Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   16.30   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 16.40
Mở Cửa 16.40
TN/CN 16 / 16.40
Khối Lượng 653,020
KLTB 13 tuần 978,007
KLTB 10 ngày 613,595
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 108
PE 150.9
Vốn thị trường 4,075
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.0 ngàn
ROE 3%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 155
MUA BÁN
16.20 32,120 16.25 32,970 16.30 25,330 16.35 19,700 16.40 28,700 16.45 19,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 2,083,724 53% 225,000 95,405 42%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,285 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.2%)
EPS:
 
34.6%
PE:
 
32.3%
ROA:
 
36.9%
ROE:
 
25.5%
P/B:
 
50.9%
ĐÁY CP:
 
71.5%
Hệ Số Nợ:
 
79.9%
BETA:
 
90.0%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTN 16.3 108 150.9 3% 116% 1.3 57.2%
NST 10.9 1,381 7.9 10% 79% 1.1 56.8%
CAP 38.4 4,514 8.5 36% 306% 0.7 71%
FMC 19.6 2,099 9.3 25% 231% 0.7 61.5%
SLS 171.5 19,980 8.6 39% 333% 0.8 67.2%
BSL 15 381 39.4 2% 127% 0 39.6%
MSN 52 1,944 26.7 12% 247% 0.7 57.7%
ANT 9.5 0 0 6% 0% 0 29.2%
THB 18 997 18.1 5% 96% 0.7 54.4%
KTS 41.4 8,420 4.9 28% 137% 0.1 71.2%

So sánh

BBCCAPGTNNDFVSN
Giá Thị Trường 111.00
0   0%
38.40
1.90   5.2%
16.30
-0.10   -0.6%
10.80
-1.10   -9.2%
37.80
0   0%
EPS/PE 5.32k / 20.94.51k / 8.50.11k / 150.9-0.56k / -19.31.59k / 23.8
Giá Sổ Sách 49.63
ngàn
12.54
ngàn
13.99
ngàn
9.43
ngàn
11.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,70911,126978,007171,7171,094
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1924,760,088250,000,0007,853,80080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 1,706
tỷ VND
183
tỷ VND
4,075
tỷ VND
85
tỷ VND
3,059
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
299,397
(6.29%)
61,882,673
(24.75%)
189,000
(2.41%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,845
tỷ VND
2,311
tỷ VND
6,683
tỷ VND
252
tỷ VND
6,561
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 528
tỷ VND
144
tỷ VND
170
tỷ VND
0
tỷ VND
231
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 763
tỷ VND
60
tỷ VND
3,498
tỷ VND
74
tỷ VND
913
tỷ VND
Tổng Nợ 182
tỷ VND
44
tỷ VND
847
tỷ VND
23
tỷ VND
592
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 945
tỷ VND
104
tỷ VND
4,345
tỷ VND
97
tỷ VND
1,506
tỷ VND
Tiền mặt 292
tỷ VND
37
tỷ VND
210
tỷ VND
12
tỷ VND
378
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1121% / 362% / 3-6% / -79% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%42%19%24%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%6%3%0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%6.60%264.20%-13.70%-0.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.20%10.90%155.90%-1,914.20%4.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 52.30%39.40%8.90%-23.60%-6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357