Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   91   0.30  (0.3%)
Tham Chiếu 90.70
Mở Cửa 93.90
TN/CN 91 / 94.50
Khối Lượng 559,460
KLTB 13 tuần 737,269
KLTB 10 ngày 749,194
CN 52 tuần 136.1
TN 52 tuần 54.5
EPS 5.4 ngàn
PE 16.9 lần
Vốn thị trường 174,169 Tỷ
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 23.9 ngàn
ROE 23%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 4,134
MUA BÁN
90.60 220 90.70 13,630 90.80 10 91.00 50 91.30 100 91.40 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 55,726,000 18,247,707 33% 6,429,000 2,722,614 42%
2017 51,479,000 64,830,158 126% 5,257,000 10,190,722 194%
2016 54,751,000 59,326,380 108% 7,085,000 7,324,667 103%
2015 69,539,000 64,509,114 93% 11,526,000 9,130,557 79%
2014 62,444,000 73,548,626 118% 8,616,000 14,607,972 170%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,879 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
93.8%
PE:
 
50.6%
ROA:
 
93.4%
ROE:
 
86.4%
P/B:
 
27.8%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 15.5 1,856 8.4 13% 91% 0.4 69.5%
PPS 8.2 1,747 4.7 15% 71% 0.2 61.9%
PXS 5.2 -645 -8.1 -5% 43% 0.9 46.7%
PVR 1.6 -153 -10.5 -2% 17% -0.4 28.5%
APP 9 192 46.9 2% 80% 0.1 43%
PPE 10.1 -2,818 -3.6 -73% 262% 0.2 33.1%
PXL 2.4 164 14.6 2% 24% 0.8 60.2%
PVD 13.8 -71 -194.4 0% 40% 1.2 53.4%
PXA 0.7 -712 -1 915% -900% 0.6 42.7%
PCT 8.6 -75 -114.7 -1% 78% 0.0 36.4%

So sánh

BSRGASPDCPXAPXL
Giá Thị Trường 18.20
0.50   2.8%
91.00
0.30   0.3%
7.50
0   0%
0.70
0   0%
2.40
-0.10   -4%
EPS/PE 0.64k / 28.45.38k / 16.90.21k / 36.1-0.71k / -1.00.16k / 14.6
Giá Sổ Sách 11.14
ngàn
23.92
ngàn
9.99
ngàn
-0.08
ngàn
10.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,687,423737,26921,58859,560257,792
Khối lượng đang lưu hành 3,100,499,6161,913,950,00015,000,00015,000,00082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 56,429
tỷ VND
174,169
tỷ VND
113
tỷ VND
11
tỷ VND
198
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
49,377,040
(2.58%)
4,100
(0.03%)
3,000
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,061
tỷ VND
429,285
tỷ VND
1,195
tỷ VND
827
tỷ VND
767
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,987
tỷ VND
65,594
tỷ VND
37
tỷ VND
-113
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 35,733
tỷ VND
45,778
tỷ VND
150
tỷ VND
-1
tỷ VND
836
tỷ VND
Tổng Nợ 24,704
tỷ VND
20,371
tỷ VND
166
tỷ VND
147
tỷ VND
201
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 60,437
tỷ VND
66,150
tỷ VND
316
tỷ VND
145
tỷ VND
1,037
tỷ VND
Tiền mặt 11,226
tỷ VND
14,666
tỷ VND
22
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 2216% / 231% / 2-7% / 9151% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%31%53%101%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%15%3%-14%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.40%-0.60%-1.30%200%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,154.40%4.70%90.90%-2,770.10%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%19.80%-8.40%-8.70%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Gas tăng 18.000 đồng/bình (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357