Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hacisco - HAS


HAS (HOSE):   7.85   -0.50  (-6.0%)
Tham Chiếu 8.35
Mở Cửa 8.35
TN/CN 7.85 / 8.35
Khối Lượng 80
KLTB 13 tuần 2,544
KLTB 10 ngày 1,297
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 6.6
EPS 2.3 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 63 Tỷ
KL đang lưu hành 7.80 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,221
MUA BÁN
7.80 3,000 7.81 1,010 7.85 450 8.25 100 8.30 500 8.35 1,830
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 230,000 29,377 13% 5,500 443 8%
2017 275,000 259,478 94% 12,000 18,710 156%
2016 250,000 378,662 151% 5,000 14,084 282%
2015 160,000 316,926 198% 4,250 6,562 154%
2014 100,000 167,635 168% 3,750 4,547 121%
2013 87,000 83,010 95% 3,500 3,503 100%
2012 110,000 127,894 116% 0 0 0%
2011 90,000 57,742 64% 8,000 517 6%
2010 90,000 81,767 91% 8,000 5,389 67%
2009 120,000 84,678 71% 13,000 8,266 64%
2008 160,000 113,156 71% 15,000 12,724 85%
2007 144,000 152,022 106% 13,500 13,985 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)06/12/2017

2011
5% (500 đồng tiền mặt)07/04/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-128 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-117 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-27 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-23 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-120 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-247 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--248 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-299 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.1%)
EPS:
 
77.8%
PE:
 
95.6%
ROA:
 
76.8%
ROE:
 
60.9%
P/B:
 
86.1%
ĐÁY CP:
 
47.4%
Hệ Số Nợ:
 
73.8%
BETA:
 
89.8%
THANH KHOẢN:
 
58.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ABCDIGHASKDHTLD
Giá Thị Trường 7.20
0.10   1.4%
15.70
0.10   0.6%
7.85
-0.50   -6.0%
29.55
-0.05   -0.2%
7.08
0.06   0.9%
EPS/PE 15.59k / 0.50.50k / 31.72.26k / 3.51.64k / 18.01.15k / 6.2
Giá Sổ Sách 26.86
ngàn
12.14
ngàn
18.71
ngàn
19.35
ngàn
11.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,2241,590,3602,544203,181642,304
Khối lượng đang lưu hành 20,393,000238,194,8197,800,000336,000,00018,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 147
tỷ VND
3,740
tỷ VND
61
tỷ VND
9,929
tỷ VND
127
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
73,160,873
(30.71%)
1,723,498
(22.1%)
83,216,405
(24.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,603
tỷ VND
11,043
tỷ VND
2,008
tỷ VND
11,051
tỷ VND
154
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 423
tỷ VND
1,778
tỷ VND
68
tỷ VND
1,476
tỷ VND
21
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 548
tỷ VND
2,891
tỷ VND
146
tỷ VND
6,502
tỷ VND
209
tỷ VND
Tổng Nợ 176
tỷ VND
3,360
tỷ VND
76
tỷ VND
2,951
tỷ VND
64
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 724
tỷ VND
6,252
tỷ VND
222
tỷ VND
9,453
tỷ VND
273
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
250
tỷ VND
30
tỷ VND
1,363
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 44% / 582% / 48% / 126% / 98% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%54%34%31%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%16%3%13%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.60%23.90%28.80%127.30%89.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.50%125.10%38.50%79.50%1,814.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.60%17.50%21.50%8.70%-4.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Fahasa và PNC: Hai số phận (19-05-2018)
 Fahasa và PNC: Hai số phận (19-05-2018)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357