Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   27.35   0.25  (0.9%)
Tham Chiếu 27.10
Mở Cửa 27.20
TN/CN 27.10 / 27.55
Khối Lượng 631,290
KLTB 13 tuần 529,536
KLTB 10 ngày 624,363
CN 52 tuần 29.8
TN 52 tuần 25.1
EPS 2.0 ngàn
PE 13.8 lần
Vốn thị trường 8,121 Tỷ
KL đang lưu hành 296.92 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 10%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 6,368
MUA BÁN
27.25 27,740 27.30 7,660 27.35 2,740 27.40 4,100 27.45 16,510 27.50 29,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,800 1,297.90 46% 695 399.40 57%
2018 2,405 2,707.60 113% 2,130 2,182.10 102%
2017 3,800,530 3,990.50 0% 0 0 0%
2016 3,700 3,743.80 101% 430 480.70 112%
2015 3,200 3,593.80 112% 330 505.80 153%
2014 2,650 3,016.60 114% 600 701.10 117%
2013 2,300 2,528.40 110% 500 205.50 41%
2012 2,000 2,583.20 129% 150 148.10 99%
2011 2,300 2,383.40 104% 160 29.60 19%
2010 1,800 2,148.90 119% 230 233.10 101%
2009 1,600 1,774.40 111% 135 360.40 267%
2008 0 1,912.90 0% 0 0 0%
2007 0 1,171.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)19 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
77.1%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
75.1%
ROE:
 
56.4%
P/B:
 
49.0%
ĐÁY CP:
 
66.2%
Hệ Số Nợ:
 
58.6%
BETA:
 
87.5%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAH 15 2,687 5.6 13% 61% 0.7 76.5%
DXP 11.7 1,415 8.3 10% 80% 0.4 70.6%
STT 8.5 0 0 290% 6,680% 0.3 36%
SAC 11 5,007 2.2 29% 63% 0 76.1%
CCP 13.9 124 112.1 0% 101% 0 38.1%
TNP 10 352 28.4 8% 87% 0 50.7%
VFR 4.3 -3,094 -1.4 -21% 29% -1.0 29.5%
PJT 11.5 2,030 5.7 15% 86% 0.2 67.4%
WCS 155 26,828 5.8 30% 174% 0.4 72.4%
DVC 10 184 54.3 5% 33% 0 46.8%

So sánh

BSGGMDHTVPSPPTS
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
27.35
0.25   0.9%
15.60
-0.30   -1.9%
7.10
0   0%
5.00
0   0%
EPS/PE -0.67k / -10.51.99k / 13.82.51k / 6.21.27k / 5.60.73k / 6.9
Giá Sổ Sách 9.60
ngàn
22.92
ngàn
24.53
ngàn
20.16
ngàn
15.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66529,5361,73612,7853,278
Khối lượng đang lưu hành 60,000,000296,924,95713,104,00022,500,0005,568,000
Tổng Vốn Thị Trường 420
tỷ VND
8,121
tỷ VND
204
tỷ VND
160
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
1,840,153
(14.04%)
0
(0%)
66,650
(1.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,666
tỷ VND
31,214
tỷ VND
2,083
tỷ VND
1,433
tỷ VND
3,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -26
tỷ VND
5,035
tỷ VND
311
tỷ VND
136
tỷ VND
80
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 576
tỷ VND
6,804
tỷ VND
321
tỷ VND
453
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 311
tỷ VND
3,143
tỷ VND
91
tỷ VND
164
tỷ VND
244
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 886
tỷ VND
9,947
tỷ VND
412
tỷ VND
617
tỷ VND
331
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
212
tỷ VND
14
tỷ VND
33
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE -5% / -77% / 108% / 105% / 61% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%32%22%27%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%16%15%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%3.40%2%13.50%0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -286.50%85.90%3.10%83.30%488.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11%33.80%30.60%-4.80%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357