Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   15.65   -0.25  (-1.6%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 15.95
TN/CN 15.60 / 16
Khối Lượng 1,729,680
KLTB 13 tuần 892,983
KLTB 10 ngày 1,049,225
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 14.8
EPS 111
PE 141
Vốn thị trường 3,912
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 4%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 84
MUA BÁN
15.55 56,330 15.60 53,990 15.65 46,740 15.70 860 15.75 25,850 15.80 28,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 2,964,719 75% 225,000 134,203 60%
2016 2,500,000 1,822,421 73% 100,000 16,285 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 57,358 41%
2014 0 635,725 0% 110,000 89,996 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
35.1%
PE:
 
33.3%
ROA:
 
46.7%
ROE:
 
28.8%
P/B:
 
50.6%
ĐÁY CP:
 
77.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.0%
BETA:
 
89.2%
THANH KHOẢN:
 
94.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 11.2 1,543 7.3 11% 79% 0.7 55.5%
WSB 51.2 7,801 6.6 21% 137% 0 69.6%
HAT 41.8 851 49.1 4% 193% 0.9 49.6%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 39.1%
KDC 37.8 2,169 17.4 8% 122% 0.5 63.7%
VOC 18.8 2,137 8.8 14% 119% 0 66.9%
SAB 280 6,966 40.2 30% 1,129% 1.2 66.6%
CMN 31.2 2,282 13.7 9% 126% 0 54.9%
VTL 15 1,028 14.6 11% 155% 0.7 47.6%
LAF 12.7 1,756 7.2 14% 98% 0.2 59.4%

So sánh

FMCGTNHKBSGCSMB
Giá Thị Trường 22.55
0.70   3.2%
15.65
-0.25   -1.6%
2.20
0   0%
51.00
0   0%
28.80
0.40   1.4%
EPS/PE 2.54k / 8.90.11k / 141.0-0.19k / -11.84.23k / 12.13.52k / 8.2
Giá Sổ Sách 11.56
ngàn
13.79
ngàn
10.40
ngàn
15.28
ngàn
13.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 142,503892,983584,58730628,307
Khối lượng đang lưu hành 48,000,000250,000,00051,599,9997,147,58029,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 1,082
tỷ VND
3,913
tỷ VND
114
tỷ VND
365
tỷ VND
860
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(5.6%)
61,882,673
(24.75%)
220,400
(0.43%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,158
tỷ VND
7,564
tỷ VND
1,601
tỷ VND
2,091
tỷ VND
3,908
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 519
tỷ VND
174
tỷ VND
9
tỷ VND
260
tỷ VND
305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 555
tỷ VND
3,447
tỷ VND
536
tỷ VND
109
tỷ VND
392
tỷ VND
Tổng Nợ 1,151
tỷ VND
840
tỷ VND
226
tỷ VND
56
tỷ VND
354
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,706
tỷ VND
4,287
tỷ VND
762
tỷ VND
165
tỷ VND
747
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
154
tỷ VND
2
tỷ VND
18
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 223% / 40% / 118% / 2814% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%20%30%34%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%1%12%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.20%264.20%13%6.40%-0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 102.20%155.90%1,141%0%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%8.90%-8.60%23%21.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357