Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   26   0  (0%)
Tham Chiếu 26
Mở Cửa 26.15
TN/CN 26 / 26.30
Khối Lượng 137,540
KLTB 13 tuần 347,454
KLTB 10 ngày 374,890
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 13.5
EPS 2,881
PE 9
Vốn thị trường 1,014
KL đang lưu hành 39 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 20%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 2,635
MUA BÁN
25.80 1,000 25.90 1,370 26.00 16,640 26.20 310 26.30 14,160 26.40 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,375,000 3,511,172 104% 100,000 114,593 115%
2016 3,360,000 3,085,651 92% 100,000 108,522 109%
2015 3,655,000 2,888,900 79% 100,000 104,654 105%
2014 2,200,000 2,900,377 132% 40,000 78,552 196%
2013 1,800,000 2,187,409 122% 20,000 35,585 178%
2012 2,000,000 1,548,866 77% 30,000 6,726 22%
2011 1,680,000 1,918,220 114% 30,000 28,562 95%
2010 1,050,000 1,477,275 141% 20,000 25,582 128%
2009 983,000 940,084 96% 15,000 15,705 105%
2008 1,180,000 1,017,312 86% 32,000 12,151 38%
2007 1,062,000 999,764 94% 28,800 27,495 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016

2015
35% (3500 đồng tiền mặt)28/10/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)12/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
83.9%
PE:
 
73.5%
ROA:
 
71.9%
ROE:
 
82.1%
P/B:
 
38.2%
ĐÁY CP:
 
11.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.1%
BETA:
 
78.7%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCO 2.9 0 0 -2% -12% 0 28.2%
FMC 26 2,881 9 20% 177% 0.5 63.1%
ANV 16.3 1,050 15.5 10% 147% 0.5 52.4%
TS4 8 386 20.7 3% 47% 0.1 51.4%
VHC 52.1 6,424 8.1 20% 165% 0.7 73.8%
CAD 0.8 -520 -1.5 8% -12% 0.3 26.4%
MPC 81.6 5,725 14.3 21% 262% 0.5 57.2%
SJ1 26.8 1,040 25.8 8% 201% 0.3 43.1%
SPD 7 1,030 6.8 9% 58% 0 48.2%
ABT 34 2,368 14.4 7% 97% 0.4 57.2%

So sánh

CADFMCSPDSSNTS4
Giá Thị Trường 0.80
0   0%
26.00
0   0%
7.00
0   0%
18.50
-0.10   -0.5%
8.00
0.05   0.6%
EPS/PE -0.52k / -1.52.88k / 9.01.03k / 6.81.43k / 13.00.39k / 20.7
Giá Sổ Sách -6.50
ngàn
14.72
ngàn
12.01
ngàn
12.99
ngàn
16.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,292347,45429139,28138,488
Khối lượng đang lưu hành 8,799,92739,000,00012,000,00039,600,00016,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
1,014
tỷ VND
84
tỷ VND
733
tỷ VND
128
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
0
(0%)
0
(0%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,305
tỷ VND
23,236
tỷ VND
4,355
tỷ VND
727
tỷ VND
6,674
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -304
tỷ VND
538
tỷ VND
78
tỷ VND
63
tỷ VND
227
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -57
tỷ VND
574
tỷ VND
144
tỷ VND
515
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 751
tỷ VND
1,076
tỷ VND
306
tỷ VND
676
tỷ VND
1,014
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 694
tỷ VND
1,650
tỷ VND
450
tỷ VND
1,191
tỷ VND
1,287
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
166
tỷ VND
29
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -1% / 87% / 203% / 95% / 111% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 108%65%68%57%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%2%2%9%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.60%18.80%-5.70%-21.30%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 195.80%119.80%52.50%231.20%-84.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.60%20.70%5.50%13.80%34.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357