Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - FOX


FOX (UPCOM):   53.40   0  (0%)
Tham Chiếu 53.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,683
KLTB 10 ngày 4,179
CN 52 tuần 61.7
TN 52 tuần 45.0
EPS 4.5 ngàn
PE 12.2 lần
Vốn thị trường 8,293 Tỷ
KL đang lưu hành 226.17 triệu
Giá sổ sách 23.7 ngàn
ROE 32%
Beta 0
EPS 4 quý trước 6,527
MUA BÁN
50.50 400 50.60 1,000 50.70 400 53.40 2,200 56.30 600 56.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FOX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,670,000 2,015,826 23% 1,394,000 337,827 24%
2017 7,746,000 7,677,901 99% 1,210,000 1,216,922 101%
2016 0 6,693,694 0% 1,052,000 1,192,756 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)22/09/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)30/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
PSAR đảo chiều tăng2
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
58.9%
ROA:
 
90.1%
ROE:
 
93.6%
P/B:
 
31.9%
ĐÁY CP:
 
42.7%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
22.9%
THANH KHOẢN:
 
57.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UNI 6.8 68 102.9 1% 68% 0.0 46.3%
ABC 6.8 15,587 0.4 58% 25% 0 81.6%
SVT 6.6 368 17.9 3% 54% -0.3 44%
CMG 20.7 3,167 6.3 20% 105% 0.8 70.1%
VAT 1.9 505 3.6 5% 16% 0.1 66.8%
KST 18.7 1,907 8.9 9% 82% 0.1 56.3%
VIE 11 608 18.1 11% 207% 0.6 46.8%
HPT 5.6 0 0 12% 35% 0 45.1%
LTC 3.3 -909 -3.6 -5% 21% 0.1 35%
FOX 53.4 4,520 12.2 32% 232% 0 58.5%

So sánh

FOXPOTSRATTZUNI
Giá Thị Trường 53.40
0   0%
17.70
-0.10   -0.6%
9.80
0   0%
9.70
0.80   9.0%
6.80
-0.20   -2.9%
EPS/PE 4.52k / 12.21.66k / 10.75.57k / 1.8-0.04k / -207.00.07k / 102.9
Giá Sổ Sách 23.68
ngàn
15.82
ngàn
13.61
ngàn
11.22
ngàn
10.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,6833,1505,75632,05511,445
Khối lượng đang lưu hành 226,174,88919,286,3462,000,0007,209,99915,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 12,078
tỷ VND
341
tỷ VND
20
tỷ VND
70
tỷ VND
104
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
20,948
(0.11%)
156,600
(7.83%)
9,000
(0.12%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,359
tỷ VND
10,075
tỷ VND
126
tỷ VND
296
tỷ VND
764
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,557
tỷ VND
253
tỷ VND
15
tỷ VND
8
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,571
tỷ VND
305
tỷ VND
27
tỷ VND
79
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 4,972
tỷ VND
1,756
tỷ VND
44
tỷ VND
19
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,543
tỷ VND
2,061
tỷ VND
71
tỷ VND
97
tỷ VND
171
tỷ VND
Tiền mặt 547
tỷ VND
85
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 322% / 1016% / 420% / 01% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%85%62%19%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%12%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.30%43.30%5,535.60%46.20%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8%39.90%-718%147.10%250.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2%8.30%4.40%1%46.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357