Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   70.30   0.80  (1.2%)
Tham Chiếu 69.50
Mở Cửa 69.50
TN/CN 69.50 / 70.70
Khối Lượng 634,880
KLTB 13 tuần 561,896
KLTB 10 ngày 649,361
CN 52 tuần 70.7
TN 52 tuần 50.7
EPS 4,199
PE 16.7
Vốn thị trường 134,551
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 20%
Beta 1.68
EPS 4 quý trước 3,314
MUA BÁN
70.00 14,180 70.10 300 70.20 10 70.30 290 70.40 12,390 70.50 40,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 51,479,000 32,538,908 63% 5,257,000 4,109,977 78%
2016 54,751,000 59,326,380 108% 7,085,000 7,172,410 101%
2015 69,539,000 64,509,114 93% 11,526,000 8,832,126 77%
2014 62,444,000 73,648,494 118% 8,616,000 14,369,823 167%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,879 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)01/10/2015
7% (700 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.3%)
EPS:
 
90.7%
PE:
 
52.6%
ROA:
 
91.5%
ROE:
 
82.6%
P/B:
 
27.4%
ĐÁY CP:
 
39.5%
Hệ Số Nợ:
 
81.5%
BETA:
 
95.1%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PLC 27.9 2,517 11.1 16% 176% 0.4 60.5%
PVC 10.1 -503 -20.1 -2% 53% 0.5 41.2%
PVT 14.4 1,350 10.7 10% 95% 1.2 66.4%
POS 9.9 1,634 6.1 9% 52% 0 66.7%
PVB 17 -1,761 -9.7 -11% 105% 0.8 39.9%
PVR 2.1 -54 -38.9 -1% 23% -0.4 34.7%
GAS 70.3 4,199 16.7 20% 325% 1.7 72.3%
PGS 24.2 2,079 11.6 11% 125% 0.4 58.7%
PXA 1.4 -439 -3.2 -38% 121% 2.1 37%
PVA 0.6 2,577 0.2 167% 39% 1.5 76.5%

So sánh

GASPFLPVAPVSPXS
Giá Thị Trường 70.30
0.80   1.2%
1.60
0.10   6.7%
0.60
0   0%
16.10
0.10   0.6%
7.76
0.01   0.1%
EPS/PE 4.20k / 16.7-0.07k / -24.62.58k / 0.21.93k / 8.40.80k / 9.7
Giá Sổ Sách 21.62
ngàn
7.23
ngàn
1.54
ngàn
26.88
ngàn
12.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 561,896293,49229,9132,058,697222,804
Khối lượng đang lưu hành 1,913,950,00050,000,00021,846,000446,700,42160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 134,551
tỷ VND
80
tỷ VND
13
tỷ VND
7,192
tỷ VND
466
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
0
(0%)
133,819,003
(29.96%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 378,724
tỷ VND
641
tỷ VND
2,335
tỷ VND
200,758
tỷ VND
9,670
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 57,092
tỷ VND
63
tỷ VND
-109
tỷ VND
10,608
tỷ VND
709
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41,377
tỷ VND
362
tỷ VND
34
tỷ VND
12,006
tỷ VND
778
tỷ VND
Tổng Nợ 19,000
tỷ VND
205
tỷ VND
708
tỷ VND
12,758
tỷ VND
1,269
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,377
tỷ VND
566
tỷ VND
741
tỷ VND
24,764
tỷ VND
2,046
tỷ VND
Tiền mặt 14,515
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
6,287
tỷ VND
141
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 20-1% / -18% / 1673% / 72% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%36%95%52%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%10%-5%5%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%170.70%-20.80%-3.40%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%-9.60%1,251.20%-1.90%1.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.30%-11.20%27.40%1.40%9.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357