Đăng nhập     Đăng ký
ENGLISH
Mã CK
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

Công ty cổ phần Đại lý Liên hiệp vận chuyển - GMD


GMD (HOSE):   34.4   -0.3  (-0.9%)
Tham Chiếu 34.7
Mở Cửa 34.7
TN/CN 34.2 / 34.7
Khối Lượng 273,040
KLTB 13 tuần 535,772
KLTB 10 ngày 623,898
CN 52 tuần 37.8
TN 52 tuần 25.1
EPS 4,366
PE 7.9
Vốn thị trường 4,018
KL đang lưu hành 116.14 triệu
Giá sổ sách 42.2 ngàn
ROA 6%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 1,714
MUA BÁN
34.1 7,000 34.2 59,380 34.3 4,550 34.4 1,120 34.5 1,200 34.6 5,560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Công ty cùng ngành: (45 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMS 39.9 (0) 0 4,824 8.3 17% 137% 0.3 58.1%
WCS 149 (0) 0 13,786 10.8 35% 358% 0.1 54.4%
VGP 17.7 (0) 0 2,267 7.8 11% 89% 0.2 54.7%
VOS 5.4 (-0.1) 204,360 -607 -9.1 -7% 67% 1.2 36.2%
STT 4.5 (-0.3) 200 -1,060 -4.5 -17% 80% 0.1 23.2%
VTO 7.9 (0) 168,220 623 12.7 5% 61% 1.5 52%
PVT 17.2 (0) 722,200 1,037 16.6 11% 137% 1.6 52.8%
HDO 3.4 (-0.1) 15,000 -2,383 -1.5 -21% 41% 1.7 42.9%
DL1 9 (-0.1) 11,000 1,188 7.7 8% 60% 0.2 56.8%
HTC 36 (0) 0 5,458 6.6 18% 122% 0.2 52.8%
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2014 2,650,000 1,354,610 51% 600,000 622,342 104%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 -145,097 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 264,606 0%


Tin Tức Liên Quan:


 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) Vượt lên 30244 (lần)
MACD(12,26,9) Hội tụ chu kỳ tăng143 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100249 (lần)
CCI(21) Vượt lên -100246 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-193 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-242 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20250 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(21) Vượt lên 20236 (lần)
William(7) Vượt lên -80259 (lần)
William(14) Vượt lên -80240 (lần)
William(21) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    22


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
86.5%
PE:
 
68.9%
ROA:
 
67.3%
ROE:
 
59.1%
P/B:
 
53.6%
ĐÁY CP:
 
68.5%
Hệ Số Nợ:
 
74.9%
BETA:
 
65.1%
THANH KHOẢN:
 
84.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.



Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ