Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   22.90   -0.30  (-1.3%)
Tham Chiếu 23.20
Mở Cửa 23
TN/CN 22.80 / 23
Khối Lượng 43,070
KLTB 13 tuần 21,697
KLTB 10 ngày 38,128
CN 52 tuần 27.8
TN 52 tuần 23.1
EPS 3,707
PE 6.3
Vốn thị trường 538
KL đang lưu hành 34.79 triệu
Giá sổ sách 25.5 ngàn
ROE 22%
Beta 0.27
EPS 4 quý trước 6,836
MUA BÁN
22.75 4,290 22.80 7,030 22.85 600 23.00 5,480 23.10 300 23.40 1,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 523,000 487,582 93% 143,000 133,832 94%
2015 600,000 524,839 87% 123,640 166,959 135%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)25/10/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)28/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.1%)
EPS:
 
89.1%
PE:
 
88.3%
ROA:
 
90.5%
ROE:
 
85.5%
P/B:
 
62.6%
ĐÁY CP:
 
86.9%
Hệ Số Nợ:
 
70.5%
BETA:
 
61.9%
THANH KHOẢN:
 
67.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNF 60 8,770 6.8 21% 135% -0.4 58.8%
VFR 7.5 640 13.3 4% 48% -1.0 48.2%
VNL 21.5 2,758 7.7 13% 97% 0.2 70%
DVC 10 274 36.5 13% 54% 0 48.2%
BSG 9 78 115.4 1% 88% 0 40.6%
MAC 9 1,751 5.2 14% 75% 0.4 76.2%
PVT 14.7 1,274 11.5 12% 93% 0.9 65.7%
STT 8.5 -1,500 -5.3 -67% 355% 0.0 24.7%
HHG 8.8 1,752 5 15% 73% 0.8 73.4%
MHC 6.0 774 7.7 5% 40% 1.4 73.3%

So sánh

HAHPJTPSCPTSTCOVTO
Giá Thị Trường 22.90
-0.30   -1.3%
12.50
0   0%
14.50
-1.30   -8.2%
6.40
0   0%
11.20
0   0%
7.40
0.06   0.8%
EPS/PE 3.71k / 6.32.18k / 5.71.96k / 8.11.05k / 6.11.48k / 7.60.96k / 7.7
Giá Sổ Sách 25.50
ngàn
10.18
ngàn
17.31
ngàn
16.04
ngàn
11.54
ngàn
14.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,6976,8249943,453763151,214
Khối lượng đang lưu hành 34,794,34815,360,4787,200,0005,568,00018,711,00079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 797
tỷ VND
192
tỷ VND
104
tỷ VND
36
tỷ VND
210
tỷ VND
591
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 4,197,800
(12.06%)
1,579,918
(10.29%)
32,265
(0.45%)
66,650
(1.2%)
492,775
(2.63%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,693
tỷ VND
5,379
tỷ VND
6,692
tỷ VND
2,724
tỷ VND
1,148
tỷ VND
13,629
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 332
tỷ VND
98
tỷ VND
52
tỷ VND
8
tỷ VND
118
tỷ VND
297
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 592
tỷ VND
156
tỷ VND
125
tỷ VND
89
tỷ VND
216
tỷ VND
1,132
tỷ VND
Tổng Nợ 392
tỷ VND
287
tỷ VND
120
tỷ VND
89
tỷ VND
29
tỷ VND
889
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
443
tỷ VND
245
tỷ VND
179
tỷ VND
245
tỷ VND
2,021
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
20
tỷ VND
6
tỷ VND
9
tỷ VND
60
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 228% / 216% / 113% / 711% / 134% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%65%49%50%12%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%2%1%0%10%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%3.40%-14.10%-4.30%4%-6.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.70%24.90%10.20%440.50%19.70%9%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%-2.30%3.70%-1%8.20%-11.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357