Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   32.40   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 32.30
Mở Cửa 31.70
TN/CN 31.70 / 32.45
Khối Lượng 212,750
KLTB 13 tuần 537,912
KLTB 10 ngày 502,132
CN 52 tuần 37.3
TN 52 tuần 26.3
EPS 11.1 ngàn
PE 2.9 lần
Vốn thị trường 3,845 Tỷ
KL đang lưu hành 118.68 triệu
Giá sổ sách 27.2 ngàn
ROE 47%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 3,818
MUA BÁN
32.30 10,160 32.35 21,200 32.40 34,780 32.45 3,740 32.50 29,320 32.55 1,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,618 3,118.10 68% 796 938.50 118%
2018 4,301.90 3,222.50 75% 733.80 941.70 128%
2017 2,812 2,299.80 82% 244.70 367.80 150%
2016 0 1,990.10 0% 231.50 268.70 116%
2015 1,700 1,488.30 88% 179.40 155 86%
2014 0 1,566.10 0% 171 177.30 104%
2013 0 990.30 0% 60 143.20 239%
2012 800 937.90 117% 120 39.10 33%
2011 1,200 1,082.50 90% 0.40 165.80 41,450%
2010 0 910.40 0% 250 285.60 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)24/12/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018
Tỉ lệ: 100/10 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/08/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(14) Vượt lên -100220 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.0%)
EPS:
 
98.9%
PE:
 
97.0%
ROA:
 
89.3%
ROE:
 
98.0%
P/B:
 
48.9%
ĐÁY CP:
 
45.3%
Hệ Số Nợ:
 
27.7%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NLG 27.7 2,337 11.9 11% 110% 0.9 69.8%
DRH 4.7 1,077 4.4 8% 36% -0.3 59.1%
NTB 0.4 -4,068 -0.1 11% -1% 0.9 35.1%
HQC 1 88 11.4 1% 11% 0.3 63.7%
LHG 15.2 2,773 5.5 12% 66% 0.8 81.1%
UIC 36.9 6,695 5.5 19% 104% 0.1 70%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 38.6%
NTL 23.2 3,409 6.8 20% 136% 0.7 72.8%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% -0.4 36.4%
DLR 12.7 -1,297 -9.8 -742% 7,262% 0.0 23.7%

So sánh

CLGHDGNHASCRVPH
Giá Thị Trường 3.30
-0.15   -4.3%
32.40
0.10   0.3%
6.90
-0.10   -1.4%
6.33
-0.02   -0.3%
4.19
0.04   1.0%
EPS/PE -5.55k / -0.611.08k / 2.91.80k / 3.80.96k / 6.61.06k / 3.9
Giá Sổ Sách 5.76
ngàn
27.16
ngàn
13.28
ngàn
14.09
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 60,732537,9128,6852,873,87632,011
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000118,681,28917,459,769339,222,67595,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 70
tỷ VND
3,845
tỷ VND
120
tỷ VND
2,147
tỷ VND
400
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
15,002,967
(12.64%)
869,100
(4.98%)
36,363,888
(10.72%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,133
tỷ VND
18,843
tỷ VND
820
tỷ VND
10,895
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
3,068
tỷ VND
105
tỷ VND
1,680
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
3,223
tỷ VND
200
tỷ VND
4,779
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 632
tỷ VND
9,832
tỷ VND
12
tỷ VND
6,147
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 754
tỷ VND
13,055
tỷ VND
211
tỷ VND
10,926
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
426
tỷ VND
16
tỷ VND
66
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -9612% / 4715% / 163% / 76% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%75%5%56%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%16%13%15%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7%28.50%35.10%95.50%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 420.30%59.20%298.70%172.10%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%19.40%5%4.80%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357