Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   3.62   -0.10  (-2.7%)
Tham Chiếu 3.72
Mở Cửa 3.66
TN/CN 3.57 / 3.71
Khối Lượng 981,900
KLTB 13 tuần 2,752,238
KLTB 10 ngày 1,316,330
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 3.6
EPS 239
PE 15.6
Vốn thị trường 680
KL đang lưu hành 182.68 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 2%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 536
MUA BÁN
3.58 35,520 3.59 30,600 3.60 87,750 3.62 13,170 3.64 19,030 3.65 15,820
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,615,000 1,721,466 107% 84,000 38,622 46%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,609,236 115% 78,000 63,579 82%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 46,979 104%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,874 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 7/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/11/2017

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-255 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-253 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--261 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
39.7%
PE:
 
54.4%
ROA:
 
25.1%
ROE:
 
20.5%
P/B:
 
96.2%
ĐÁY CP:
 
73.7%
Hệ Số Nợ:
 
61.0%
BETA:
 
86.0%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DP2 11.3 53 213.2 0% 112% 0 32.4%
HAI 3.6 239 15.6 2% 21% 0.7 61.7%
NDP 30 3,277 9.2 14% 124% 0 61.6%
DHT 73.5 5,536 13.2 30% 360% -0.2 56%
DDN 14 794 17.6 12% 49% 0 48.8%
DP3 72.9 5,634 12.9 26% 340% -0.8 56%
CSV 38.3 5,448 7 30% 210% 0.2 73.5%
DMC 103 5,980 17.3 22% 376% 0.5 67.4%
TRA 89.5 5,811 15.4 23% 332% 0.2 70.6%
BCP 12.1 340 35.6 9% 0% 0 32.3%

So sánh

AMVBCPHAILDPPMC
Giá Thị Trường 15.50
-0.20   -1.3%
12.10
0   0%
3.62
-0.10   -2.7%
27.00
0   0%
57.00
-2.90   -4.8%
EPS/PE 1.42k / 11.10.34k / 35.60.24k / 15.62.07k / 13.07.79k / 7.7
Giá Sổ Sách 12.96
ngàn
0
ngàn
17.37
ngàn
13.90
ngàn
28.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,8492,0362,752,2381,4611,570
Khối lượng đang lưu hành 27,115,7504,040,000182,682,7997,829,9589,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 420
tỷ VND
49
tỷ VND
661
tỷ VND
211
tỷ VND
532
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
127,233
(1.62%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 139
tỷ VND
49
tỷ VND
11,319
tỷ VND
3,762
tỷ VND
2,940
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29
tỷ VND
2
tỷ VND
618
tỷ VND
165
tỷ VND
466
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 352
tỷ VND
45
tỷ VND
2,037
tỷ VND
109
tỷ VND
269
tỷ VND
Tổng Nợ 61
tỷ VND
114
tỷ VND
982
tỷ VND
167
tỷ VND
64
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
158
tỷ VND
3,019
tỷ VND
276
tỷ VND
332
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
11
tỷ VND
96
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 113% / 91% / 25% / 1422% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%72%33%61%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%3%5%4%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 119.60%-11.20%17.20%4.60%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -485.50%30%-0.50%-4.90%10.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%-5.70%9.50%17.10%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357