Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   25.50   -0.70  (-2.7%)
Tham Chiếu 26.20
Mở Cửa 26.20
TN/CN 25.50 / 26.20
Khối Lượng 389,110
KLTB 13 tuần 1,049,082
KLTB 10 ngày 481,824
CN 52 tuần 37.4
TN 52 tuần 26
EPS 6.1 ngàn
PE 4.2 lần
Vốn thị trường 7,351 Tỷ
KL đang lưu hành 288.28 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 29%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước 1,461
MUA BÁN
25.30 500 25.40 200 25.50 55,210 25.60 500 25.90 190 25.95 12,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,800,530,000 3,990,532 0% 0 0 0%
2016 3,700,000 3,743,840 101% 430,000 480,727 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 0 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-259 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 84.1%)
EPS:
 
94.9%
PE:
 
93.6%
ROA:
 
95.9%
ROE:
 
92.1%
P/B:
 
48.6%
ĐÁY CP:
 
97.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
84.8%
THANH KHOẢN:
 
94.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVT 18.0 1,856 9.7 13% 105% 0.5 65.6%
HRT 4.1 -1,198 -3.4 -13% 46% 0 28.9%
PJC 54 3,535 15.3 19% 297% 0.3 52.4%
PDN 74 6,789 10.9 20% 216% 0.1 65.5%
DVP 49 6,923 7.1 27% 190% 0.2 76.2%
TNP 9.2 352 26.1 7% 81% 0 48.7%
VST 0.6 -3,443 -0.2 28% -5% 0.3 46%
VNT 29.7 3,241 9.2 18% 163% -0.3 48.6%
MHC 6.1 576 10.6 4% 40% 0.6 66.5%
HCT 24.7 954 25.9 5% 120% 0.2 46.8%

So sánh

CNHGMDPVTVIPVTO
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
25.50
-0.70   -2.7%
17.95
-0.20   -1.1%
7.14
0.04   0.6%
7.47
0.01   0.1%
EPS/PE -0.05k / -244.96.08k / 4.21.86k / 9.71.26k / 5.71.22k / 6.1
Giá Sổ Sách 9.62
ngàn
22.10
ngàn
17.10
ngàn
16.48
ngàn
14.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1221,049,082725,40186,766100,252
Khối lượng đang lưu hành 24,539,049288,276,957281,440,16268,470,94179,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 294
tỷ VND
7,351
tỷ VND
5,052
tỷ VND
489
tỷ VND
597
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(12.7%)
65,665,285
(23.33%)
3,953,773
(5.77%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 138
tỷ VND
27,920
tỷ VND
46,100
tỷ VND
12,117
tỷ VND
14,923
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
4,184
tỷ VND
2,242
tỷ VND
1,177
tỷ VND
909
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 236
tỷ VND
6,370
tỷ VND
4,812
tỷ VND
1,128
tỷ VND
1,159
tỷ VND
Tổng Nợ 5
tỷ VND
3,487
tỷ VND
4,475
tỷ VND
499
tỷ VND
768
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 241
tỷ VND
9,856
tỷ VND
9,287
tỷ VND
1,627
tỷ VND
1,927
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
458
tỷ VND
1,392
tỷ VND
253
tỷ VND
134
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -119% / 296% / 135% / 85% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%35%48%31%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%15%5%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.80%9.40%7%-5.10%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -228.50%57.60%43.30%37.50%15.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.20%37.50%10.70%16.80%0.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357