k / 9.5
Giá Sổ Sách 34.84
ngàn
19.87
ngàn
8.47
ngàn
12.53
ngàn
28.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,757106,25490,396132,12160,465
Khối lượng đang lưu hành 11,558,307124,649,97548,000,00039,600,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 387
tỷ VND
1,284
tỷ VND
970
tỷ VND
737
tỷ VND
4,472
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
707,260
(0.57%)
2,688,798
(5.6%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,840
tỷ VND
24,703
tỷ VND
21,116
tỷ VND
714
tỷ VND
47,288
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 747
tỷ VND
532
tỷ VND
460
tỷ VND
45
tỷ VND
2,830
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
1,303
tỷ VND
407
tỷ VND
496
tỷ VND
2,633
tỷ VND
Tổng Nợ 244
tỷ VND
1,403
tỷ VND
1,021
tỷ VND
665
tỷ VND
2,682
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 647
tỷ VND
2,706
tỷ VND
1,427
tỷ VND
1,161
tỷ VND
5,315
tỷ VND
Tiền mặt 198
tỷ VND
22
tỷ VND
150
tỷ VND
3
tỷ VND
66
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 97% / 147% / 254% / 99% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%52%72%57%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%2%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%11.40%12.20%-22.40%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.60%350.90%102.20%199.30%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%-10.20%15%15.90%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357