Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   14.70   -0.35  (-2.3%)
Tham Chiếu 15.05
Mở Cửa 15.10
TN/CN 14.70 / 15.30
Khối Lượng 580,910
KLTB 13 tuần 833,339
KLTB 10 ngày 642,684
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 111
PE 135.6
Vốn thị trường 3,763
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 4%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 84
MUA BÁN
14.90 7,410 15.00 1,000 ATC 40 ATC 15,700 14.80 650 14.90 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 2,964,719 75% 225,000 134,203 60%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,285 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
37.9%
PE:
 
36.4%
ROA:
 
48.8%
ROE:
 
31.4%
P/B:
 
56.7%
ĐÁY CP:
 
98.8%
Hệ Số Nợ:
 
77.3%
BETA:
 
78.5%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCD 30.1 579 55.8 3% 147% -0.2 49%
NAF 20.0 2,112 9.4 16% 123% 0.3 72.1%
BHN 150 2,614 56.2 9% 517% 1.8 57.6%
SGC 60.1 4,231 14.2 28% 393% 0.1 62.6%
VOC 18.7 2,179 8.2 13% 117% 0 68%
KTS 32 8,581 3.7 30% 111% -0.8 66.4%
SMB 31.6 3,724 8.5 26% 219% 0 66.5%
WSB 53.5 7,801 6.7 21% 139% 0 69.8%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 28.3%
NST 9.5 1,543 6.2 11% 67% 0.6 61%

So sánh

AFXBSDFMCGTNTHB
Giá Thị Trường 3.90
0   0%
41.50
0   0%
26.00
0   0%
14.70
-0.35   -2.3%
18.00
0   0%
EPS/PE 0.70k / 5.60k / 0.03.13k / 8.30.11k / 135.61.10k / 16.4
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
0
ngàn
14.23
ngàn
13.79
ngàn
19.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,3366295,797833,3392,801
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0003,000,00039,000,000250,000,00011,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 137
tỷ VND
125
tỷ VND
1,014
tỷ VND
3,675
tỷ VND
206
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
61,882,673
(24.75%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
0
tỷ VND
22,158
tỷ VND
7,564
tỷ VND
6,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
0
tỷ VND
519
tỷ VND
174
tỷ VND
310
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 369
tỷ VND
75
tỷ VND
555
tỷ VND
3,447
tỷ VND
220
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
96
tỷ VND
1,151
tỷ VND
840
tỷ VND
138
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
172
tỷ VND
1,706
tỷ VND
4,287
tỷ VND
358
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
2
tỷ VND
62
tỷ VND
154
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 76% / 137% / 223% / 44% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%56%67%20%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%2%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%-11.30%12.20%264.20%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%-22.10%102.20%155.90%-11.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%0%15%8.90%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357