Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   42.20   -1  (-2.3%)
Tham Chiếu 43.20
Mở Cửa 43.25
TN/CN 42.20 / 43.50
Khối Lượng 1,252,240
KLTB 13 tuần 738,502
KLTB 10 ngày 713,810
CN 52 tuần 45.3
TN 52 tuần 26.2
EPS 2,152
PE 19.6
Vốn thị trường 7,572
KL đang lưu hành 179.43 triệu
Giá sổ sách 37.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 2,152
MUA BÁN
42.10 154,510 42.15 4,010 42.20 31,370 42.45 10 42.50 5,300 42.70 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 3,700,000 3,743,840 101% 430,000 480,727 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 0 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)11/12/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
77.6%
PE:
 
48.8%
ROA:
 
54.5%
ROE:
 
41.1%
P/B:
 
53.0%
ĐÁY CP:
 
24.9%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
85.1%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 43.1%
VNL 19.1 2,701 7.1 12% 87% 0.2 70.5%
NAP 10 904 11.1 9% 96% 0 59.2%
STT 10.3 -1,235 -8.3 -55% 459% 0.7 25.6%
MAC 7.8 1,288 6.1 11% 67% 0.3 72%
VTO 7.5 1,004 7.4 7% 55% 0.6 66.1%
SAC 13.3 2,363 5.6 18% 99% 0 66.7%
HAH 24 3,814 6.3 21% 132% 0.4 75.2%
CDN 22.7 1,893 12 15% 178% 0.3 63.1%
VNS 17.5 3,859 4.5 16% 72% 0.7 76.5%

So sánh

DXPGMDTCLVFCVTV
Giá Thị Trường 11.20
0   0%
42.20
-1   -2.3%
28.00
0.05   0.2%
8.70
0   0%
17.60
0.30   1.7%
EPS/PE 0.99k / 11.32.15k / 19.64.54k / 6.2-0.13k / -66.43.01k / 5.8
Giá Sổ Sách 13.59
ngàn
37.84
ngàn
28.25
ngàn
14.33
ngàn
15.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,587738,5027,380389,302
Khối lượng đang lưu hành 25,987,122179,432,28120,943,89333,976,12131,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 291
tỷ VND
7,572
tỷ VND
586
tỷ VND
296
tỷ VND
549
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
36,604,185
(20.4%)
2,926,956
(13.98%)
0
(0%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,492
tỷ VND
25,175
tỷ VND
7,037
tỷ VND
7,910
tỷ VND
27,489
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 535
tỷ VND
2,517
tỷ VND
806
tỷ VND
214
tỷ VND
375
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 321
tỷ VND
6,791
tỷ VND
592
tỷ VND
487
tỷ VND
468
tỷ VND
Tổng Nợ 18
tỷ VND
3,461
tỷ VND
268
tỷ VND
444
tỷ VND
1,276
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 339
tỷ VND
10,251
tỷ VND
860
tỷ VND
931
tỷ VND
1,744
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
575
tỷ VND
108
tỷ VND
58
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 84% / 711% / 160% / 05% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%34%31%48%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%10%11%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.60%9.80%-0.70%18.30%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.10%359.40%2.80%1,060.60%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.30%36.60%6.80%20.80%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357