Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh - GIL


GIL (HOSE):   40   -1.10  (-2.7%)
Tham Chiếu 41.10
Mở Cửa 41
TN/CN 39.80 / 41
Khối Lượng 6,870
KLTB 13 tuần 84,651
KLTB 10 ngày 43,792
CN 52 tuần 48.5
TN 52 tuần 29.2
EPS 11,146
PE 3.6
Vốn thị trường 557
KL đang lưu hành 12.67 triệu
Giá sổ sách 44.0 ngàn
ROE 26%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 6,232
MUA BÁN
39.50 120 39.55 100 39.60 220 40.00 80 40.10 1,660 40.20 2,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GIL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,400,000 2,169,958 155% 75,000 143,520 191%
2016 1,150,000 1,291,653 112% 70,000 95,339 136%
2015 1,220,000 1,079,256 88% 55,000 68,514 125%
2014 950,000 1,108,271 117% 40,000 48,059 120%
2013 800,000 892,755 112% 35,000 90,783 259%
2012 900,000 994,275 110% 55,000 29,581 54%
2011 456,000 726,236 159% 45,000 67,130 149%
2010 576,000 416,012 72% 41,000 36,754 90%
2009 0 562,629 0% 0 0 0%
2008 552,600 457,455 83% 0 0 0%
2007 497,340 449,895 90% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)11/06/2015
50% (5000 đồng tiền mặt)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
99.1%
PE:
 
96.4%
ROA:
 
83.1%
ROE:
 
90.7%
P/B:
 
61.1%
ĐÁY CP:
 
34.4%
Hệ Số Nợ:
 
41.4%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
84.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GIL 40 11,146 3.6 26% 91% 0.5 74.6%
MWG 100.8 6,825 14.8 37% 525% 0.4 66.4%
DGW 27.2 1,943 14 11% 157% 0.2 55%
HTT 2.9 260 11.1 3% 26% 0.2 58.5%
HLG 9.7 2,847 3.4 20% 68% 0.3 69.8%
BTT 37.5 2,854 13.1 12% 155% 0.1 56.6%
TAG 31.5 -1,950 -16.2 -46% 360% -0.2 19%
CCI 14 1,638 8.5 11% 91% 0.2 58.2%
TH1 5.5 -10,497 -0.5 153% -80% -0.1 31.9%
HTC 27.6 3,354 8.2 16% 131% 0.3 65.1%

So sánh

GILHTGPITSMCTAG
Giá Thị Trường 40.00
-1.10   -2.7%
20.90
0.30   1.5%
5.70
0.01   0.2%
27.00
0   0%
31.50
0   0%
EPS/PE 11.15k / 3.63.55k / 5.9-3.30k / -1.76.44k / 4.2-1.95k / -16.2
Giá Sổ Sách 43.99
ngàn
0
ngàn
10.31
ngàn
28.80
ngàn
8.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,6516,9631,85853,21115,836
Khối lượng đang lưu hành 12,674,58822,500,00014,210,22541,999,24324,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 507
tỷ VND
470
tỷ VND
81
tỷ VND
1,134
tỷ VND
785
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,705,936
(13.46%)
0
(0%)
120,833
(0.85%)
2,560,724
(6.1%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,618
tỷ VND
9,325
tỷ VND
25,868
tỷ VND
98,659
tỷ VND
21,090
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 673
tỷ VND
211
tỷ VND
42
tỷ VND
1,017
tỷ VND
156
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 558
tỷ VND
438
tỷ VND
147
tỷ VND
1,210
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 927
tỷ VND
1,524
tỷ VND
488
tỷ VND
3,846
tỷ VND
1,006
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,485
tỷ VND
1,962
tỷ VND
634
tỷ VND
5,055
tỷ VND
1,223
tỷ VND
Tiền mặt 204
tỷ VND
30
tỷ VND
37
tỷ VND
391
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 264% / 18-8% / -325% / 23-8% / -46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%78%77%76%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%2%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.80%14.70%5.40%8.20%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 38.10%12.90%-13,826.20%-296.20%-27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.90%-3.90%-4%31.70%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357