Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   11.70   0.20  (1.7%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 11.50
TN/CN 11.30 / 11.85
Khối Lượng 814,860
KLTB 13 tuần 754,256
KLTB 10 ngày 638,078
CN 52 tuần 18.8
TN 52 tuần 10.1
EPS 56
PE 208.9
Vốn thị trường 2,925
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 4%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 60
MUA BÁN
11.60 13,290 11.65 35,430 11.70 7,200 11.75 3,720 11.80 9,850 11.85 28,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 3,787,961 96% 225,000 151,902 68%
2016 2,500,000 1,827,267 73% 100,000 15,971 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.1%)
EPS:
 
33.1%
PE:
 
31.9%
ROA:
 
45.0%
ROE:
 
28.5%
P/B:
 
69.0%
ĐÁY CP:
 
58.6%
Hệ Số Nợ:
 
77.9%
BETA:
 
77.0%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNM 186 7,093 26.2 43% 1,131% 0.9 71.8%
BSL 16 1,088 14.7 10% 145% 0 46.5%
SGC 87.4 4,274 20.4 25% 524% 0.2 59.2%
VLF 0.6 0 0 43% 0% 0.9 37.1%
CMF 126.5 4,942 25.6 21% 408% 0 45.1%
KDC 37.3 1,503 24.8 6% 121% 0.3 63.8%
CAP 35 2,648 13.2 22% 261% 0.1 62.8%
GTN 11.7 56 208.9 4% 78% 0.4 57.1%
CMN 45.7 3,657 12.5 17% 174% 0 56.3%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 62.7%

So sánh

DBCGTNSCDVNMVOC
Giá Thị Trường 20.70
-0.40   -1.9%
11.70
0.20   1.7%
25.00
1   4.2%
186.00
-1.50   -0.8%
17.40
0.10   0.6%
EPS/PE 2.42k / 8.60.06k / 208.9-1.11k / -22.57.09k / 26.22.59k / 6.7
Giá Sổ Sách 30.22
ngàn
15.05
ngàn
22.00
ngàn
16.45
ngàn
16.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,274754,2568,500831,2609,696
Khối lượng đang lưu hành 82,818,465250,000,0008,477,6401,451,453,429121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,714
tỷ VND
2,925
tỷ VND
212
tỷ VND
269,970
tỷ VND
2,119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,537,662
(22.38%)
61,882,673
(24.75%)
1,056,470
(12.46%)
586,226,010
(40.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 44,503
tỷ VND
8,388
tỷ VND
4,150
tỷ VND
304,392
tỷ VND
10,044
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,088
tỷ VND
167
tỷ VND
259
tỷ VND
58,989
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,503
tỷ VND
3,762
tỷ VND
186
tỷ VND
23,873
tỷ VND
1,954
tỷ VND
Tổng Nợ 4,487
tỷ VND
978
tỷ VND
53
tỷ VND
10,794
tỷ VND
1,032
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,989
tỷ VND
4,740
tỷ VND
240
tỷ VND
34,667
tỷ VND
2,985
tỷ VND
Tiền mặt 226
tỷ VND
169
tỷ VND
63
tỷ VND
963
tỷ VND
153
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 83% / 4-1% / -230% / 4310% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%21%22%31%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%6%19%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2%232.90%2.90%13.60%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6%156.30%-17.70%12.70%222.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%7%17.10%42.80%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357