Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - HAG


HAG (HOSE):   9.78   0.22  (2.3%)
Tham Chiếu 9.56
Mở Cửa 9.60
TN/CN 9.60 / 9.87
Khối Lượng 6,292,590
KLTB 13 tuần 7,166,073
KLTB 10 ngày 6,548,261
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 4.9
EPS -1,243
PE -7.9
Vốn thị trường 7,726
KL đang lưu hành 789.97 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE -9%
Beta 3.13
EPS 4 quý trước 440
MUA BÁN
9.75 6,340 9.76 508,610 9.77 9,800 9.78 960 9.79 68,950 9.80 114,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154,000 6,441,029 105% 1,002,000 -1,406,288 -140%
2015 5,347,000 6,252,482 117% 2,100,000 806,212 38%
2014 0 3,055,570 0% 1,460,000 1,556,016 107%
2013 0 2,772,947 0% 1,107,000 998,504 90%
2012 0 4,399,517 0% 1,200,000 524,889 44%
2011 0 3,152,106 0% 3,000,000 1,701,895 57%
2010 0 4,526,469 0% 3,000,000 3,017,410 101%
2009 3,129,000 4,370,252 140% 863,000 1,286,899 149%
0 4,600,000 0 0% 1,800,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/11/2013
Tỉ lệ: 250/0 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/04/2013

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)19/01/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)03/08/2010

2009
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)06/11/2009
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.0%)
EPS:
 
3.4%
PE:
 
11.1%
ROA:
 
7.7%
ROE:
 
5.3%
P/B:
 
85.5%
ĐÁY CP:
 
13.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.4%
BETA:
 
99.2%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TDC 8.2 1,298 6.3 11% 67% 0.1 57.7%
SHN 10.4 1,020 10.2 8% 76% 0.9 71.3%
REE 36.5 4,397 8.3 19% 147% 1.0 70.5%
DRH 30.5 1,391 21.9 11% 233% 0.2 55.3%
VPH 12.7 1,185 10.7 10% 102% 0.5 56.1%
PVL 3 137 21.9 2% 47% -0.3 41.7%
IDI 6.3 631 10 6% 53% 1.2 59.1%
NBB 20.1 800 25.1 6% 83% 0.2 54.2%
NDN 8.6 1,272 6.8 11% 70% 0.6 73.7%
HDC 13.3 1,492 8.9 10% 88% 0.3 62.2%

So sánh

HAGNLGNVLRCDRCLVNI
Giá Thị Trường 9.78
0.22   2.3%
29.40
0.10   0.3%
68.50
0.90   1.3%
30.00
0   0%
20.40
1.80   9.7%
7.00
0.20   2.9%
EPS/PE -1.24k / -7.92.08k / 14.11.14k / 60.40k / 0.01.38k / 14.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.73
ngàn
22.92
ngàn
18.18
ngàn
0
ngàn
29.25
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,166,073603,319820,2799,448409958
Khối lượng đang lưu hành 789,967,947142,114,510589,369,2345,300,0627,559,35810,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 7,726
tỷ VND
4,178
tỷ VND
40,372
tỷ VND
159
tỷ VND
154
tỷ VND
72
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(10.48%)
69,510,784
(48.91%)
0
(0%)
0
(0%)
1,225,896
(16.22%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 40,090
tỷ VND
5,691
tỷ VND
7,341
tỷ VND
0
tỷ VND
1,421
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,127
tỷ VND
574
tỷ VND
556
tỷ VND
0
tỷ VND
97
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,375
tỷ VND
3,257
tỷ VND
10,713
tỷ VND
67
tỷ VND
221
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 34,426
tỷ VND
3,087
tỷ VND
26,949
tỷ VND
834
tỷ VND
54
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 50,801
tỷ VND
6,345
tỷ VND
37,662
tỷ VND
901
tỷ VND
275
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 209
tỷ VND
961
tỷ VND
3,209
tỷ VND
18
tỷ VND
51
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -96% / 112% / 628% / 654% / 5-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%49%72%93%20%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%10%8%0%7%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%36.60%74.60%180.70%-11.60%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -49.20%88.70%610.90%301.60%-13.50%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.70%1.60%0%-1.40%10.40%-15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357