Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ vận tải xi măng Hải Phòng - HCT


HCT (HNX):   14.50   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 15
TN/CN 13.20 / 15
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 557
KLTB 10 ngày 1,662
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 9.0
EPS 774
PE 18.7
Vốn thị trường 29
KL đang lưu hành 2.02 triệu
Giá sổ sách 20.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,037
MUA BÁN
14.50 100 14.60 800 14.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 106,974 21,662 20% 1,755 386 22%
2016 87,505 99,184 113% 2,249 2,204 98%
2015 73,828 91,116 123% 1,000 2,202 220%
2014 67,844 64,180 95% 1,709 1,501 88%
2013 67,690 65,223 96% 3,350 2,047 61%
2012 67,810 62,163 92% 3,280 3,301 101%
2011 54,190 62,729 116% 3,220 3,363 104%
2010 54,640 50,555 93% 4,140 3,222 78%
2009 0 46,145 0% 0 0 0%
2008 0 35,803 0% 0 0 0%
2007 0 31,608 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/03/2016

2015
2% (200 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.4%)
EPS:
 
53.2%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
46.9%
ROE:
 
30.2%
P/B:
 
73.3%
ĐÁY CP:
 
28.2%
Hệ Số Nợ:
 
81.6%
BETA:
 
79.7%
THANH KHOẢN:
 
37.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VOS 2.0 -2,883 -0.7 -73% 50% 2.6 38.5%
PTS 6.5 1,053 6.2 7% 41% 1.0 63.3%
PGT 4.1 -878 -4.7 -11% 51% -0.5 35.3%
HHG 8.5 1,752 4.9 15% 71% 1.0 74.1%
DL1 22.2 693 32 6% 196% 0.3 50.1%
STT 12.2 -1,500 -8.1 -67% 542% 0.2 22.1%
QTC 24.7 3,562 6.9 20% 137% 0.5 69.8%
SAC 9.5 1,431 6.6 12% 71% 0 63.2%
VFR 7.8 640 12.2 4% 44% -1.0 45.9%
TMS 59.9 5,307 11.3 16% 178% -0.1 59.6%

So sánh

GSPHCTHHGPSNPTS
Giá Thị Trường 13.45
-0.05   -0.4%
14.50
-0.10   -0.7%
8.50
0.10   1.2%
6.90
0.20   3.0%
6.50
0   0%
EPS/PE 1.65k / 8.20.77k / 18.71.75k / 4.90.77k / 9.01.05k / 6.2
Giá Sổ Sách 13.01
ngàn
20.40
ngàn
11.99
ngàn
12.55
ngàn
16.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28,082557450,1802503,407
Khối lượng đang lưu hành 30,000,0002,016,38528,840,12540,000,0005,568,000
Tổng Vốn Thị Trường 404
tỷ VND
29
tỷ VND
245
tỷ VND
276
tỷ VND
36
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,406,650
(11.36%)
465,300
(23.08%)
12,334
(0.04%)
0
(0%)
66,650
(1.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,944
tỷ VND
609
tỷ VND
1,346
tỷ VND
572
tỷ VND
2,724
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 225
tỷ VND
11
tỷ VND
79
tỷ VND
37
tỷ VND
8
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 390
tỷ VND
41
tỷ VND
346
tỷ VND
502
tỷ VND
89
tỷ VND
Tổng Nợ 124
tỷ VND
7
tỷ VND
216
tỷ VND
170
tỷ VND
89
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 514
tỷ VND
48
tỷ VND
562
tỷ VND
672
tỷ VND
179
tỷ VND
Tiền mặt 89
tỷ VND
2
tỷ VND
4
tỷ VND
13
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 143% / 49% / 155% / 63% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%14%38%25%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%6%7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.90%10.60%14.60%80.90%-4.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.50%-1.90%160.80%126.60%440.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%5.50%8.40%0%20.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HCT, KKC: Báo lỗ quý 4/2014 (22-01-2015)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357