Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   9.20   -0.20  (-2.1%)
Tham Chiếu 9.40
Mở Cửa 9.30
TN/CN 9.20 / 9.40
Khối Lượng 89,050
KLTB 13 tuần 709,557
KLTB 10 ngày 410,745
CN 52 tuần 17.9
TN 52 tuần 9.0
EPS 0.5 ngàn
PE 20.5 lần
Vốn thị trường 2,350 Tỷ
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 259
MUA BÁN
9.15 210 9.16 1,200 9.20 9,200 9.35 10 9.36 10 9.37 450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,950,000 3,787,961 96% 225,000 263,407 117%
2016 2,500,000 1,827,267 73% 100,000 16,293 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 59,816 43%
2014 0 635,725 0% 110,000 93,536 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
45.9%
PE:
 
47.1%
ROA:
 
60.7%
ROE:
 
36.6%
P/B:
 
76.3%
ĐÁY CP:
 
79.0%
Hệ Số Nợ:
 
79.0%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
94.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSQ 21.5 2,316 9.3 18% 170% 0 57.3%
DBC 20 2,376 8.8 8% 69% 0.3 60.8%
S33 27 5,582 4.8 16% 100% 0 63.8%
SAB 228 7,961 29.1 35% 957% 0.7 72.4%
NDF 1.6 1,090 1.5 10% 14% 0.2 79.8%
VCF 185 20,811 8.9 60% 540% 0.2 64.5%
SAF 70 4,504 15.5 28% 435% -0.1 54.3%
LSS 8.2 496 16.9 2% 37% 0.3 56.2%
LAF 6.3 -606 -10.4 -5% 54% -0.1 34.1%
MCF 12.4 1,130 11 8% 84% -0.3 51%

So sánh

GTNMCHSAFSLSTAC
Giá Thị Trường 9.20
-0.20   -2.1%
90.00
-8.50   -8.6%
70.00
0   0%
76.50
-3.50   -4.4%
44.00
-2.80   -6.0%
EPS/PE 0.46k / 20.54.14k / 23.54.50k / 15.519.33k / 4.13.94k / 11.9
Giá Sổ Sách 15.39
ngàn
19.37
ngàn
16.10
ngàn
47.27
ngàn
18.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 709,55733,29624611,0175,271
Khối lượng đang lưu hành 250,000,000543,132,7777,918,1549,791,98033,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 2,300
tỷ VND
48,882
tỷ VND
554
tỷ VND
749
tỷ VND
1,491
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.6%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,091
tỷ VND
38,660
tỷ VND
6,945
tỷ VND
3,067
tỷ VND
43,055
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 321
tỷ VND
6,523
tỷ VND
245
tỷ VND
481
tỷ VND
818
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,849
tỷ VND
10,519
tỷ VND
128
tỷ VND
463
tỷ VND
637
tỷ VND
Tổng Nợ 958
tỷ VND
5,816
tỷ VND
58
tỷ VND
841
tỷ VND
698
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,806
tỷ VND
16,335
tỷ VND
185
tỷ VND
1,303
tỷ VND
1,335
tỷ VND
Tiền mặt 175
tỷ VND
2,331
tỷ VND
54
tỷ VND
2
tỷ VND
233
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 615% / 2319% / 2815% / 4110% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%36%31%64%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%17%4%16%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 232.90%5.10%11.60%5.70%2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 297.80%-3.20%10.60%75.80%20.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%-3%30.20%41.60%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357