Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   34.70   0.50  (1.5%)
Tham Chiếu 34.20
Mở Cửa 34.30
TN/CN 34.30 / 34.85
Khối Lượng 326,920
KLTB 13 tuần 527,658
KLTB 10 ngày 385,367
CN 52 tuần 37.3
TN 52 tuần 24.2
EPS 8.2 ngàn
PE 4.2 lần
Vốn thị trường 3,295 Tỷ
KL đang lưu hành 118.69 triệu
Giá sổ sách 25.3 ngàn
ROE 39%
Beta 1.22
EPS 4 quý trước 2,657
MUA BÁN
34.50 13,570 34.55 11,260 34.60 25,250 34.70 5,870 34.75 6,470 34.80 19,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,618 1,879.20 41% 796 509 64%
2018 4,301.90 3,222.50 75% 733.80 941.70 128%
2017 2,812 2,299.80 82% 244.70 367.80 150%
2016 0 1,990.10 0% 231.50 268.70 116%
2015 1,700 1,488.30 88% 179.40 155 86%
2014 0 1,566.10 0% 171 177.30 104%
2013 0 990.30 0% 60 143.20 239%
2012 800 937.90 117% 120 39.10 33%
2011 1,200 1,082.50 90% 0.40 165.80 41,450%
2010 0 910.40 0% 250 285.60 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)24/12/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018
Tỉ lệ: 100/10 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/08/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)15 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-128 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.7%)
EPS:
 
97.7%
PE:
 
93.6%
ROA:
 
82.2%
ROE:
 
96.7%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
31.0%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
95.2%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 7.7 1,100 7 9% 59% 0.4 61.7%
VHM 90.4 4,791 18.9 30% 513% 1.8 70.6%
PDR 26.5 1,967 13.4 17% 232% 0.8 67%
DLG 1.6 217 7.3 2% 13% 1.4 61.5%
LHG 17.1 2,662 6.4 12% 76% 0.9 78.2%
NDN 17.1 1,796 9.5 14% 127% 1.4 63.8%
RCD 23 0 0 1% 0% 0 27.7%
SHN 8.9 397 22.4 3% 61% 0.2 53.3%
IDI 6.8 2,704 2.5 19% 46% 0.7 79.1%
VIC 122.2 1,391 87.9 6% 324% 0.7 53.9%

So sánh

CEOCVRE1901FUCVREITHDGNBBSC5VRE
Giá Thị Trường 10.30
0.10   1.0%
1.09
-0.07   -6.0%
7.10
0.10   1.4%
34.70
0.50   1.5%
19.50
0.50   2.6%
24.95
-0.05   -0.2%
33.95
-0.25   -0.7%
EPS/PE 1.64k / 6.30k / 0.00k / 0.08.17k / 4.23.46k / 5.63.32k / 7.51.07k / 31.7
Giá Sổ Sách 16.28
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
25.31
ngàn
22.05
ngàn
22.73
ngàn
11.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 675,116152,867194527,658341,7129191,548,938
Khối lượng đang lưu hành 257,339,9852,500,0005,000,000118,690,045100,336,25614,984,5432,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 2,651
tỷ VND
3
tỷ VND
36
tỷ VND
4,119
tỷ VND
1,957
tỷ VND
374
tỷ VND
79,063
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
0
(0%)
0
(0%)
15,002,967
(12.64%)
19,365,500
(19.3%)
703,831
(4.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,473
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
17,604
tỷ VND
4,948
tỷ VND
18,319
tỷ VND
20,182
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,219
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,578
tỷ VND
1,128
tỷ VND
504
tỷ VND
6,206
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,514
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,004
tỷ VND
2,213
tỷ VND
341
tỷ VND
27,307
tỷ VND
Tổng Nợ 5,709
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10,482
tỷ VND
3,225
tỷ VND
1,437
tỷ VND
9,905
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,223
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
13,486
tỷ VND
5,438
tỷ VND
1,777
tỷ VND
37,212
tỷ VND
Tiền mặt 390
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
968
tỷ VND
156
tỷ VND
292
tỷ VND
702
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 230% / 00% / 09% / 396% / 163% / 157% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%0%0%78%59%81%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%0%15%23%3%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 80.40%0%0%28.50%475.50%16.80%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%0%0%59.20%49%-0.80%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%0%0%19.40%19.60%17.10%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357