Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Chứng khoán Hải Phòng - HAC


HAC (UPCOM):   10.10   -0.10  (-1.0%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 11.20
TN/CN 9.90 / 11.20
Khối Lượng 33,000
KLTB 13 tuần 35,218
KLTB 10 ngày 114,185
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 4.5
EPS 0.8 ngàn
PE 13.3 lần
Vốn thị trường 295 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 29.18 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 188
MUA BÁN
9.90 9,100 10.00 8,000 10.10 100 10.20 200 10.30 2,100 10.50 5,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 45,000 60.10 0% 12,000 24 0%
2019 45,000 58.30 0% 12,000 5.50 0%
2018 42,000 43.70 0% 12,000 -4.50 -0%
2017 0 36.10 0% 25,000 5.10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
8% (800 đồng tiền mặt)15/04/2021

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)03/11/2016




Gía trung bình: 10.15

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.2%)
EPS:
 
59.5%
PE:
 
69.3%
ROA:
 
73.2%
ROE:
 
52.5%
P/B:
 
71.2%
ĐÁY CP:
 
28.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.3%
BETA:
 
28.7%
THANH KHOẢN:
 
63.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVS 20.2 2,369 8.5 18% 152% 0.3 63.1%
BVS 23.4 1,836 12.7 7% 90% 1.7 62.2%
MBS 25.3 1,635 15.5 13% 202% 1.5 59.5%
CTS 17.1 1,204 14.2 9% 127% 1.7 58%
BSI 15.2 1,044 14.5 9% 124% 1.4 61.1%
SSI 34.9 2,092 16.7 13% 212% 1.5 60.4%
IVS 10.3 330 31.2 1% 104% 1.2 52.2%
FTS 18.2 1,289 14.1 8% 109% 1.1 62.8%
PSI 9 114 78.9 1% 86% 0.4 44.2%
VDS 15.2 1,500 10.1 13% 131% 0.9 63.7%

So sánh

AGRHACKLBORSSHS
Giá Thị Trường 0.00
0   -3.2%
0.00
0   -1.0%
0.00
0   -1.2%
0.00
0   -0.5%
0.00
0   -3.5%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 9.93
ngàn
11.15
ngàn
12.10
ngàn
21.68
ngàn
15.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,147,79335,218156,788261,2437,226,971
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00029,181,096323,695,79643,960,000207,268,201
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
0
(0%)
0
(0%)
4,201
(0.01%)
11,225,966
(5.42%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,683
tỷ VND
671
tỷ VND
19,088
tỷ VND
969
tỷ VND
7,869
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 434
tỷ VND
-87
tỷ VND
1,144
tỷ VND
-16
tỷ VND
1,874
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,097
tỷ VND
325
tỷ VND
3,918
tỷ VND
953
tỷ VND
3,226
tỷ VND
Tổng Nợ 190
tỷ VND
16
tỷ VND
53,364
tỷ VND
1,199
tỷ VND
3,703
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,286
tỷ VND
341
tỷ VND
57,282
tỷ VND
2,152
tỷ VND
6,930
tỷ VND
Tiền mặt 128
tỷ VND
1
tỷ VND
11,912
tỷ VND
1,002
tỷ VND
653
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%5%93%56%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-13%6%-2%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.70%47.70%13.70%197.30%34.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%-118.30%14.10%-167.20%92.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.80%3.20%4.20%13.20%39.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HAC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357