Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - HAX


HAX (HOSE):   19.90   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 20
Mở Cửa 20.10
TN/CN 19.70 / 20.35
Khối Lượng 28,260
KLTB 13 tuần 138,407
KLTB 10 ngày 99,898
CN 52 tuần 33.6
TN 52 tuần 19.6
EPS 2,404
PE 8.3
Vốn thị trường 465
KL đang lưu hành 35.01 triệu
Giá sổ sách 16.7 ngàn
ROE 22%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 3,386
MUA BÁN
19.65 1,000 19.70 2,180 19.75 500 19.90 3,480 20.00 2,760 20.10 4,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,300,000 3,835,126 89% 96,000 84,347 88%
2016 0 2,879,522 0% 36,000 78,082 217%
2015 1,590,000 1,820,962 115% 14,400 28,283 196%
2014 0 1,220,102 0% 8,515 17,241 202%
2013 0 686,969 0% 5,475 1,463 27%
2012 995,500 642,913 65% 13,500 -23,817 -176%
2011 950,000 1,013,627 107% 14,000 -12,518 -89%
2010 1,300,000 1,097,110 84% 15,000 9,354 62%
2009 550,976,000 1,313,797 0% 9,750 15,162 156%
2008 593,160 626,836 106% 15,561 13,112 84%
2007 533,844 482,807 90% 14,005 6,689 48%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/04/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.6%)
EPS:
 
79.9%
PE:
 
75.5%
ROA:
 
65.4%
ROE:
 
85.1%
P/B:
 
49.3%
ĐÁY CP:
 
83.4%
Hệ Số Nợ:
 
21.5%
BETA:
 
88.5%
THANH KHOẢN:
 
86.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SKG 25.7 3,626 7.1 21% 153% 0.7 81.6%
VTG 8.5 -213 -39.9 -3% 93% 0 37.7%
MTC 9.7 0 0 4% 0% 0 39.4%
BSC 14.4 328 43.9 2% 125% 0.1 43.5%
OCH 4.8 -29 -165.5 0% 78% 1.2 44.6%
HES 13.4 175 76.6 4% 110% 0 37.7%
CMS 4 -38 -105.3 2% 30% -0.2 37.4%
DCD 9 240 37.5 7% 81% 0 41.3%
VNG 14.5 300 48.3 4% 110% 0.7 52.8%
CPH 8.3 2,345 3.5 17% 72% 0 62.2%

So sánh

CPHDSNHAXTCTVTG
Giá Thị Trường 8.30
0   0%
58.00
-0.70   -1.2%
19.90
-0.10   -0.5%
67.60
0.10   0.1%
8.50
0   0%
EPS/PE 2.35k / 3.57.37k / 7.92.40k / 8.35.70k / 11.9-0.21k / -39.9
Giá Sổ Sách 11.50
ngàn
19.21
ngàn
16.69
ngàn
18.85
ngàn
9.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 09,844138,4075,1100
Khối lượng đang lưu hành 4,400,00012,083,00935,013,65012,788,00018,644,500
Tổng Vốn Thị Trường 37
tỷ VND
701
tỷ VND
697
tỷ VND
864
tỷ VND
158
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,139,470
(17.71%)
853,959
(2.44%)
1,766,140
(13.81%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
1,320
tỷ VND
15,774
tỷ VND
1,020
tỷ VND
426
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 11
tỷ VND
538
tỷ VND
233
tỷ VND
506
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
232
tỷ VND
390
tỷ VND
241
tỷ VND
171
tỷ VND
Tổng Nợ 47
tỷ VND
11
tỷ VND
1,087
tỷ VND
12
tỷ VND
72
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
243
tỷ VND
1,476
tỷ VND
253
tỷ VND
243
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
104
tỷ VND
69
tỷ VND
39
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1737% / 386% / 2230% / 31-2% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%5%74%5%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%41%1%50%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%4.60%45%17.40%-1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%6.60%141.40%7.50%-151.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%25.80%44.30%58.20%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357