Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   13.05   0  (0%)
Tham Chiếu 13.05
Mở Cửa 13.25
TN/CN 12.85 / 13.25
Khối Lượng 5,200
KLTB 13 tuần 99,144
KLTB 10 ngày 98,406
CN 52 tuần 21.5
TN 52 tuần 12.5
EPS 3.0 ngàn
PE 4.3 lần
Vốn thị trường 450 Tỷ
KL đang lưu hành 51.76 triệu
Giá sổ sách 25.9 ngàn
ROE 18%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 3,714
MUA BÁN
12.80 4,060 12.85 8,290 12.90 950 13.05 40 13.10 4,000 13.15 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 622,000 777,930 125% 150,000 157,876 105%
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,886 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,642 166,952 135%
2014 0 430,673 0% 81,339 131,581 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/05/2018
Tỉ lệ: 2/1 giá 14000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.9%)
EPS:
 
85.0%
PE:
 
92.7%
ROA:
 
84.1%
ROE:
 
77.4%
P/B:
 
81.5%
ĐÁY CP:
 
79.9%
Hệ Số Nợ:
 
62.5%
BETA:
 
70.0%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 29 3,271 8.9 11% 95% -0.2 60.6%
PJC 53.2 3,535 15 19% 293% 0.1 50.2%
HHG 3.1 913 3.4 8% 25% 0.7 74.6%
CDN 16 1,350 11.9 15% 117% 0.4 62.4%
HTC 26.9 3,204 8.4 15% 126% 0.1 62.6%
PDN 67 6,789 9.9 20% 196% -0.2 62%
QTC 18.5 2,458 7.5 14% 107% 0.2 66.1%
SGP 9.4 802 11.7 11% 114% 0 53.8%
VFC 12.5 -365 -34.2 -2% 88% 0.2 30%
PJT 12.3 2,150 5.7 15% 86% 0.1 66.3%

So sánh

HAHPRCPVPSFIVSC
Giá Thị Trường 13.05
0   0%
13.20
0   0%
5.20
0.10   2.0%
29.00
0   0%
40.20
0.10   0.2%
EPS/PE 3.04k / 4.30.90k / 14.70.95k / 5.53.27k / 8.95.78k / 7.0
Giá Sổ Sách 25.91
ngàn
23.14
ngàn
11.94
ngàn
30.41
ngàn
35.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 99,1447891,1443,522137,023
Khối lượng đang lưu hành 51,761,7271,200,00094,275,02811,930,15450,112,304
Tổng Vốn Thị Trường 675
tỷ VND
16
tỷ VND
490
tỷ VND
346
tỷ VND
2,015
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(8.11%)
24,300
(2.03%)
0
(0%)
3,557,118
(29.82%)
22,322,955
(44.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,598
tỷ VND
1,181
tỷ VND
2,885
tỷ VND
4,225
tỷ VND
7,832
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 667
tỷ VND
28
tỷ VND
178
tỷ VND
396
tỷ VND
2,301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 894
tỷ VND
28
tỷ VND
1,126
tỷ VND
363
tỷ VND
1,783
tỷ VND
Tổng Nợ 665
tỷ VND
39
tỷ VND
1,852
tỷ VND
179
tỷ VND
709
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,559
tỷ VND
67
tỷ VND
2,978
tỷ VND
542
tỷ VND
2,492
tỷ VND
Tiền mặt 393
tỷ VND
1
tỷ VND
568
tỷ VND
105
tỷ VND
239
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 182% / 43% / 87% / 1113% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%58%62%33%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 26%2%6%9%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.80%1.60%13.10%18.10%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.90%22.60%5.40%8.20%3.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.50%7.40%-9.40%25.30%21%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357