Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   43.75   0.15  (0.3%)
Tham Chiếu 43.60
Mở Cửa 43.60
TN/CN 43.10 / 44
Khối Lượng 458,450
KLTB 13 tuần 1,040,304
KLTB 10 ngày 1,335,245
CN 52 tuần 45.3
TN 52 tuần 25
EPS 2,278
PE 19.2
Vốn thị trường 7,850
KL đang lưu hành 179.43 triệu
Giá sổ sách 33.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 2,252
MUA BÁN
43.65 14,340 43.70 610 43.75 3,960 43.90 3,180 43.95 9,000 44.00 25,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,700,000 3,752,348 101% 430,000 480,224 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 -145,097 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 264,606 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)11/12/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2013

2012
6% (600 đồng tiền mặt)03/04/2012

2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) %K vượt lên %D2112 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.6%)
EPS:
 
79.7%
PE:
 
52.1%
ROA:
 
59.5%
ROE:
 
44.7%
P/B:
 
46.5%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
94.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIP 7.6 1,192 6.3 7% 46% 0.3 69.7%
VTO 7.3 959 7.6 7% 52% 0.9 67.8%
SFI 33.9 4,287 7.9 15% 114% 0.3 66.3%
PVP 8.9 541 16.5 5% 81% 0 45%
PSC 14.5 1,960 7.4 11% 84% 0.3 59.6%
VFC 6.3 34 185.3 1% 44% 0.2 47.2%
CDN 21.5 2,096 10.3 15% 166% -0.2 61.4%
TCL 30.9 4,602 6.7 16% 107% 0.4 73.6%
SGP 9.2 1,490 6.2 20% 118% 0 61.5%
VNT 33 2,000 16.5 13% 210% 0.2 55%

So sánh

GMDHAHPJTTCOVNAVNF
Giá Thị Trường 43.75
0.15   0.3%
23.30
0.30   1.3%
12.55
0.05   0.4%
11.10
0   0%
1.50
-0.20   -11.8%
60.00
0   0%
EPS/PE 2.28k / 19.23.71k / 6.32.18k / 5.81.48k / 7.5-5.96k / -0.38.77k / 6.8
Giá Sổ Sách 33.29
ngàn
25.50
ngàn
10.18
ngàn
11.54
ngàn
2.42
ngàn
44.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,040,30423,4506,96174243,333790
Khối lượng đang lưu hành 179,432,28134,794,34815,360,47818,711,00020,000,0005,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,850
tỷ VND
811
tỷ VND
193
tỷ VND
208
tỷ VND
30
tỷ VND
336
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(20.4%)
4,197,800
(12.06%)
1,579,918
(10.29%)
492,775
(2.63%)
409,410
(2.05%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,167
tỷ VND
1,693
tỷ VND
5,379
tỷ VND
1,148
tỷ VND
7,095
tỷ VND
9,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,602
tỷ VND
332
tỷ VND
98
tỷ VND
118
tỷ VND
-300
tỷ VND
174
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,973
tỷ VND
592
tỷ VND
156
tỷ VND
216
tỷ VND
48
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 4,143
tỷ VND
392
tỷ VND
287
tỷ VND
29
tỷ VND
888
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,117
tỷ VND
984
tỷ VND
443
tỷ VND
245
tỷ VND
936
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 655
tỷ VND
240
tỷ VND
20
tỷ VND
60
tỷ VND
15
tỷ VND
111
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 813% / 228% / 2111% / 13-13% / -2479% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%40%65%12%95%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%20%2%10%-4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%35.50%3.40%4%-11.50%22.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 359%70.70%24.90%19.70%-492.90%63.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 40%-0.30%-2.30%8.20%-15.50%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357