Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   18.50   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 18.40
Mở Cửa 18.70
TN/CN 17.70 / 18.70
Khối Lượng 387,790
KLTB 13 tuần 65,781
KLTB 10 ngày 95,480
CN 52 tuần 18.8
TN 52 tuần 11.9
EPS 2,099
PE 8.8
Vốn thị trường 555
KL đang lưu hành 48 triệu
Giá sổ sách 8.5 ngàn
ROE 25%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 2,064
MUA BÁN
18.00 700 18.35 300 18.40 500 18.50 19,430 18.60 10,720 18.70 11,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,375,000 1,391,602 41% 100,000 34,706 35%
2016 3,360,000 3,085,651 92% 100,000 108,522 109%
2015 3,655,000 2,888,900 79% 100,000 104,654 105%
2014 2,200,000 2,900,377 132% 40,000 78,552 196%
2013 1,800,000 2,187,409 122% 20,000 35,585 178%
2012 2,000,000 1,548,866 77% 30,000 6,726 22%
2011 1,680,000 1,918,220 114% 30,000 28,562 95%
2010 1,050,000 1,477,275 141% 20,000 25,582 128%
2009 983,000 940,084 96% 15,000 15,705 105%
2008 1,180,000 1,017,312 86% 32,000 12,151 38%
2007 1,062,000 999,764 94% 28,800 27,495 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016

2015
35% (3500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
76.9%
PE:
 
73.7%
ROA:
 
72.1%
ROE:
 
89.0%
P/B:
 
33.1%
ĐÁY CP:
 
27.6%
Hệ Số Nợ:
 
31.3%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
77.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMN 30.1 0 0 0% 0% 0 26.2%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.7%
NST 11.6 1,418 8.2 10% 84% 1.4 56.4%
WSB 53.3 7,973 6.7 22% 149% 0 64.8%
KTS 44 8,420 5.2 28% 146% 0.2 71%
AFX 4 525 7.6 5% 40% 0 49.7%
NAF 25.7 1,926 13.3 16% 166% 0.2 67.2%
VOC 22 2,029 10.8 13% 140% 0 65.1%
BSQ 24 2,107 11.4 16% 183% 0 57.3%
VDL 34.9 1,362 25.6 11% 277% 0.4 51.1%

So sánh

DBCFMCIFCLAFVTL
Giá Thị Trường 27.50
-0.30   -1.1%
18.50
0.10   0.5%
11.70
0   0%
11.75
0.75   6.8%
11.20
0   0%
EPS/PE 2.05k / 13.42.10k / 8.8-0.08k / -148.12.22k / 5.30.80k / 13.9
Giá Sổ Sách 27.56
ngàn
8.47
ngàn
-9.38
ngàn
12.72
ngàn
10.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 113,23865,781813,72927
Khối lượng đang lưu hành 82,818,95548,000,0003,000,00014,728,0194,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,278
tỷ VND
888
tỷ VND
35
tỷ VND
173
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
2,688,798
(5.6%)
0
(0%)
425,967
(2.89%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 41,023
tỷ VND
21,116
tỷ VND
9
tỷ VND
8,715
tỷ VND
1,113
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,868
tỷ VND
460
tỷ VND
-0
tỷ VND
82
tỷ VND
32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,283
tỷ VND
407
tỷ VND
-28
tỷ VND
187
tỷ VND
43
tỷ VND
Tổng Nợ 4,375
tỷ VND
1,021
tỷ VND
217
tỷ VND
589
tỷ VND
98
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,657
tỷ VND
1,427
tỷ VND
189
tỷ VND
777
tỷ VND
140
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
150
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 77% / 250% / 14% / 172% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%72%115%76%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%-3%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.70%12.20%-46.80%3.10%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.80%102.20%-5,247%-329.90%-497.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.50%15%-4.60%34.50%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357