Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   47.70   -0.30  (-0.6%)
Tham Chiếu 48
Mở Cửa 48.40
TN/CN 47.45 / 49
Khối Lượng 1,937,460
KLTB 13 tuần 688,990
KLTB 10 ngày 1,118,834
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 38.9
EPS 4,333
PE 11
Vốn thị trường 21,915
KL đang lưu hành 459.40 triệu
Giá sổ sách 24.9 ngàn
ROE 22%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 4,207
MUA BÁN
47.55 25,000 47.60 25,000 47.65 17,220 47.70 19,840 47.75 7,780 47.80 34,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 45,796,000 40,495,569 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 39,600,000 38,707,143 98% 2,850,000 2,851,149 100%
2014 0 32,873,027 0% 0 2,459,224 0%
2013 0 27,114,702 0% 0 2,558,077 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 1,028,985 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)19/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2015
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)20/08/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)07/05/2014
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)07/05/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)15/08/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)05/12/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)27/08/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)15/05/2012
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2012

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/09/2011
5% (500 đồng tiền mặt)05/05/2011




Tin Tức Liên Quan:
 Át chủ bài 2017 của FPT (18-03-2017)
 Át chủ bài 2017 của FPT (18-03-2017)

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(14) Vượt xuống 70-222 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-237 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-244 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-236 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-241 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.3%)
EPS:
 
90.4%
PE:
 
59.9%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
86.3%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
59.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
74.6%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IFC 12.3 0 0 1% 0% 0 21.7%
SVT 9.6 86 111.3 1% 81% 0.2 38.9%
CNN 28.7 0 0 12% 0% 0 22.5%
UNI 3.8 30 126.7 0% 37% 0.8 54.8%
KST 11.6 2,026 5.7 10% 60% 0.1 54.3%
POT 23.4 1,315 17.8 8% 142% 0.4 49.2%
CMG 15.2 1,704 8.9 13% 93% 0.8 63.3%
SGT 4.9 942 5.2 13% 69% -0.8 51.7%
LTC 4.3 126 34.1 1% 19% 0.1 46.4%
ST8 33.2 2,639 12.6 19% 194% 0.3 61.3%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357