Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   28.35   0.25  (0.9%)
Tham Chiếu 28.10
Mở Cửa 28.10
TN/CN 28.10 / 28.55
Khối Lượng 22,560
KLTB 13 tuần 86,607
KLTB 10 ngày 378,120
CN 52 tuần 32.9
TN 52 tuần 19.3
EPS 4.6 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 1,140 Tỷ
KL đang lưu hành 40.20 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 27%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
28.05 100 28.10 10,980 28.20 100 28.35 1,930 28.40 7,590 28.45 3,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,350 765.20 18% 180 40.90 23%
2018 4,350 3,813.70 88% 140 194 139%
2017 3,375 3,511.20 104% 100 114.60 115%
2016 3,360 3,085.70 92% 100 108.50 109%
2015 3,655 2,888.90 79% 100 104.70 105%
2014 2,200 2,900.40 132% 40 78.60 197%
2013 1,800 2,187.40 122% 20 35.60 178%
2012 2,000 1,548.90 77% 30 6.70 22%
2011 1,680 1,918.20 114% 30 28.60 95%
2010 1,050 1,477.30 141% 20 25.60 128%
2009 983 940.10 96% 15 15.70 105%
2008 1,180 1,017.30 86% 32 12.20 38%
2007 1,062 999.80 94% 28.80 27.50 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)116 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA253 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-177 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-175 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20241 (lần)
William(7) Vượt lên -80248 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1146 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
91.9%
PE:
 
82.8%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
91.2%
P/B:
 
37.3%
ĐÁY CP:
 
28.5%
Hệ Số Nợ:
 
54.1%
BETA:
 
94.0%
THANH KHOẢN:
 
84.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 26.8 2,964 9 15% 139% 0.2 62.8%
MSN 82.8 4,814 17.2 18% 276% 1.1 69.4%
GTN 19.2 340 56.3 5% 127% 0.8 54.5%
DBC 21.8 4,062 5.4 13% 65% 0.2 65.2%
THB 9 529 17 4% 71% 0 53.8%
HAT 36.4 9,521 3.8 44% 170% -0.1 66.4%
FCS 9 -717 -12.6 -16% 205% 0 18.6%
NST 14.3 1,216 11.8 8% 91% -0.0 41.4%
BTB 6.8 362 18.8 3% 48% 0 36.5%
BHN 93.2 2,037 45.8 9% 432% 0.6 55.1%

So sánh

CMFFMCHATTACVDL
Giá Thị Trường 126.10
0   0%
28.35
0.25   0.9%
36.40
0.40   1.1%
26.75
0   0%
27.90
1.50   5.7%
EPS/PE 11.60k / 10.94.61k / 6.19.52k / 3.82.96k / 9.01.28k / 21.8
Giá Sổ Sách 35.79
ngàn
17.32
ngàn
21.45
ngàn
19.21
ngàn
12.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 886,6071,3411,1424,815
Khối lượng đang lưu hành 8,100,00040,200,0003,123,00033,879,64814,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 1,021
tỷ VND
1,140
tỷ VND
114
tỷ VND
906
tỷ VND
409
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
252,900
(8.1%)
601,070
(1.77%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,415
tỷ VND
27,814
tỷ VND
4,597
tỷ VND
47,301
tỷ VND
4,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 185
tỷ VND
611
tỷ VND
195
tỷ VND
919
tỷ VND
205
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 290
tỷ VND
696
tỷ VND
67
tỷ VND
651
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
648
tỷ VND
92
tỷ VND
987
tỷ VND
32
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 690
tỷ VND
1,345
tỷ VND
159
tỷ VND
1,638
tỷ VND
218
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
194
tỷ VND
16
tỷ VND
49
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 3014% / 2719% / 446% / 159% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%48%58%60%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%4%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%12.30%11.50%1.30%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.20%44.50%44.20%16.50%-2.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%21.70%12.70%14.30%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357