Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   81   0.20  (0.2%)
Tham Chiếu 80.80
Mở Cửa 80.50
TN/CN 80 / 83
Khối Lượng 747,040
KLTB 13 tuần 533,972
KLTB 10 ngày 579,523
CN 52 tuần 81
TN 52 tuần 50.1
EPS 4,689
PE 17.3
Vốn thị trường 155,030
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 22%
Beta 1.81
EPS 4 quý trước 2,607
MUA BÁN
80.80 20,610 80.90 11,200 81.00 38,850 81.10 10 81.20 10 81.30 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,479,000 47,699,866 93% 5,257,000 6,073,264 116%
2016 54,751,000 59,326,380 108% 7,085,000 7,172,410 101%
2015 69,539,000 64,509,114 93% 11,526,000 8,832,126 77%
2014 62,444,000 73,648,494 118% 8,616,000 14,369,823 167%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,879 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/10/2015
7% (700 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.7%)
EPS:
 
92.1%
PE:
 
50.9%
ROA:
 
92.4%
ROE:
 
84.9%
P/B:
 
25.1%
ĐÁY CP:
 
22.2%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
97.6%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 9.9 1,501 6.6 10% 52% 0.4 66.3%
PPE 14 -1,707 -8.2 -32% 261% -0.1 24.1%
PVX 2.2 -410 -5.4 -5% 30% 1.5 45.9%
PVI 33.9 2,461 13.8 9% 111% 0.5 58%
ASP 6.2 1,314 4.7 12% 55% 0.7 61.8%
PXL 2.1 125 16.8 1% 21% 0.8 57.8%
PXI 2.2 -1,167 -1.9 -13% 24% -0.8 34.7%
POS 11.8 1,504 7.8 8% 62% 0 60.2%
PCT 8.8 101 87.1 1% 79% 0.3 49.6%
PTL 4 -38 -105.3 0% 41% 1.0 44.1%

So sánh

GASPDCPETPLCPVD
Giá Thị Trường 81.00
0.20   0.2%
4.20
0   0%
9.90
0.01   0.1%
25.90
-1.10   -4.1%
17.20
-0.45   -2.6%
EPS/PE 4.69k / 17.30.50k / 8.41.50k / 6.62.38k / 10.9-0.50k / -34.1
Giá Sổ Sách 21.62
ngàn
9.76
ngàn
19.18
ngàn
16.15
ngàn
34.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 533,972210135,3475,4703,175,458
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00015,000,00086,600,12480,798,839383,266,160
Tổng Vốn Thị Trường 155,030
tỷ VND
63
tỷ VND
857
tỷ VND
2,093
tỷ VND
6,592
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
4,100
(0.03%)
20,553,136
(23.73%)
5,744,229
(7.11%)
118,319,962
(30.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 393,885
tỷ VND
1,118
tỷ VND
100,642
tỷ VND
54,822
tỷ VND
98,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58,993
tỷ VND
35
tỷ VND
1,675
tỷ VND
2,089
tỷ VND
11,747
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41,371
tỷ VND
146
tỷ VND
1,661
tỷ VND
1,305
tỷ VND
13,202
tỷ VND
Tổng Nợ 19,209
tỷ VND
41
tỷ VND
5,071
tỷ VND
2,296
tỷ VND
8,973
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,580
tỷ VND
188
tỷ VND
6,732
tỷ VND
3,600
tỷ VND
22,176
tỷ VND
Tiền mặt 12,898
tỷ VND
17
tỷ VND
1,501
tỷ VND
514
tỷ VND
1,618
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 224% / 52% / 105% / 15-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%22%75%64%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%3%2%4%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%-14%-0.90%-3.40%0.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%101.70%-11.10%2.40%-5.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%-7.90%8.20%23.80%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357