Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - HAX


HAX (HOSE):   40.70   0.60  (1.5%)
Tham Chiếu 40.10
Mở Cửa 40.20
TN/CN 40.10 / 40.95
Khối Lượng 231,630
KLTB 13 tuần 157,976
KLTB 10 ngày 142,307
CN 52 tuần 52.6
TN 52 tuần 20.8
EPS 2,844
PE 14.3
Vốn thị trường 579
KL đang lưu hành 22.77 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 20%
Beta 2.03
EPS 4 quý trước 2,079
MUA BÁN
40.15 6,160 40.20 2,100 40.35 500 40.70 800 40.75 1,690 40.80 8,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 1,815,746 0% 96,000 19,122 20%
2016 0 2,879,522 0% 36,000 78,082 217%
2015 1,590,000 1,820,962 115% 14,400 28,283 196%
2014 0 1,220,102 0% 8,515 17,241 202%
2013 0 686,969 0% 5,475 1,463 27%
2012 995,500 642,913 65% 13,500 -23,817 -176%
2011 950,000 1,013,627 107% 14,000 -12,518 -89%
2010 1,300,000 1,097,110 84% 15,000 9,354 62%
2009 550,976,000 1,313,797 0% 9,750 15,162 156%
2008 593,160 626,836 106% 15,561 13,112 84%
2007 533,844 482,807 90% 14,005 6,689 48%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011

2010
6% (600 đồng tiền mặt)11/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
55.7%
ROA:
 
61.4%
ROE:
 
82.7%
P/B:
 
28.1%
ĐÁY CP:
 
9.1%
Hệ Số Nợ:
 
23.0%
BETA:
 
97.3%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIR 10 0 0 9% 0% 0 50.5%
HAX 40.7 2,844 14.3 20% 286% 2.0 58.5%
HES 13 175 74.3 3% 107% 0 38.9%
VTG 11.4 -28 -407.1 0% 123% 0 37.9%
MSC 18 2,030 8.9 11% 100% -0.9 53.5%
BTV 21.2 199 106.5 1% 99% 0 28.4%
DSN 55.8 6,472 8.6 40% 342% 0.2 75.2%
DLD 6.9 -126 -54.8 -1% 82% 0 27.3%
CTC 4.5 485 9.3 5% 43% -0.2 45.5%
HOT 32 1,300 24.6 10% 245% -0.1 43.9%

So sánh

DXLHAXMSCOCHSKG
Giá Thị Trường 2.30
0   0%
40.70
0.60   1.5%
18.00
0   0%
10.80
-1.10   -9.2%
33.75
0.35   1.0%
EPS/PE 4.01k / 0.62.84k / 14.32.03k / 8.9-0.46k / -23.54.17k / 8.1
Giá Sổ Sách 11.07
ngàn
14.24
ngàn
17.97
ngàn
5.19
ngàn
16.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17157,9761,481229,294207,171
Khối lượng đang lưu hành 2,957,90022,770,45422,500,000200,000,00047,979,739
Tổng Vốn Thị Trường 7
tỷ VND
927
tỷ VND
405
tỷ VND
2,160
tỷ VND
1,619
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
853,959
(3.75%)
0
(0%)
190,300
(0.1%)
16,081,125
(33.52%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
13,754
tỷ VND
1,770
tỷ VND
4,778
tỷ VND
1,180
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
168
tỷ VND
54
tỷ VND
303
tỷ VND
624
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 34
tỷ VND
324
tỷ VND
404
tỷ VND
1,037
tỷ VND
775
tỷ VND
Tổng Nợ 68
tỷ VND
852
tỷ VND
580
tỷ VND
2,286
tỷ VND
49
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 102
tỷ VND
1,176
tỷ VND
985
tỷ VND
3,323
tỷ VND
825
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
53
tỷ VND
62
tỷ VND
201
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -45% / 205% / 11-3% / -924% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%72%59%69%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%1%3%6%53%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16%31.10%19.10%28%28.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.30%159.20%-20.80%-301.40%44.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.10%44.40%0%5.90%30.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357