Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân - FTM


FTM (HOSE):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.40 / 12.55
Khối Lượng 354,370
KLTB 13 tuần 679,232
KLTB 10 ngày 448,397
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 11.4
EPS 754
PE 16.6
Vốn thị trường 625
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 7%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 460
MUA BÁN
12.25 13,660 12.30 21,690 12.35 11,310 12.50 1,930 12.55 14,320 12.60 13,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FTM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,209,940 1,220,980 101% 63,850 37,724 59%
2016 0 1,161,171 0% 40,503 37,687 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
52.6%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
38.6%
ROE:
 
41.8%
P/B:
 
53.4%
ĐÁY CP:
 
71.3%
Hệ Số Nợ:
 
40.8%
BETA:
 
6.8%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCD 16.6 1,629 10.6 17% 137% 0.2 63.7%
CLG 4.3 291 14.7 2% 35% 0.6 54%
HHS 4.4 335 12.7 3% 36% 0.6 67.5%
DVP 62.9 7,186 8.8 29% 257% 0 69.6%
EID 15.3 2,492 6.1 15% 93% 0.3 70.3%
FIT 6.8 416 16.3 3% 43% 0.6 58.6%
SDI 106 8,102 12.7 29% 384% 0 56.4%
FDC 19.7 416 47.4 3% 131% 0.1 49.2%
FTM 12.5 754 16.6 7% 108% -0.2 50.3%
LGL 11.5 3,037 3.8 20% 74% 0.8 68.8%

So sánh

CCLFIDFTMHHSSJF
Giá Thị Trường 4.28
0.28   7%
2.00
0   0%
12.50
0   0%
4.35
0.10   2.4%
15.60
0.10   0.6%
EPS/PE 0.30k / 13.60.07k / 29.00.75k / 16.60.34k / 12.70.34k / 45.7
Giá Sổ Sách 10.85
ngàn
10.17
ngàn
11.57
ngàn
11.72
ngàn
12.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 368,41530,547679,2322,130,784156,010
Khối lượng đang lưu hành 35,499,88523,539,99850,000,000274,744,06366,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 152
tỷ VND
47
tỷ VND
625
tỷ VND
1,195
tỷ VND
1,030
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(9.09%)
6,500
(0.03%)
0
(0%)
37,519,407
(13.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 657
tỷ VND
653
tỷ VND
1,955
tỷ VND
9,760
tỷ VND
993
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
26
tỷ VND
61
tỷ VND
1,160
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 385
tỷ VND
239
tỷ VND
578
tỷ VND
3,220
tỷ VND
846
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
45
tỷ VND
1,258
tỷ VND
158
tỷ VND
393
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 570
tỷ VND
284
tỷ VND
1,836
tỷ VND
3,378
tỷ VND
1,238
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
1
tỷ VND
94
tỷ VND
146
tỷ VND
41
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 31% / 12% / 73% / 34% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%16%69%5%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%3%12%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%1,220.10%18.80%52.60%2,026.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%-307.10%138.70%46.40%2,914.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%4.70%-3.80%11.10%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357