Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á - HDA


HDA (HNX):   7.50   0  (0%)
Tham Chiếu 7.50
Mở Cửa 7.50
TN/CN 7.40 / 7.60
Khối Lượng 22,900
KLTB 13 tuần 31,725
KLTB 10 ngày 77,607
CN 52 tuần 11.7
TN 52 tuần 7.3
EPS 1,259
PE 6
Vốn thị trường 86
KL đang lưu hành 11.50 triệu
Giá sổ sách 12.2 ngàn
ROE 11%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 1,421
MUA BÁN
7.30 21,700 7.40 4,700 7.50 2,000 7.60 3,000 7.70 600 7.80 10,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 210,000 127,080 61% 25,000 9,939 40%
2016 170,000 179,486 106% 21,000 16,297 78%
2015 0 150,425 0% 15,000 16,076 107%
2014 0 125,272 0% 12,000 9,003 75%
2013 110,000 113,693 103% 9,500 10,612 112%
2012 110,000 96,415 88% 7,400 4,177 56%
2011 120,000 92,739 77% 16,000 6,178 39%
2010 72,000 62,109 86% 10,800 8,101 75%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/12/2017

2016
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20212 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2028 (lần)
William(7) Vượt lên -80211 (lần)
William(14) Vượt lên -8028 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
62.6%
PE:
 
88.9%
ROA:
 
72.4%
ROE:
 
56.5%
P/B:
 
78.7%
ĐÁY CP:
 
82.8%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
93.9%
THANH KHOẢN:
 
76.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGG 54.2 9,042 6 29% 163% 0 71.8%
SFN 35 3,665 9.5 19% 186% 0.4 70.6%
PTM 8.3 0 0 -7% 0% -0.1 32.9%
HDM 23.2 4,139 5.6 21% 56% 0 66.9%
GVT 11.8 1,457 8.1 12% 97% 0 49.3%
TET 30 2,869 10.5 19% 201% 0.6 64.3%
DQC 38.2 4,112 9.3 12% 108% 0.4 71.1%
NSC 112 12,865 8.7 18% 146% 0.0 67.9%
VBH 15.5 100 155 2% 299% -0.1 34.7%
NAG 7.1 1,242 5.7 10% 55% 0.5 64%

So sánh

HDAQHDTETVGGVTI
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
20.10
0   0%
30.00
0   0%
54.20
1.20   2.3%
2.70
0   0%
EPS/PE 1.26k / 6.01.21k / 16.62.87k / 10.59.04k / 6.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.17
ngàn
17.24
ngàn
14.95
ngàn
33.16
ngàn
-56.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,7257,66513610,95429
Khối lượng đang lưu hành 11,500,0005,524,7165,702,94044,100,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 86
tỷ VND
111
tỷ VND
171
tỷ VND
2,390
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 875,805
(7.62%)
73,925
(1.34%)
500
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 948
tỷ VND
2,118
tỷ VND
372
tỷ VND
18,328
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 71
tỷ VND
130
tỷ VND
109
tỷ VND
905
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 140
tỷ VND
95
tỷ VND
85
tỷ VND
1,462
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 81
tỷ VND
47
tỷ VND
5
tỷ VND
2,580
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 221
tỷ VND
142
tỷ VND
90
tỷ VND
4,132
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
5
tỷ VND
34
tỷ VND
870
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 115% / 718% / 1910% / 29-61% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%33%5%62%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%6%29%5%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%5.60%-4.20%17.40%-42%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.60%62.20%61.40%18.90%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.50%30.90%10%3.20%6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDA, CIG: Báo lỗ quý I/2014 (24-04-2014)
 HDA, RCL: Báo lãi quý I/2013 (29-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357