Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh - GIL


GIL (HOSE):   45.20   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 45.40
Mở Cửa 45.80
TN/CN 45 / 45.80
Khối Lượng 43,360
KLTB 13 tuần 91,515
KLTB 10 ngày 54,382
CN 52 tuần 64.8
TN 52 tuần 39.7
EPS 6,201
PE 7.3
Vốn thị trường 629
KL đang lưu hành 12.67 triệu
Giá sổ sách 38.2 ngàn
ROE 19%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 7,363
MUA BÁN
45.05 500 45.10 480 45.20 90 45.30 5,990 45.40 2,790 45.45 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GIL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,100,000 1,291,465 117% 65,000 93,349 144%
2015 1,220,000 1,079,256 88% 60,000 68,514 114%
2014 900,000 1,108,271 123% 35,000 48,059 137%
2013 800,000 892,755 112% 35,000 90,783 259%
2012 900,000 994,275 110% 55,000 29,581 54%
2011 456,000 726,236 159% 45,000 67,130 149%
2010 576,000 416,012 72% 41,000 36,754 90%
2009 0 562,629 0% 0 70,108 0%
2008 552,600 457,455 83% 0 38,798 0%
2007 497,340 449,895 90% 0 34,074 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
25% (2500 đồng tiền mặt)17/06/2016

2015
50% (5000 đồng tiền mặt)11/06/2015
50% (5000 đồng tiền mặt)04/03/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)01/07/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)28/05/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)04/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1119 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-182 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-173 (lần)
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.2%)
EPS:
 
95.7%
PE:
 
82.9%
ROA:
 
75.7%
ROE:
 
80.2%
P/B:
 
50.0%
ĐÁY CP:
 
70.4%
Hệ Số Nợ:
 
43.8%
BETA:
 
86.4%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMV 20 2,185 9.2 15% 135% 0.5 54.4%
PIT 6.5 575 11.3 4% 47% -0.4 43.6%
HLG 10 3,053 3.3 26% 84% -0.9 62.5%
HDC 13.3 1,492 8.9 10% 88% 0.3 62.2%
HTC 29.5 6,808 4.3 33% 143% 0.7 79.7%
CMS 5.8 207 28 2% 47% 1.4 52.3%
TMC 15 1,795 8.4 12% 97% -0.7 55.2%
KHA 37 3,691 10 11% 109% 1.1 72.2%
TH1 6 -7,239 -0.8 -125% 103% -0.6 23.9%
TNA 44.4 9,828 4.5 30% 111% 0.7 76.1%

So sánh

CKVCMSGILPNJSMCTAG
Giá Thị Trường 18.00
0   0%
5.80
0.20   3.6%
45.20
-0.20   -0.4%
102.00
3.70   3.8%
20.70
0.05   0.2%
33.00
0   0%
EPS/PE 0.95k / 19.00.21k / 28.06.20k / 7.35.85k / 17.415.86k / 1.30.78k / 42.6
Giá Sổ Sách 21.20
ngàn
12.34
ngàn
38.17
ngàn
17.80
ngàn
28.97
ngàn
11.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,92715,85691,515184,402131,670582
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00017,200,00012,674,58898,273,86829,511,64324,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
100
tỷ VND
573
tỷ VND
10,024
tỷ VND
611
tỷ VND
822
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
1,129,685
(6.57%)
1,705,936
(13.46%)
48,154,538
(49%)
2,560,724
(8.68%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,027
tỷ VND
2,108
tỷ VND
8,964
tỷ VND
89,707
tỷ VND
88,818
tỷ VND
18,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
60
tỷ VND
325
tỷ VND
1,507
tỷ VND
472
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 86
tỷ VND
212
tỷ VND
484
tỷ VND
1,749
tỷ VND
855
tỷ VND
293
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
255
tỷ VND
648
tỷ VND
1,847
tỷ VND
3,970
tỷ VND
892
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 182
tỷ VND
467
tỷ VND
1,132
tỷ VND
3,596
tỷ VND
4,825
tỷ VND
1,185
tỷ VND
Tiền mặt 36
tỷ VND
41
tỷ VND
183
tỷ VND
127
tỷ VND
259
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 41% / 28% / 1916% / 3310% / 562% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%55%57%51%82%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%4%2%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 46.50%16.80%13.60%-6.40%1.30%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.50%-4.60%12.80%34%-292.10%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.80%-7.40%13.20%12.80%-1.50%11.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357