Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   57.60   -0.40  (-0.7%)
Tham Chiếu 58
Mở Cửa 58
TN/CN 57.20 / 58.80
Khối Lượng 3,536,130
KLTB 13 tuần 1,263,583
KLTB 10 ngày 3,430,648
CN 52 tuần 58
TN 52 tuần 34.9
EPS 4,084
PE 14.1
Vốn thị trường 30,583
KL đang lưu hành 530.94 triệu
Giá sổ sách 24.5 ngàn
ROE 21%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 3,752
MUA BÁN
57.40 8,770 57.50 40,650 57.60 20,730 57.80 6,800 57.90 25,000 58.00 49,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 46,619,000 30,670,049 66% 3,408,000 2,308,381 68%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)19/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2015
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.4%)
EPS:
 
89.8%
PE:
 
56.2%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
30.4%
ĐÁY CP:
 
21.9%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTC 9.5 1,611 5.9 17% 51% -0.6 59.7%
CMT 11 1,281 8.6 7% 58% 0.5 58%
VEC 6.1 -135 -45.2 0% 38% 0 41.7%
TTN 5 1,057 4.7 15% 70% 0 62.8%
SRB 1.4 0 0 -26% 18% -0.4 37.3%
ADC 16 2,593 6.2 17% 107% 1.3 66.3%
LTC 2.9 -884 -3.3 -3% 10% 1.0 43.8%
FOX 77 6,219 12.4 29% 320% 0 60.8%
CNC 36 0 0 25% 0% 0 46.6%
SMT 21.7 1,867 11.6 12% 138% 0.8 60.5%

So sánh

ABCCNCFPTITDVEC
Giá Thị Trường 15.70
-0.20   -1.3%
36.00
0   0%
57.60
-0.40   -0.7%
17.60
-0.30   -1.7%
6.10
0   0%
EPS/PE 16.40k / 1.00k / 0.04.08k / 14.12.97k / 5.9-0.14k / -45.2
Giá Sổ Sách 26.41
ngàn
0
ngàn
24.55
ngàn
14.63
ngàn
16.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,5104661,263,58346,1563,084
Khối lượng đang lưu hành 20,393,0009,470,357530,935,85022,875,87643,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 320
tỷ VND
341
tỷ VND
30,582
tỷ VND
403
tỷ VND
267
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
225,119,069
(42.4%)
2,392,774
(10.46%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,997
tỷ VND
0
tỷ VND
427,251
tỷ VND
4,477
tỷ VND
680
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 410
tỷ VND
0
tỷ VND
16,637
tỷ VND
252
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 539
tỷ VND
144
tỷ VND
13,034
tỷ VND
335
tỷ VND
711
tỷ VND
Tổng Nợ 107
tỷ VND
45
tỷ VND
16,660
tỷ VND
194
tỷ VND
730
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 646
tỷ VND
189
tỷ VND
29,694
tỷ VND
528
tỷ VND
1,442
tỷ VND
Tiền mặt 87
tỷ VND
19
tỷ VND
5,224
tỷ VND
99
tỷ VND
163
tỷ VND
ROA / ROE 53% / 6319% / 259% / 2117% / 270% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%24%56%37%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%4%6%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 62.80%4.30%10.10%10.90%30.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.50%18.30%3.80%56.40%-43.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%9.30%6.10%14.10%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357