Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   16.15   0.15  (0.9%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 15.95
TN/CN 15 / 16.15
Khối Lượng 1,217,330
KLTB 13 tuần 933,914
KLTB 10 ngày 761,419
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 118
PE 136.9
Vốn thị trường 4,037
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 2%
Beta 1.35
EPS 4 quý trước 200
MUA BÁN
15.90 7,440 16.00 19,450 16.05 20,750 16.15 7,630 16.20 10,640 16.25 14,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 1,147,826 29% 225,000 53,566 24%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,284 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.8%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
32.7%
ROA:
 
37.4%
ROE:
 
22.6%
P/B:
 
52.6%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
88.1%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
93.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 27.8 3,180 8.7 21% 183% 0 62.7%
SLS 160 22,365 7.2 48% 342% 0.9 69.7%
WSB 54.5 7,910 6.9 22% 149% 0 64.4%
HKB 3.4 1,193 2.8 12% 29% 4.3 73.5%
HAT 35 5,489 6.4 41% 264% -0.5 63.9%
VNM 151.8 6,978 21.8 41% 881% 1.1 74.7%
BSQ 23.4 2,108 11.1 16% 179% 0 58.1%
NST 11.9 1,456 8.2 10% 86% 0.8 54.8%
IFS 6.8 844 8.1 33% 261% 0.2 52.6%
SBT 40.2 1,346 29.9 11% 336% 1.1 54.5%

So sánh

AFXCMFGTNHNFLSS
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
116.70
0   0%
16.15
0.15   0.9%
35.00
0   0%
13.45
0.10   0.7%
EPS/PE 0.49k / 8.94.56k / 25.60.12k / 136.91.60k / 21.92.24k / 6.0
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
29.88
ngàn
14.24
ngàn
14.44
ngàn
23.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,783144933,914140,101555,932
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0008,100,000250,000,00020,000,00070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
945
tỷ VND
4,038
tỷ VND
700
tỷ VND
942
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
2,140,174
(3.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,834
tỷ VND
1,960
tỷ VND
5,747
tỷ VND
3,325
tỷ VND
16,948
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
76
tỷ VND
89
tỷ VND
65
tỷ VND
560
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 349
tỷ VND
242
tỷ VND
3,561
tỷ VND
289
tỷ VND
1,664
tỷ VND
Tổng Nợ 204
tỷ VND
319
tỷ VND
505
tỷ VND
237
tỷ VND
1,191
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 553
tỷ VND
561
tỷ VND
4,066
tỷ VND
526
tỷ VND
2,855
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
71
tỷ VND
613
tỷ VND
155
tỷ VND
95
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 58% / 192% / 26% / 116% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%57%12%45%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%2%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%21.20%264.20%6.20%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%6.80%155.90%8.70%39.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%-4.40%8.90%11.90%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357