Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   25.95   -0.20  (-0.8%)
Tham Chiếu 26.15
Mở Cửa 25.95
TN/CN 25.95 / 26.15
Khối Lượng 179,940
KLTB 13 tuần 346,595
KLTB 10 ngày 1,648,546
CN 52 tuần 29.8
TN 52 tuần 22.2
EPS 2.6 ngàn
PE 10 lần
Vốn thị trường 7,705 Tỷ
KL đang lưu hành 296.92 triệu
Giá sổ sách 22.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 5,898
MUA BÁN
25.85 1,030 25.90 13,380 25.95 7,990 26.10 20,000 26.15 18,510 26.20 10,620
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,800 629 22% 695 161.10 23%
2018 2,405 2,707.60 113% 2,130 2,182.10 102%
2017 3,800,530 3,990.50 0% 0 0 0%
2016 3,700 3,743.80 101% 430 480.70 112%
2015 3,200 3,593.80 112% 330 505.80 153%
2014 2,650 3,016.60 114% 600 701.10 117%
2013 2,300 2,528.40 110% 500 205.50 41%
2012 2,000 2,583.20 129% 150 148.10 99%
2011 2,300 2,383.40 104% 160 29.60 19%
2010 1,800 2,148.90 119% 230 233.10 101%
2009 1,600 1,774.40 111% 135 360.40 267%
2008 0 1,912.90 0% 0 0 0%
2007 0 1,171.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1177 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-259 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-236 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-298 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-240 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.8%)
EPS:
 
81.2%
PE:
 
65.2%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
65.1%
P/B:
 
47.9%
ĐÁY CP:
 
54.6%
Hệ Số Nợ:
 
52.8%
BETA:
 
90.1%
THANH KHOẢN:
 
91.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNL 12.4 4 3,100 14% 71% 0 51%
HRT 3.8 288 13.2 3% 41% 0 43.3%
CMP 9.1 699 13 6% 82% 0 49.1%
PGT 7 331 21.1 4% 91% 0.6 51.2%
HHG 1.6 -160 -10 -2% 16% 0.6 48.5%
SAC 12 5,007 2.4 29% 68% 0 73.9%
SGP 8.3 867 9.6 10% 96% 0 55.6%
PSP 6 1,108 5.4 6% 30% 0 61.5%
STT 9 0 0 290% 7,073% 0.3 33.6%
TCL 25.6 4,750 5.4 14% 76% 0.1 74.1%

So sánh

GMDGSPHHGPJCWCS
Giá Thị Trường 25.95
-0.20   -0.8%
14.50
0.25   1.8%
1.60
0.10   6.7%
36.10
3.20   9.7%
162.80
-1.60   -1.0%
EPS/PE 2.59k / 10.02.10k / 6.9-0.16k / -10.03.80k / 9.526.94k / 6.0
Giá Sổ Sách 22.46
ngàn
13.85
ngàn
10.14
ngàn
18.05
ngàn
121.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 346,59512,88649,889546942
Khối lượng đang lưu hành 296,924,95730,000,00034,896,3545,861,5562,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,705
tỷ VND
435
tỷ VND
56
tỷ VND
212
tỷ VND
407
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.33%)
3,406,650
(11.36%)
12,334
(0.04%)
81,425
(1.39%)
601,000
(24.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,545
tỷ VND
8,936
tỷ VND
1,904
tỷ VND
10,657
tỷ VND
863
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,952
tỷ VND
402
tỷ VND
116
tỷ VND
141
tỷ VND
396
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,670
tỷ VND
415
tỷ VND
354
tỷ VND
106
tỷ VND
304
tỷ VND
Tổng Nợ 3,312
tỷ VND
317
tỷ VND
184
tỷ VND
167
tỷ VND
28
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,983
tỷ VND
733
tỷ VND
538
tỷ VND
273
tỷ VND
332
tỷ VND
Tiền mặt 136
tỷ VND
101
tỷ VND
35
tỷ VND
2
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 139% / 15-1% / -28% / 2120% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%43%34%61%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%4%6%1%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%12.50%13.20%-0.20%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.90%10.50%113.10%24.80%24.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33.80%11.50%0.70%37.20%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357