Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   29.90   -0.10  (-0.3%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 30
TN/CN 29.85 / 30.50
Khối Lượng 101,130
KLTB 13 tuần 372,983
KLTB 10 ngày 161,947
CN 52 tuần 36.1
TN 52 tuần 28.5
EPS 11.1 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 3,549 Tỷ
KL đang lưu hành 118.68 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 47%
Beta 1.02
EPS 4 quý trước 3,818
MUA BÁN
29.80 4,690 29.85 5,310 29.90 4,380 30.00 490 30.25 3,420 30.30 19,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,618 3,118.10 68% 796 938.50 118%
2018 4,301.90 3,222.50 75% 733.80 941.70 128%
2017 2,812 2,299.80 82% 244.70 367.80 150%
2016 0 1,990.10 0% 231.50 268.70 116%
2015 1,700 1,488.30 88% 179.40 155 86%
2014 0 1,566.10 0% 171 177.30 104%
2013 0 990.30 0% 60 143.20 239%
2012 800 937.90 117% 120 39.10 33%
2011 1,200 1,082.50 90% 0.40 165.80 41,450%
2010 0 910.40 0% 250 285.60 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)24/12/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018
Tỉ lệ: 100/10 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/08/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.0%)
EPS:
 
99.0%
PE:
 
97.4%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
98.0%
P/B:
 
51.5%
ĐÁY CP:
 
53.5%
Hệ Số Nợ:
 
27.8%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 23 2,663 8.6 11% 99% 0.4 59.1%
HDC 22.6 2,090 10.8 13% 139% 0.8 62.5%
VCR 8.7 -65 -133.8 -1% 105% -1.9 28.8%
NLG 28.1 2,337 12 11% 112% 0.9 69.3%
REE 37 5,985 6.2 18% 107% 1.0 78.1%
TDH 10.4 2,070 5 9% 39% 0.5 70.1%
NBB 20.3 4,345 4.7 20% 94% 0.5 73.9%
NDN 16.8 1,403 12 10% 123% 1.3 59.2%
FLC 4.4 300 14.7 3% 34% 0.3 55.4%
IDI 5.0 2,039 2.5 16% 34% 0.4 78.3%

So sánh

HDGNTLPFLSGRVPH
Giá Thị Trường 29.90
-0.10   -0.3%
23.20
0.30   1.3%
0.90
0   0%
16.95
0.95   5.9%
4.05
0.03   0.7%
EPS/PE 11.08k / 2.73.41k / 6.8-0.56k / -1.63.19k / 5.31.06k / 3.8
Giá Sổ Sách 27.16
ngàn
17.03
ngàn
6.18
ngàn
15.79
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 372,983143,05958,46973828,185
Khối lượng đang lưu hành 118,681,28960,989,95050,000,00045,539,91895,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 3,549
tỷ VND
1,415
tỷ VND
45
tỷ VND
772
tỷ VND
386
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(12.64%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
0
(0%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,843
tỷ VND
8,412
tỷ VND
777
tỷ VND
2,406
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,068
tỷ VND
2,168
tỷ VND
17
tỷ VND
630
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,223
tỷ VND
1,039
tỷ VND
309
tỷ VND
719
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 9,832
tỷ VND
483
tỷ VND
212
tỷ VND
1,140
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,055
tỷ VND
1,522
tỷ VND
521
tỷ VND
1,859
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 426
tỷ VND
133
tỷ VND
3
tỷ VND
49
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 4714% / 20-5% / -98% / 216% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%32%41%61%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%26%2%26%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 28.50%31.10%147%123.20%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59.20%21.10%-421.60%241.40%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%24.10%-10.60%44.10%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357