Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   49.50   -0.50  (-1%)
Tham Chiếu 50
Mở Cửa 49.90
TN/CN 48.90 / 50
Khối Lượng 172,190
KLTB 13 tuần 151,545
KLTB 10 ngày 209,250
CN 52 tuần 53.5
TN 52 tuần 27.9
EPS 2,605
PE 19
Vốn thị trường 3,760
KL đang lưu hành 75.97 triệu
Giá sổ sách 27.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 2,671
MUA BÁN
49.00 9,730 49.40 100 49.50 6,590 49.80 1,500 49.90 2,000 50.00 20,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,812,000 2,299,838 82% 244,700 273,103 112%
2016 0 1,990,077 0% 231,495 252,155 109%
2015 1,700,000 1,488,342 88% 179,400 139,226 78%
2014 0 1,566,147 0% 171,000 162,809 95%
2013 0 990,338 0% 60,000 143,197 239%
2012 800,000 937,915 117% 120,000 39,139 33%
2011 1,200,000 1,082,502 90% 383 165,788 43,287%
2010 0 910,414 0% 250,000 285,606 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-222 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
81.5%
PE:
 
49.6%
ROA:
 
45.1%
ROE:
 
63.4%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
52.4%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
84.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPI 1.2 -1,027 -1.2 -20% 13% 0.8 45.3%
HDC 17.6 1,781 9.9 11% 111% 0.2 60.4%
PVL 2 -2,912 -0.7 -81% 50% 0.4 43.6%
IDV 32.5 3,527 9.2 28% 258% 0.1 69.2%
VIC 123 1,610 76.4 11% 620% 1.2 50.4%
LGL 9.2 3,037 3 18% 59% 1.0 72%
D2D 79 7,032 11.2 18% 198% 0.7 62.9%
D11 14.1 287 49.1 2% 104% -0.6 32%
TDH 16.2 1,608 10.1 7% 72% 0.7 64.9%
QCG 10.9 1,541 7 10% 72% 1.0 62.6%

So sánh

DLRHDGNHAQCGUIC
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
49.50
-0.50   -1%
11.50
-0.20   -1.7%
10.85
-0.80   -6.9%
29.85
0   0%
EPS/PE -2.60k / -3.92.61k / 19.01.82k / 6.31.54k / 7.07.57k / 3.9
Giá Sổ Sách 3.99
ngàn
27.49
ngàn
11.84
ngàn
15.04
ngàn
32.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,393151,54513,0061,265,8437,792
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00075,968,08012,759,997275,129,3108,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
3,760
tỷ VND
147
tỷ VND
2,985
tỷ VND
239
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
15,002,967
(19.75%)
869,100
(6.81%)
32,588,287
(11.84%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,009
tỷ VND
12,492
tỷ VND
625
tỷ VND
7,119
tỷ VND
15,922
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -17
tỷ VND
1,480
tỷ VND
82
tỷ VND
914
tỷ VND
305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18
tỷ VND
2,089
tỷ VND
151
tỷ VND
4,138
tỷ VND
257
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
6,338
tỷ VND
7
tỷ VND
7,412
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 129
tỷ VND
8,427
tỷ VND
158
tỷ VND
11,550
tỷ VND
443
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
717
tỷ VND
2
tỷ VND
98
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE -12% / -1013% / 1315% / 154% / 1014% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%75%5%64%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%12%13%13%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -7.20%21.60%36.30%104.60%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -515.30%99.70%292.90%217.60%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%18.80%8.60%14.70%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357