Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   20.10   -0.50  (-2.4%)
Tham Chiếu 20.60
Mở Cửa 20.60
TN/CN 19.80 / 20.70
Khối Lượng 91,180
KLTB 13 tuần 35,054
KLTB 10 ngày 103,055
CN 52 tuần 26.9
TN 52 tuần 20.1
EPS 4,226
PE 4.8
Vốn thị trường 694
KL đang lưu hành 34.51 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 19%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 4,334
MUA BÁN
19.90 2,150 20.00 580 20.10 1,980 20.30 2,180 20.55 100 20.60 2,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 622,000 525,995 85% 150,000 111,027 74%
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,832 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,642 166,959 135%
2014 0 430,673 0% 81,339 131,581 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)28/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.6%)
EPS:
 
90.6%
PE:
 
94.2%
ROA:
 
88.3%
ROE:
 
80.0%
P/B:
 
63.5%
ĐÁY CP:
 
99.0%
Hệ Số Nợ:
 
65.8%
BETA:
 
60.3%
THANH KHOẢN:
 
74.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.1%
VNA 1.7 -6,889 -0.2 1,000% -375% 0.3 36.3%
SGP 8.9 1,674 5.3 21% 109% 0 62.6%
VNT 25.7 1,257 20.4 8% 171% 0.3 50.4%
VOS 2.7 -2,559 -1.1 -89% 95% -0.3 24.8%
DVC 10.3 274 37.6 13% 55% 0 46.3%
DVP 66.4 7,275 9.1 29% 267% 0.3 74.9%
HTV 15.5 1,380 11.2 6% 65% 0.2 60.5%
DXP 13 969 13.4 8% 103% 0.3 63.5%
VSC 50 5,285 9.5 16% 137% 0.4 74.7%

So sánh

DL1HAHQTCVNSVSC
Giá Thị Trường 34.90
0   0%
20.10
-0.50   -2.4%
23.00
0   0%
12.65
-0.35   -2.7%
50.00
-1.30   -2.5%
EPS/PE 0.10k / 345.54.23k / 4.83.50k / 6.63.18k / 4.05.29k / 9.5
Giá Sổ Sách 11.82
ngàn
22.08
ngàn
17.02
ngàn
24.93
ngàn
36.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 43,74535,05477087,232147,284
Khối lượng đang lưu hành 101,177,35334,507,8182,700,00067,859,19245,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 3,531
tỷ VND
694
tỷ VND
62
tỷ VND
858
tỷ VND
2,278
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(0.23%)
4,197,800
(12.16%)
766,725
(28.4%)
27,467,157
(40.48%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 496
tỷ VND
2,090
tỷ VND
1,083
tỷ VND
26,196
tỷ VND
7,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 55
tỷ VND
588
tỷ VND
81
tỷ VND
1,911
tỷ VND
2,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 200
tỷ VND
762
tỷ VND
46
tỷ VND
1,692
tỷ VND
1,667
tỷ VND
Tổng Nợ 88
tỷ VND
521
tỷ VND
41
tỷ VND
1,150
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 288
tỷ VND
1,283
tỷ VND
87
tỷ VND
2,842
tỷ VND
2,579
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
236
tỷ VND
3
tỷ VND
136
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 512% / 1911% / 218% / 1310% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%41%47%40%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%28%8%7%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.10%35.50%8.30%14.80%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31%70.70%-3.60%20.20%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%-0.80%26.80%29.60%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357