Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân - FTM


FTM (HOSE):   16.15   -0.55  (-3.3%)
Tham Chiếu 16.70
Mở Cửa 16.70
TN/CN 16.15 / 16.70
Khối Lượng 969,750
KLTB 13 tuần 843,361
KLTB 10 ngày 993,537
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 11.8
EPS 0.7 ngàn
PE 22.1 lần
Vốn thị trường 807 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 710
MUA BÁN
16.00 12,450 16.10 10,440 16.15 9,380 16.60 7,910 16.70 14,440 16.75 21,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FTM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,356,000 305,229 23% 55,800 11,253 20%
2017 1,209,940 1,220,980 101% 63,850 39,585 62%
2016 0 1,161,171 0% 40,503 37,687 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
51.9%
PE:
 
45.9%
ROA:
 
36.3%
ROE:
 
36.5%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
28.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
57.9%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FDC 18.6 441 42.1 3% 124% 0 44.2%
SJF 21.6 383 56.4 3% 169% 0.5 49.1%
BII 0.9 10 90 0% 8% 0.5 49.2%
SAM 7.0 535 13.1 5% 63% 0.9 64.6%
VLA 13.4 713 18.8 5% 95% -0.2 46.1%
SED 18.3 3,792 4.8 19% 93% 0.1 72%
VPC 0.7 0 0 -34% 17% 1.1 48.1%
HLD 15 1,445 10.4 17% 178% 0.2 58.8%
SEB 34.5 8,786 3.9 36% 132% 0.3 70.7%
FIT 4.4 460 9.5 3% 27% 1.0 69.6%

So sánh

DADFDCFTMSDISJF
Giá Thị Trường 16.90
0   0%
18.55
1   5.7%
16.15
-0.55   -3.3%
52.00
0.50   1.0%
21.60
1.40   6.9%
EPS/PE 2.01k / 8.40.44k / 42.10.73k / 22.16.98k / 7.50.38k / 56.4
Giá Sổ Sách 13.98
ngàn
15.01
ngàn
11.29
ngàn
26.44
ngàn
12.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6972,898843,36140,987261,913
Khối lượng đang lưu hành 4,988,00038,629,98850,000,000287,989,92066,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
717
tỷ VND
808
tỷ VND
14,975
tỷ VND
1,426
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,461,800
(29.31%)
327,578
(0.85%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
2,637
tỷ VND
2,260
tỷ VND
13,385
tỷ VND
1,064
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 107
tỷ VND
473
tỷ VND
72
tỷ VND
3,650
tỷ VND
46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 70
tỷ VND
580
tỷ VND
564
tỷ VND
7,615
tỷ VND
845
tỷ VND
Tổng Nợ 36
tỷ VND
320
tỷ VND
1,179
tỷ VND
16,628
tỷ VND
378
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 105
tỷ VND
900
tỷ VND
1,744
tỷ VND
24,243
tỷ VND
1,223
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
19
tỷ VND
99
tỷ VND
272
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 142% / 32% / 68% / 252% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%36%68%69%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%18%3%27%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%198.80%18.80%176.60%2,026.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9%4.90%139.90%91.90%2,995.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%4%-3.80%59.20%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357