Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   21.30   0.35  (1.7%)
Tham Chiếu 20.95
Mở Cửa 20.95
TN/CN 20.75 / 21.45
Khối Lượng 622,950
KLTB 13 tuần 1,316,416
KLTB 10 ngày 982,586
CN 52 tuần 41.9
TN 52 tuần 20
EPS 4.2 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 2,720 Tỷ
KL đang lưu hành 194.78 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 31%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 5,420
MUA BÁN
21.00 8,250 21.10 16,350 21.15 3,060 21.30 10,340 21.35 200 21.40 6,930
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 20,680,000 3,345,702 16% 1,068,000 135,743 13%
2017 16,000,000 16,048,373 100% 828,000 861,831 104%
2016 7,200,000 10,787,641 150% 252,000 568,980 226%
2015 5,300,000 5,132,817 97% 180,000 82,197 46%
2014 5,000,000 3,567,997 71% 175,000 66,606 38%
2013 5,000,000 3,473,726 69% 185,000 23,708 13%
2012 3,900,000 4,081,778 105% 170,000 130,888 77%
2011 2,500,000 3,055,952 122% 150,000 149,553 100%
2010 2,100,000 1,768,168 84% 95,000 139,769 147%
2009 1,350,000 1,763,456 131% 42,000 62,178 148%
2008 0 695,985 0% 0 0 0%
2007 10 455,356 4,553,560% 20 24,860 124,300%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
PSAR đảo chiều tăng252 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(14) Vượt lên 20222 (lần)
William(14) Vượt lên -80224 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.4%)
EPS:
 
90.9%
PE:
 
88.5%
ROA:
 
66.9%
ROE:
 
93.2%
P/B:
 
51.4%
ĐÁY CP:
 
74.2%
Hệ Số Nợ:
 
25.7%
BETA:
 
90.6%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLB 23.2 3,117 7.3 23% 169% 0 70.1%
VCP 27.5 4,097 6.7 28% 0% 0 56.5%
ICG 6.4 -183 -32.8 -1% 43% 0.2 43.7%
VC1 12.5 992 12.6 5% 67% 0.1 47.8%
ICC 42 0 0 64% 0% 0 43%
LAI 8.1 16,584 0.5 11% 54% 0 61.8%
VC2 13 1,575 8.3 8% 68% 0.3 54.4%
VCG 15 3,524 4.3 23% 88% 1.1 80.7%
HAN 11.8 934 12.6 7% 102% 0 39.6%
THG 29.2 6,718 4.3 26% 102% 0.2 73.4%

So sánh

CEGHBCICCICNTHG
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
21.30
0.35   1.7%
42.00
0   0%
43.50
0   0%
29.20
0.20   0.7%
EPS/PE 0k / 0.04.18k / 5.00k / 0.00.19k / 231.46.72k / 4.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
19.93
ngàn
0
ngàn
16.22
ngàn
28.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1461,316,4163213712,946
Khối lượng đang lưu hành 3,800,000194,776,1363,800,0005,000,00013,199,898
Tổng Vốn Thị Trường 30
tỷ VND
4,149
tỷ VND
160
tỷ VND
218
tỷ VND
385
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,477,572
(15.65%)
0
(0%)
0
(0%)
42,750
(0.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
54,559
tỷ VND
0
tỷ VND
96
tỷ VND
4,934
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,281
tỷ VND
0
tỷ VND
4
tỷ VND
369
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 124
tỷ VND
2,588
tỷ VND
89
tỷ VND
69
tỷ VND
340
tỷ VND
Tổng Nợ 335
tỷ VND
10,833
tỷ VND
1,749
tỷ VND
826
tỷ VND
518
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 459
tỷ VND
13,421
tỷ VND
1,838
tỷ VND
895
tỷ VND
858
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
258
tỷ VND
69
tỷ VND
59
tỷ VND
118
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 176% / 3129% / 642% / 2510% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%81%95%92%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%0%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.40%38.10%52.90%15.30%14.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.90%147.50%116.20%34.10%57.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%34.30%37.90%14.50%28.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357