Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT - FTS


FTS (HOSE):   14.40   -0.15  (-1.0%)
Tham Chiếu 14.55
Mở Cửa 14.90
TN/CN 14.20 / 14.90
Khối Lượng 16,610
KLTB 13 tuần 67,839
KLTB 10 ngày 65,993
CN 52 tuần 15.3
TN 52 tuần 11.1
EPS 2
PE 7,275
Vốn thị trường 1,446
KL đang lưu hành 99.38 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 0%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
14.20 10,500 14.25 5,610 14.30 4,500 14.40 330 14.50 14,990 14.60 20,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 993,780 0 0% 142,000 194 0%
2016 0 0 0% 132,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/05/2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.8%)
EPS:
 
31.2%
PE:
 
31.2%
ROA:
 
14.6%
ROE:
 
11.3%
P/B:
 
7.6%
ĐÁY CP:
 
43.1%
Hệ Số Nợ:
 
96.6%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
77.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBS 2.8 73 38.4 1% 25% 0.8 56.7%
VIX 9.1 844 10.7 7% 75% 1.2 65%
AGR 5.9 296 19.9 4% 70% 1.0 60.2%
VDS 12.0 946 12.5 11% 103% -0.1 50.6%
FTS 14.4 2 7,275 0% 0% 0.9 44.8%
BSI 15.8 1,931 7.9 17% 127% 1.4 70%
APS 3 319 9.4 3% 31% 1.1 65.9%
VCI 80 4,841 16.4 22% 360% 0.4 64.5%
WSS 3.8 268 14.2 -1% 35% 0.2 57.7%
TVS 12.8 2,338 5.4 19% 101% 0.6 68.2%

So sánh

FTSSSIVCIVIGVND
Giá Thị Trường 14.40
-0.15   -1.0%
35.20
1.05   3.1%
80.00
0.40   0.5%
2.70
0   0%
30.25
0.65   2.2%
EPS/PE 0.00k / 7275.01.81k / 18.84.84k / 16.4-0.04k / -62.82.89k / 10.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
18.17
ngàn
22.12
ngàn
6.38
ngàn
15.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 67,8395,056,02092,211282,8991,092,078
Khối lượng đang lưu hành 99,376,952500,063,684120,000,00034,133,300154,998,165
Tổng Vốn Thị Trường 1,431
tỷ VND
17,602
tỷ VND
9,600
tỷ VND
92
tỷ VND
4,689
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
279,943,128
(55.98%)
0
(0%)
4,375,700
(12.82%)
74,446,796
(48.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
14,791
tỷ VND
1,544
tỷ VND
245
tỷ VND
3,932
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
7,998
tỷ VND
527
tỷ VND
-117
tỷ VND
1,257
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
8,903
tỷ VND
2,655
tỷ VND
218
tỷ VND
2,375
tỷ VND
Tổng Nợ 31
tỷ VND
8,450
tỷ VND
2,706
tỷ VND
24
tỷ VND
4,483
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
17,352
tỷ VND
5,361
tỷ VND
242
tỷ VND
6,858
tỷ VND
Tiền mặt 1,274
tỷ VND
559
tỷ VND
103
tỷ VND
10
tỷ VND
121
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 1011% / 22-1% / -17% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%49%50%10%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%54%34%-48%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%30.50%0%-28.80%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%114.50%0%-120.60%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18%0%-12.70%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357