Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ vận tải xi măng Hải Phòng - HCT


HCT (HNX):   17.80   0  (0%)
Tham Chiếu 17.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 173
KLTB 10 ngày 280
CN 52 tuần 20.2
TN 52 tuần 10.6
EPS 900
PE 19.8
Vốn thị trường 36
KL đang lưu hành 2.02 triệu
Giá sổ sách 20.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 927
MUA BÁN
16.10 100 16.20 100 17.90 200 18.00 10,000 18.40 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 106,970 80,716 75% 1,760 1,419 81%
2016 87,505 99,184 113% 2,249 2,204 98%
2015 73,828 91,116 123% 1,000 2,202 220%
2014 67,844 64,180 95% 1,709 1,501 88%
2013 67,690 65,223 96% 3,350 2,047 61%
2012 67,810 62,163 92% 3,280 3,301 101%
2011 54,190 62,729 116% 3,220 3,363 104%
2010 54,640 50,555 93% 4,140 3,222 78%
2009 0 46,145 0% 0 0 0%
2008 0 35,803 0% 0 0 0%
2007 0 31,608 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/03/2016

2015
2% (200 đồng tiền mặt)18/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
50.1%
ROA:
 
55.5%
ROE:
 
31.4%
P/B:
 
66.5%
ĐÁY CP:
 
19.7%
Hệ Số Nợ:
 
80.4%
BETA:
 
89.8%
THANH KHOẢN:
 
29.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGP 26.7 1,354 19.7 7% 141% 0.7 48%
IST 14.6 3,380 4.3 27% 117% 0 62%
PTS 6 945 6.3 6% 38% 0.8 66.3%
VNL 19.7 2,547 7.7 12% 90% 0.2 69.8%
CLL 27 2,296 11.8 14% 160% -0.1 63.6%
DDM 0.9 -9,611 -0.1 20% -2% 0.7 34.5%
DXP 12.8 969 13.2 8% 102% 0.2 64.1%
PSP 7.5 372 20.2 2% 39% 0 51%
TMS 48.5 6,006 8.1 16% 119% -0.2 64.1%
TNP 9 352 25.6 10% 81% 0 55.9%

So sánh

GMDHCTPDNVSCVTV
Giá Thị Trường 43.50
-1.95   -4.3%
17.80
0   0%
88.90
-1.10   -1.2%
43.00
-1.30   -2.9%
15.90
-0.50   -3.0%
EPS/PE 2.28k / 19.10.90k / 19.86.79k / 13.14.81k / 8.94.11k / 3.9
Giá Sổ Sách 38.78
ngàn
20.42
ngàn
33.06
ngàn
36.59
ngàn
16.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 796,5421731,431200,5098,872
Khối lượng đang lưu hành 288,276,9572,016,38512,347,98750,112,85631,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 12,540
tỷ VND
36
tỷ VND
1,098
tỷ VND
2,155
tỷ VND
496
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.7%)
465,300
(23.08%)
222,195
(1.8%)
22,322,955
(44.55%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 26,155
tỷ VND
668
tỷ VND
2,053
tỷ VND
7,121
tỷ VND
28,496
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,636
tỷ VND
25
tỷ VND
419
tỷ VND
2,136
tỷ VND
422
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,958
tỷ VND
41
tỷ VND
408
tỷ VND
1,667
tỷ VND
514
tỷ VND
Tổng Nợ 3,711
tỷ VND
8
tỷ VND
441
tỷ VND
912
tỷ VND
1,339
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,669
tỷ VND
49
tỷ VND
849
tỷ VND
2,579
tỷ VND
1,854
tỷ VND
Tiền mặt 562
tỷ VND
2
tỷ VND
207
tỷ VND
325
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 74% / 410% / 2110% / 167% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%16%52%35%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%4%20%30%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.80%10.60%28.90%11.20%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 359.40%-1.90%15.10%6.10%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36.60%5.50%17.70%23.90%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HCT, KKC: Báo lỗ quý 4/2014 (22-01-2015)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357