Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân - GMX


GMX (HNX):   24.20   0  (0%)
Tham Chiếu 24.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 401
KLTB 10 ngày 20
CN 52 tuần 35.8
TN 52 tuần 21.7
EPS 3.7 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 129 Tỷ
KL đang lưu hành 5.32 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 24%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 4,041
MUA BÁN
26.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 226,190 44,341 20% 20,710 2,534 12%
2017 205,060 218,927 107% 20,580 20,777 101%
2016 175,271 205,054 117% 15,260 20,583 135%
2015 151,198 182,738 121% 13,503 17,070 126%
2014 0 143,508 0% 10,982 11,297 103%
2013 139,940 152,678 109% 10,510 10,912 104%
2012 125,320 137,933 110% 13,120 13,566 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)08/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
88.4%
PE:
 
81.7%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
87.6%
P/B:
 
39.8%
ĐÁY CP:
 
55.9%
Hệ Số Nợ:
 
53.8%
BETA:
 
80.6%
THANH KHOẢN:
 
36.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDN 30.3 4,636 6.5 20% 132% 0.1 66.1%
VHL 42.2 6,222 6.8 25% 170% 0.8 70.9%
DTC 12.9 2,532 5.1 38% 193% 0.4 62.6%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 32.6%
GMX 24.2 3,718 6.5 24% 158% 0.5 68.5%
CLH 17 2,830 6 18% 107% 0.1 59.7%
DC4 9.7 849 11.4 9% 102% -0.2 44.1%
MCC 14.5 1,389 10.4 10% 104% 0.1 57.3%
PPG 0.9 -3,429 -0.3 -209% 23% 0.2 27.5%
MVC 10.1 1,293 7.8 12% 92% 0 58.5%

So sánh

BHTGMXSDYVITVTS
Giá Thị Trường 4.80
0   0%
24.20
0   0%
7.50
0   0%
12.60
0   0%
13.00
0   0%
EPS/PE -2.58k / -1.93.72k / 6.5-3.58k / -2.12.27k / 5.61.01k / 12.9
Giá Sổ Sách 0.43
ngàn
15.30
ngàn
-1.68
ngàn
12.50
ngàn
24.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 203401016,051133
Khối lượng đang lưu hành 4,600,0005,320,6944,500,00019,500,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 22
tỷ VND
129
tỷ VND
34
tỷ VND
246
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
69,700
(1.31%)
15,000
(0.33%)
403,760
(2.07%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
1,260
tỷ VND
2,107
tỷ VND
6,075
tỷ VND
718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -19
tỷ VND
125
tỷ VND
-22
tỷ VND
208
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2
tỷ VND
81
tỷ VND
-8
tỷ VND
244
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 163
tỷ VND
47
tỷ VND
61
tỷ VND
864
tỷ VND
8
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 165
tỷ VND
128
tỷ VND
54
tỷ VND
1,108
tỷ VND
57
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
13
tỷ VND
1
tỷ VND
5
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -59315% / 24-30% / 2134% / 184% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 99%37%114%78%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%10%-1%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -48.20%10.20%-16.60%14.50%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168.50%11.30%-1,001.10%-5.10%-62.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%16.80%19.90%11.90%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357