Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HCM


HCM (HOSE):   41.80   -1.20  (-2.8%)
Tham Chiếu 43
Mở Cửa 43
TN/CN 41.80 / 43.20
Khối Lượng 565,920
KLTB 13 tuần 463,698
KLTB 10 ngày 453,022
CN 52 tuần 47.9
TN 52 tuần 24.3
EPS 3,064
PE 13.6
Vốn thị trường 5,319
KL đang lưu hành 127.02 triệu
Giá sổ sách 19.5 ngàn
ROE 16%
Beta 2.21
EPS 4 quý trước 2,060
MUA BÁN
41.55 1,000 41.60 1,000 41.80 290 42.40 780 42.50 16,860 42.55 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,012,000 527,382 52% 361,000 231,683 64%
2016 734,593 823,166 112% 301,086 304,531 101%
2015 779,171 591,139 76% 324,208 213,310 66%
2014 744,761 831,135 112% 341,492 376,152 110%
2013 482,570 634,760 132% 237,260 282,174 119%
2012 456,000 562,372 123% 230,000 246,381 107%
2011 437,000 480,491 110% 237,000 194,420 82%
2010 556,080 470,849 85% 312,320 182,312 58%
2009 0 491,278 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
9.3% (930 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)22/12/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)06/05/2015
5% (500 đồng tiền mặt)06/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
85.6%
PE:
 
58.1%
ROA:
 
76.4%
ROE:
 
71.8%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
54.5%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
90.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBS 12.9 150 86 1% 118% 1.9 44.6%
APG 5.3 337 15.7 3% 51% 0.9 63.2%
VCI 63.8 0 0 0% 0% -1.0 29.7%
SSI 24.3 2,144 11.3 12% 135% 1.8 68.6%
KLB 9.4 239 39.3 0% 82% 0 42.6%
VND 20.6 2,697 7.6 19% 143% 1.6 66.3%
VIX 7.2 821 8.8 7% 60% 1.9 68.4%
BSI 14.7 2,039 7.2 17% 124% 0.3 66.4%
HCM 41.8 3,064 13.6 16% 214% 2.2 65.4%
WSS 4.4 -12 -366.7 0% 41% 0.7 54.2%

So sánh

BSIHCMIVSTVBVDS
Giá Thị Trường 14.65
0.05   0.3%
41.80
-1.20   -2.8%
9.90
0   0%
15.20
0.70   4.8%
12.40
0.70   6.0%
EPS/PE 2.04k / 7.23.06k / 13.60.01k / 990.02.07k / 7.41.21k / 10.3
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
19.51
ngàn
10.08
ngàn
10.48
ngàn
11.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32,386463,69861,325128,86920,829
Khối lượng đang lưu hành 92,988,842127,021,21334,000,0009,600,00070,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,362
tỷ VND
5,309
tỷ VND
337
tỷ VND
146
tỷ VND
868
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(7.89%)
62,355,807
(49.09%)
6,552,400
(19.27%)
0
(0%)
526,100
(0.75%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,692
tỷ VND
5,325
tỷ VND
276
tỷ VND
62
tỷ VND
1,304
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 258
tỷ VND
2,309
tỷ VND
51
tỷ VND
25
tỷ VND
157
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,095
tỷ VND
2,478
tỷ VND
343
tỷ VND
156
tỷ VND
778
tỷ VND
Tổng Nợ 871
tỷ VND
2,377
tỷ VND
21
tỷ VND
28
tỷ VND
775
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,966
tỷ VND
4,855
tỷ VND
364
tỷ VND
185
tỷ VND
1,552
tỷ VND
Tiền mặt 351
tỷ VND
37
tỷ VND
66
tỷ VND
82
tỷ VND
102
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 178% / 160% / 014% / 205% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%49%6%15%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%43%19%41%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 36.10%14.20%-7.80%36.30%26.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.50%14.80%488.80%729.40%1,323.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.60%21.70%15.10%1.90%7.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357