Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   57.90   0.30  (0.5%)
Tham Chiếu 57.60
Mở Cửa 57.50
TN/CN 57.30 / 58
Khối Lượng 172,890
KLTB 13 tuần 1,536,134
KLTB 10 ngày 1,150,998
CN 52 tuần 61
TN 52 tuần 36.8
EPS 5.7 ngàn
PE 10.1 lần
Vốn thị trường 39,073 Tỷ
KL đang lưu hành 678.33 triệu
Giá sổ sách 24.0 ngàn
ROE 28%
Beta 1.13
EPS 4 quý trước 5,461
MUA BÁN
57.60 8,580 57.70 2,440 57.80 9,110 57.90 19,380 58.00 99,030 58.10 4,960
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 26,660 19,645.10 74% 4,460 3,507.50 79%
2018 21,900 23,259.10 106% 3,484 3,857.60 111%
2017 46,619 43,298.40 93% 3,408 4,255.10 125%
2016 45,796 40,447.10 88% 3,151 3,013.90 96%
2015 0 38,707.10 0% 0 0 0%
2014 31,892 32,873 103% 2,672 2,459.20 92%
2013 0 27,114.70 0% 0 0 0%
2012 26,072 24,624.10 94% 2,547 2,406.60 94%
2011 24,538 25,397.80 104% 2,004 2,079.10 104%
2010 22,996 20,041.50 87% 2,119 2,023.20 95%
2009 17,078 18,422.10 108% 1,451 1,697.50 117%
2008 18,445 16,429.70 89% 1,304 1,240.10 95%
2007 0 13,518.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)15/08/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)17/05/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.3%)
EPS:
 
95.2%
PE:
 
66.1%
ROA:
 
92.0%
ROE:
 
92.3%
P/B:
 
32.4%
ĐÁY CP:
 
18.5%
Hệ Số Nợ:
 
53.5%
BETA:
 
94.2%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
POT 15.9 965 16.5 6% 97% 0.2 50.2%
ITD 9.4 880 10.7 7% 67% 0.7 66.4%
FPT 57.9 5,700 10.1 28% 240% 1.1 71.3%
LTC 2.8 -527 -5.3 1% 23% 0.1 39.7%
SRB 1.1 0 0 -24% 0% -0.4 27.9%
SMT 15.3 -2,038 -7.5 -16% 122% -0.4 28%
ST8 14.1 1,350 10.4 12% 102% -0.4 62.5%
KST 13.5 2,728 4.9 13% 65% -0.3 61.3%
TTZ 3.1 -280 -11.8 -3% 32% 0.5 45.6%
SAM 9.5 376 25.4 4% 84% 0.1 52.2%

So sánh

CFPT1901CFPT1902CFPT1903CFPT1904CFPT1905CFPT1906CFPT1907CNCCNNFPTUNIVIE
Giá Thị Trường 4.30
0   0%
11.80
0   0%
11.65
0   0%
2.20
0   0%
6.50
-0.35   -5.1%
1.23
0.03   2.5%
2.05
0   0%
18.50
-0.50   -2.6%
56.90
0   0%
57.90
0.30   0.5%
3.70
0   0%
9.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.05.70k / 10.10.03k / 127.6-0.05k / -166.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
23.96
ngàn
10.35
ngàn
5.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 04,24041,68278,73435,288129,38674,040548121,536,1346,1452
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0001,000,0001,000,0003,000,0001,000,0005,000,0002,000,00011,364,3258,800,000678,333,43315,316,0321,561,244
Tổng Vốn Thị Trường 9
tỷ VND
12
tỷ VND
12
tỷ VND
7
tỷ VND
7
tỷ VND
6
tỷ VND
4
tỷ VND
210
tỷ VND
501
tỷ VND
39,276
tỷ VND
57
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
225,119,069
(33.19%)
845,908
(5.52%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
482,816
tỷ VND
775
tỷ VND
343
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
24,656
tỷ VND
60
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
144
tỷ VND
89
tỷ VND
16,251
tỷ VND
158
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
45
tỷ VND
278
tỷ VND
16,026
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
189
tỷ VND
367
tỷ VND
32,277
tỷ VND
168
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
19
tỷ VND
45
tỷ VND
3,230
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 018% / 222% / 914% / 280% / 0-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%0%0%0%0%24%76%50%6%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%0%0%0%0%0%5%8%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%-1.40%11.40%0.80%0.50%-10.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%-1.60%10.10%16.20%253.20%-269.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%0%3.90%5.70%8.40%47.40%14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357