Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh - GIL


GIL (HOSE):   34.50   -0.70  (-2.0%)
Tham Chiếu 35.20
Mở Cửa 35.20
TN/CN 34.50 / 35.20
Khối Lượng 2,500
KLTB 13 tuần 52,615
KLTB 10 ngày 15,798
CN 52 tuần 64.8
TN 52 tuần 34.3
EPS 5,022
PE 6.9
Vốn thị trường 480
KL đang lưu hành 12.67 triệu
Giá sổ sách 36.6 ngàn
ROE 15%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 8,094
MUA BÁN
33.50 2,500 34.00 500 34.50 820 35.00 1,500 35.20 20 35.40 370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GIL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,400,000 1,028,987 73% 80,000 49,072 61%
2016 1,150,000 1,291,653 112% 70,000 95,339 136%
2015 1,220,000 1,079,256 88% 55,000 68,514 125%
2014 950,000 1,108,271 117% 40,000 48,059 120%
2013 800,000 892,755 112% 35,000 90,783 259%
2012 900,000 994,275 110% 55,000 29,581 54%
2011 456,000 726,236 159% 45,000 67,130 149%
2010 576,000 416,012 72% 41,000 36,754 90%
2009 0 562,629 0% 0 0 0%
2008 552,600 457,455 83% 0 0 0%
2007 497,340 449,895 90% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)11/06/2015
50% (5000 đồng tiền mặt)04/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
67.3%
ROE:
 
70.0%
P/B:
 
62.2%
ĐÁY CP:
 
85.1%
Hệ Số Nợ:
 
41.6%
BETA:
 
80.4%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 17.4 1,329 13.1 10% 123% 0.8 56.9%
HLG 9.7 2,879 3.4 23% 76% -0.0 65.9%
CCI 15.5 1,573 9.9 11% 107% 0.1 57.4%
HTC 30.6 6,618 4.6 33% 152% 0.4 74.2%
SVC 51 4,765 10.7 15% 107% 0.3 62.3%
DGW 16.1 1,616 10 10% 101% 0.5 61.6%
SMA 10 471 21.2 4% 92% -0.2 37.4%
TMC 13.8 1,904 7.2 13% 91% -0.8 58.2%
HTG 16.3 2,671 6.1 15% 0% 0 54.2%
PNJ 103.7 5,935 17.5 34% 587% 1.1 65.8%

So sánh

DGWGILMWGPNJSMA
Giá Thị Trường 16.10
-0.20   -1.2%
34.50
-0.70   -2.0%
104.00
-1.10   -1.0%
103.70
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 1.62k / 10.05.02k / 6.95.89k / 17.75.94k / 17.50.47k / 21.2
Giá Sổ Sách 16.02
ngàn
36.58
ngàn
15.20
ngàn
17.66
ngàn
10.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 276,79152,615303,803282,33321,931
Khối lượng đang lưu hành 39,751,74712,674,588307,901,85498,273,86816,120,000
Tổng Vốn Thị Trường 640
tỷ VND
437
tỷ VND
32,022
tỷ VND
10,191
tỷ VND
161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,084,253
(12.79%)
1,705,936
(13.46%)
71,975,593
(23.38%)
48,154,538
(49%)
125,900
(0.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,117
tỷ VND
9,477
tỷ VND
123,312
tỷ VND
92,065
tỷ VND
5,185
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 304
tỷ VND
580
tỷ VND
4,509
tỷ VND
2,401
tỷ VND
63
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 637
tỷ VND
464
tỷ VND
4,679
tỷ VND
1,735
tỷ VND
176
tỷ VND
Tổng Nợ 679
tỷ VND
687
tỷ VND
9,972
tỷ VND
1,826
tỷ VND
444
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,316
tỷ VND
1,150
tỷ VND
14,651
tỷ VND
3,561
tỷ VND
620
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
141
tỷ VND
1,519
tỷ VND
40
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 106% / 1512% / 3916% / 341% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%60%68%51%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%4%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.40%13.60%54.20%-6.40%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%13.40%70.40%87.80%197.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.40%30.70%27.50%16.60%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357