Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   18.15   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 18.20
Mở Cửa 18.20
TN/CN 18.10 / 18.35
Khối Lượng 415,610
KLTB 13 tuần 537,831
KLTB 10 ngày 496,405
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 9.6
EPS 1,329
PE 13.7
Vốn thị trường 818
KL đang lưu hành 45.08 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.78
EPS 4 quý trước 1,139
MUA BÁN
18.00 18,970 18.05 700 18.10 800 18.15 10,650 18.20 14,770 18.25 10,370
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 605,000 149,955 25% 80,000 18,010 23%
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,119 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.9%)
EPS:
 
65.0%
PE:
 
57.9%
ROA:
 
54.7%
ROE:
 
53.1%
P/B:
 
47.3%
ĐÁY CP:
 
16.4%
Hệ Số Nợ:
 
43.5%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D11 13.5 208 64.9 1% 97% -1.6 32.5%
VCR 3.8 47 80.9 1% 44% 1.6 45.6%
DRH 23.2 1,692 13.7 13% 174% -1.0 55.7%
DXG 21 2,068 10.2 20% 154% 1.6 68.9%
HAG 8.3 658 12.6 4% 36% 2.2 58.5%
D2D 54.9 5,741 9.6 15% 140% 0.9 64.6%
PVL 3.3 119 27.7 2% 52% 1.5 49.3%
TIG 4.2 280 15 3% 38% 1.0 62.5%
NVT 3.2 -3,266 -1 -49% 50% 2.1 38.1%
PFL 1.6 -65 -24.6 -1% 22% 1.3 43.2%

So sánh

D2DHDCIJCRCLTIG
Giá Thị Trường 54.90
2   3.8%
18.15
-0.05   -0.3%
11.90
0   0%
20.30
0   0%
4.20
0.10   2.4%
EPS/PE 5.74k / 9.61.33k / 13.71.61k / 7.41.24k / 16.40.28k / 15.0
Giá Sổ Sách 39.28
ngàn
14.08
ngàn
11.62
ngàn
27.94
ngàn
11.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,832537,831741,373486474,106
Khối lượng đang lưu hành 10,654,98445,078,437137,097,3237,559,35877,243,250
Tổng Vốn Thị Trường 585
tỷ VND
818
tỷ VND
1,631
tỷ VND
153
tỷ VND
324
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
8,379,543
(18.59%)
19,511,112
(14.23%)
1,225,896
(16.22%)
13,123,090
(16.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,297
tỷ VND
3,893
tỷ VND
7,609
tỷ VND
1,428
tỷ VND
880
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 490
tỷ VND
574
tỷ VND
1,573
tỷ VND
254
tỷ VND
183
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 419
tỷ VND
635
tỷ VND
1,593
tỷ VND
211
tỷ VND
823
tỷ VND
Tổng Nợ 929
tỷ VND
908
tỷ VND
6,262
tỷ VND
81
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,347
tỷ VND
1,543
tỷ VND
7,854
tỷ VND
292
tỷ VND
975
tỷ VND
Tiền mặt 530
tỷ VND
15
tỷ VND
96
tỷ VND
28
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 154% / 103% / 143% / 42% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%59%80%28%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%15%21%18%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%6.30%32.30%-11.60%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%6.40%-10.80%-13.50%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%16.20%-0.90%20.10%0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDC, HAD: Báo lãi quý 2/2013 (12-08-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357