Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - FOX


FOX (UPCOM):   46   0.50  (1.1%)
Tham Chiếu 45.50
Mở Cửa 45.60
TN/CN 45.60 / 46
Khối Lượng 3,400
KLTB 13 tuần 3,014
KLTB 10 ngày 1,130
CN 52 tuần 47
TN 52 tuần 39.1
EPS 4.7 ngàn
PE 9.8 lần
Vốn thị trường 10,403 Tỷ
KL đang lưu hành 248.78 triệu
Giá sổ sách 18.0 ngàn
ROE 29%
Beta 0
EPS 4 quý trước 4,096
MUA BÁN
45.10 2,000 45.60 1,200 46.00 500 46.20 2,000 46.50 1,200 46.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FOX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,980 4,928.80 49% 1,660 834 50%
2018 8,670 8,854.80 102% 1,394 1,457.50 105%
2017 7,746 7,677.90 99% 1,210 1,216.90 101%
2016 0 6,693.70 0% 1,052 1,192.80 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)13/06/2019
1% (100 đồng tiền mặt)30/05/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)22/09/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.2%)
EPS:
 
92.9%
PE:
 
69.1%
ROA:
 
86.8%
ROE:
 
92.3%
P/B:
 
30.2%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
34.2%
BETA:
 
28.7%
THANH KHOẢN:
 
52.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SRB 1.1 0 0 -24% 0% -0.4 30.3%
VEC 14.5 239 60.7 4% 98% 0 49.1%
IFC 8.8 573 15.4 4% 28% 0 54.7%
HPT 8.8 0 0 14% 53% 0 45.8%
FOX 46 4,706 9.8 29% 255% 0 60.2%
ITD 11.7 1,306 9 13% 82% 0.9 71.4%
UNI 5.6 32 175 0% 54% 1.1 58.1%
CNN 42.3 0 0 11% 0% 0 25.6%
ABC 9.6 1,569 6.1 6% 34% 0 61%
ELC 6.3 111 56.8 1% 40% 0.6 60.1%

So sánh

ABCFOXSAMSRAUNI
Giá Thị Trường 9.60
-0.20   -2.0%
46.00
0.50   1.1%
7.90
0.05   0.6%
9.20
-0.10   -1.1%
5.60
0   0%
EPS/PE 1.57k / 6.14.71k / 9.80.27k / 29.36.35k / 1.40.03k / 175.0
Giá Sổ Sách 28.17
ngàn
18.00
ngàn
11.34
ngàn
18.52
ngàn
10.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,8173,01494,897171,90627,539
Khối lượng đang lưu hành 20,393,000248,775,696249,036,26318,000,00015,316,032
Tổng Vốn Thị Trường 196
tỷ VND
11,444
tỷ VND
1,967
tỷ VND
166
tỷ VND
86
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
22,450,736
(9.02%)
156,600
(0.87%)
845,908
(5.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,912
tỷ VND
31,127
tỷ VND
20,356
tỷ VND
676
tỷ VND
773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 458
tỷ VND
3,986
tỷ VND
1,127
tỷ VND
158
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 574
tỷ VND
4,479
tỷ VND
2,824
tỷ VND
333
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 218
tỷ VND
7,013
tỷ VND
2,556
tỷ VND
25
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 793
tỷ VND
11,492
tỷ VND
5,381
tỷ VND
359
tỷ VND
169
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
427
tỷ VND
161
tỷ VND
53
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 611% / 292% / 332% / 350% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%61%48%7%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%13%6%23%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%15.50%25%5,113.20%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34%10.10%50.50%-553.90%253.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.70%2.30%37.90%34.70%47.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357