Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   9.80   0  (0%)
Tham Chiếu 9.80
Mở Cửa 9.80
TN/CN 9.80 / 10
Khối Lượng 11,300
KLTB 13 tuần 33,676
KLTB 10 ngày 14,983
CN 52 tuần 10.7
TN 52 tuần 7.2
EPS 1.7 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 113 Tỷ
KL đang lưu hành 11.50 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 13%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,333
MUA BÁN
9.60 20,000 9.70 2,200 9.80 17,300 9.90 3,000 10.00 3,600 10.10 1,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 210,000 195,772 93% 25,000 22,729 91%
2016 170,000 179,486 106% 21,000 16,341 78%
2015 0 150,425 0% 15,000 16,076 107%
2014 0 125,272 0% 12,000 9,003 75%
2013 110,000 113,693 103% 9,500 10,612 112%
2012 110,000 96,415 88% 7,400 4,177 56%
2011 120,000 92,739 77% 16,000 6,178 39%
2010 72,000 62,109 86% 10,800 8,101 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-210 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-12 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-24 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-24 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
72.1%
PE:
 
85.3%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
63.8%
P/B:
 
70.5%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
72.7%
BETA:
 
66.6%
THANH KHOẢN:
 
80.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSD 4.7 536 8.8 6% 56% 0.3 60.8%
LIX 41.7 4,718 8.8 30% 267% 0.2 74.2%
TLG 97.7 5,375 18.2 25% 447% 0.1 67.3%
CTB 33.2 2,144 15.5 14% 224% 0.0 49.5%
TVT 19.5 4,378 4.5 13% 56% 0.1 71.5%
DQC 31 3,603 8.6 11% 92% 0.2 71.6%
GTD 10 0 0 -17% 0% 0 17.1%
SAV 8.3 1,327 6.3 7% 41% -0.2 56.6%
G20 1.1 -1,726 -0.6 -46% 29% -0.4 29.9%
SAM 6.8 535 12.7 5% 61% 0.9 65.8%

So sánh

GVTHDANSCSHIVGT
Giá Thị Trường 10.50
0   0%
9.80
0   0%
110.50
0.50   0.5%
6.55
-0.03   -0.5%
9.40
0.20   2.2%
EPS/PE 1.46k / 7.21.70k / 5.815.30k / 7.21.53k / 4.31.37k / 6.9
Giá Sổ Sách 12.11
ngàn
13.79
ngàn
71.14
ngàn
14.92
ngàn
16.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,26733,6762,375317,633316,826
Khối lượng đang lưu hành 7,345,00011,500,00015,295,00066,692,163500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 77
tỷ VND
113
tỷ VND
1,690
tỷ VND
437
tỷ VND
4,700
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
875,805
(7.62%)
2,351,950
(15.38%)
5,150,153
(7.72%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,183
tỷ VND
1,054
tỷ VND
8,480
tỷ VND
20,115
tỷ VND
49,352
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
84
tỷ VND
1,082
tỷ VND
485
tỷ VND
1,368
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 98
tỷ VND
159
tỷ VND
1,088
tỷ VND
948
tỷ VND
8,185
tỷ VND
Tổng Nợ 435
tỷ VND
69
tỷ VND
425
tỷ VND
2,133
tỷ VND
13,042
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 533
tỷ VND
227
tỷ VND
1,513
tỷ VND
3,081
tỷ VND
21,227
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
21
tỷ VND
206
tỷ VND
139
tỷ VND
1,612
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 179% / 1317% / 243% / 115% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%30%28%69%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%8%13%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.80%15.30%24.70%13.50%12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.70%44.80%24.80%166.20%44.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%4.30%23.80%4.90%-7.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDA, CIG: Báo lỗ quý I/2014 (01-01-1970)
 HDA, RCL: Báo lãi quý I/2013 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357