Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam - GEX


GEX (UPCOM):   19.30   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 19.20
Mở Cửa 19.40
TN/CN 19.20 / 19.40
Khối Lượng 34,600
KLTB 13 tuần 278,432
KLTB 10 ngày 136,159
CN 52 tuần 23.6
TN 52 tuần 18.3
EPS 2,905
PE 6.6
Vốn thị trường 4,478
KL đang lưu hành 232 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,656
MUA BÁN
19.00 19,500 19.10 30,900 19.20 54,300 19.30 15,600 19.40 8,700 19.50 17,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,900,000 2,851,337 26% 1,050,000 624,466 59%
2016 1,400,000 7,409,353 529% 235,000 579,495 247%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 18000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)06/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
William(14) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.9%)
EPS:
 
84.3%
PE:
 
85.5%
ROA:
 
76.0%
ROE:
 
76.2%
P/B:
 
73.1%
ĐÁY CP:
 
80.0%
Hệ Số Nợ:
 
61.2%
BETA:
 
25.6%
THANH KHOẢN:
 
85.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CLLGEXHDALGCMDF
Giá Thị Trường 27.20
-0.30   -1.1%
19.30
0.10   0.5%
10.30
0.20   2.0%
23.40
0   0%
7.20
0   0%
EPS/PE 2.29k / 12.02.91k / 6.61.34k / 7.51.78k / 13.10.27k / 26.6
Giá Sổ Sách 17.51
ngàn
27.15
ngàn
12.80
ngàn
15.85
ngàn
11.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,439278,43242,1401,952202
Khối lượng đang lưu hành 34,000,000232,000,00011,500,000192,436,55555,113,595
Tổng Vốn Thị Trường 925
tỷ VND
4,478
tỷ VND
118
tỷ VND
4,503
tỷ VND
397
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
0
(0%)
875,805
(7.62%)
57,719,737
(29.99%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 969
tỷ VND
22,885
tỷ VND
857
tỷ VND
2,283
tỷ VND
1,213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 260
tỷ VND
1,081
tỷ VND
41
tỷ VND
775
tỷ VND
65
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 595
tỷ VND
6,299
tỷ VND
147
tỷ VND
3,049
tỷ VND
655
tỷ VND
Tổng Nợ 77
tỷ VND
7,235
tỷ VND
44
tỷ VND
5,769
tỷ VND
897
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 672
tỷ VND
13,534
tỷ VND
191
tỷ VND
8,819
tỷ VND
1,552
tỷ VND
Tiền mặt 194
tỷ VND
1,142
tỷ VND
13
tỷ VND
1,063
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 138% / 178% / 105% / 131% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%53%23%65%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%5%5%34%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%6.20%14.30%22.10%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%12.80%34.60%1,148.10%-13.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%1%8.50%46.50%11.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357