Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   59   1.90  (3.3%)
Tham Chiếu 57.10
Mở Cửa 58.20
TN/CN 57.80 / 59.30
Khối Lượng 1,448,350
KLTB 13 tuần 2,291,121
KLTB 10 ngày 2,515,064
CN 52 tuần 64
TN 52 tuần 37.6
EPS 5,513
PE 10.7
Vốn thị trường 31,327
KL đang lưu hành 530.94 triệu
Giá sổ sách 24.9 ngàn
ROE 27%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 3,749
MUA BÁN
58.70 14,970 58.80 1,500 58.90 16,960 59.00 39,560 59.10 5,000 59.20 7,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 46,619,000 43,331,543 93% 3,408,000 4,248,575 125%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)19/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2015
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)122 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)119 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)29 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-173 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-169 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20221 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.2%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
67.3%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
91.8%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
24.9%
Hệ Số Nợ:
 
59.0%
BETA:
 
90.9%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ABC 16.1 15,521 1 59% 60% 0 78.6%
ADC 17 2,919 5.8 19% 107% 0.7 68.6%
FPT 59 5,513 10.7 27% 237% 0.9 72.2%
VIE 7.3 172 42.4 3% 113% 0.0 41.2%
POT 18.2 1,647 11.1 10% 107% 0.4 56.8%
SAM 7.5 454 16.5 4% 68% 1.4 61.4%
CMG 28 2,570 10.9 17% 148% 0.2 60.5%
CKV 16 1,070 15 5% 75% -0.2 43.3%
SRA 10.1 5,651 1.8 42% 74% -0.4 62.4%
UNI 6.5 67 97 1% 63% 0.4 49.9%

So sánh

ADCFOXFPTHPTTST
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
72.00
1.60   2.3%
59.00
1.90   3.3%
7.90
0.30   3.9%
5.50
0.50   10%
EPS/PE 2.92k / 5.85.79k / 12.45.51k / 10.70k / 0.00.73k / 7.5
Giá Sổ Sách 15.94
ngàn
21.90
ngàn
24.93
ngàn
15.42
ngàn
21.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0097,8542,291,121601894
Khối lượng đang lưu hành 3,060,000150,783,259530,935,8507,379,2284,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 52
tỷ VND
10,856
tỷ VND
31,325
tỷ VND
58
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
0
(0%)
225,119,069
(42.4%)
0
(0%)
427,500
(8.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,210
tỷ VND
17,343
tỷ VND
439,912
tỷ VND
917
tỷ VND
1,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 44
tỷ VND
2,185
tỷ VND
18,057
tỷ VND
30
tỷ VND
58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 49
tỷ VND
3,302
tỷ VND
13,235
tỷ VND
88
tỷ VND
105
tỷ VND
Tổng Nợ 61
tỷ VND
4,916
tỷ VND
11,790
tỷ VND
279
tỷ VND
188
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 109
tỷ VND
8,218
tỷ VND
25,025
tỷ VND
366
tỷ VND
293
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
637
tỷ VND
3,481
tỷ VND
14
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1912% / 3014% / 272% / 101% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%60%47%76%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%13%4%3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.60%11.30%12.10%8.10%24.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.70%5.70%14.90%8%-21.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.40%2%9.90%-2.80%-6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357