Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   119.80   -9  (-7.0%)
Tham Chiếu 128.80
Mở Cửa 128.90
TN/CN 119.80 / 129.50
Khối Lượng 1,075,280
KLTB 13 tuần 820,525
KLTB 10 ngày 734,191
CN 52 tuần 136.1
TN 52 tuần 51.7
EPS 5,004
PE 23.9
Vốn thị trường 229,291
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 23%
Beta 0.97
EPS 4 quý trước 3,663
MUA BÁN
119.80 7,150 120.00 7,000 121.00 27,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,479,000 64,830,158 126% 5,257,000 9,937,793 189%
2016 54,751,000 59,326,380 108% 7,085,000 7,172,410 101%
2015 69,539,000 64,509,114 93% 11,526,000 8,832,126 77%
2014 62,444,000 73,548,626 118% 8,616,000 14,360,825 167%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,879 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/10/2015
7% (700 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
PSAR đảo chiều giảm-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
45.3%
ROA:
 
93.9%
ROE:
 
86.8%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
6.1%
Hệ Số Nợ:
 
82.4%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 3 1,073 2.8 21% 59% 0.8 74.7%
PPE 10.5 -1,966 -5.3 -39% 208% 0.3 36.1%
PVS 18.9 1,793 10.5 6% 70% 1.5 67%
PDC 4 340 11.8 4% 41% 0.2 54.9%
PXA 0.8 -678 -1.2 -1,000% 90% 1.4 38%
PXS 6.7 26 255.8 0% 54% 0.9 51.7%
PXM 0.3 -2,644 -0.1 14% -1% 2.4 42.4%
PLC 20.4 2,121 9.6 13% 123% -0.1 56.2%
PTL 3.5 -326 -10.8 -7% 36% 0.2 39.9%
APP 9.8 356 27.5 2% 88% 0.2 41.7%

So sánh

ASPGASPPEPVEPXL
Giá Thị Trường 7.79
-0.01   -0.1%
119.80
-9   -7.0%
10.50
0.30   2.9%
7.10
0   0%
2.90
-0.10   -3.3%
EPS/PE 1.18k / 6.65.00k / 23.9-1.97k / -5.31.49k / 4.80.14k / 20.6
Giá Sổ Sách 11.36
ngàn
22.55
ngàn
5.04
ngàn
12.87
ngàn
10.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52,110820,525506267,903243,534
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,913,950,0002,000,00025,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 291
tỷ VND
229,291
tỷ VND
21
tỷ VND
178
tỷ VND
239
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
49,377,040
(2.58%)
309,200
(15.46%)
4,999,964
(20%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,586
tỷ VND
411,037
tỷ VND
114
tỷ VND
6,389
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 174
tỷ VND
62,662
tỷ VND
5
tỷ VND
238
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 424
tỷ VND
43,160
tỷ VND
10
tỷ VND
322
tỷ VND
836
tỷ VND
Tổng Nợ 923
tỷ VND
18,627
tỷ VND
6
tỷ VND
1,022
tỷ VND
178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,348
tỷ VND
61,787
tỷ VND
16
tỷ VND
1,343
tỷ VND
1,014
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
13,672
tỷ VND
5
tỷ VND
37
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1016% / 23-25% / -393% / 121% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%30%36%76%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%15%4%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%-0.60%9.40%11.70%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -186.10%4.20%781.50%4.50%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%19.80%22.40%-0.90%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357