Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   31.80   -0.45  (-1.4%)
Tham Chiếu 32.25
Mở Cửa 32.25
TN/CN 31.65 / 32.25
Khối Lượng 160,490
KLTB 13 tuần 374,135
KLTB 10 ngày 249,829
CN 52 tuần 35.6
TN 52 tuần 21.0
EPS 8.3 ngàn
PE 3.8 lần
Vốn thị trường 3,019 Tỷ
KL đang lưu hành 118.69 triệu
Giá sổ sách 31.1 ngàn
ROE 38%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 3,187
MUA BÁN
31.65 8,700 31.70 1,250 31.75 300 31.80 15,380 31.90 17,070 32.00 6,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,618 901.20 20% 796 265.10 33%
2018 4,301.90 3,222.50 75% 733.80 941.70 128%
2017 2,812 2,299.80 82% 244.70 367.80 150%
2016 0 1,990.10 0% 231.50 268.70 116%
2015 1,700 1,488.30 88% 179.40 155 86%
2014 0 1,566.10 0% 171 177.30 104%
2013 0 990.30 0% 60 143.20 239%
2012 800 937.90 117% 120 39.10 33%
2011 1,200 1,082.50 90% 0.40 165.80 41,450%
2010 0 910.40 0% 250 285.60 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)24/12/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018
Tỉ lệ: 100/10 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/08/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-113 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-246 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-237 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.9%)
EPS:
 
97.5%
PE:
 
95.2%
ROA:
 
80.6%
ROE:
 
96.4%
P/B:
 
52.8%
ĐÁY CP:
 
50.0%
Hệ Số Nợ:
 
37.4%
BETA:
 
90.2%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGR 18.2 3,025 6 18% 105% 0.4 69.1%
HAG 5.3 70 75.6 0% 29% 0.9 50.2%
DTA 6.0 166 36 2% 57% 0.1 47.1%
IJC 11.0 1,807 6.1 14% 83% 0.6 62.4%
FLC 4.3 435 9.9 3% 34% 0.9 63.3%
KAC 14.7 97 151.5 1% 112% -0.1 27.9%
RCL 20.6 1,450 14.2 5% 69% 0.1 51%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.8%
NDN 16.6 1,665 10 14% 135% 1.1 62%
PDR 25.8 1,967 13.1 18% 188% 0.5 68.9%

So sánh

D11D2DHDGNLGPFL
Giá Thị Trường 12.40
0   0%
135.10
-2.50   -1.8%
31.80
-0.45   -1.4%
29.50
-0.10   -0.3%
0.80
0   0%
EPS/PE 2.23k / 5.610.47k / 12.98.27k / 3.84.07k / 7.3-0.41k / -2.0
Giá Sổ Sách 14.45
ngàn
48.19
ngàn
31.07
ngàn
24.12
ngàn
6.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 71190,207374,135788,233120,821
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96510,654,984118,690,045239,136,91850,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
1,439
tỷ VND
3,774
tỷ VND
7,055
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
1,475,440
(13.85%)
15,002,967
(12.64%)
69,510,784
(29.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,109
tỷ VND
2,804
tỷ VND
16,626
tỷ VND
12,486
tỷ VND
773
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
663
tỷ VND
2,572
tỷ VND
2,457
tỷ VND
33
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 95
tỷ VND
514
tỷ VND
2,950
tỷ VND
5,768
tỷ VND
324
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
1,683
tỷ VND
9,524
tỷ VND
4,454
tỷ VND
205
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 598
tỷ VND
2,197
tỷ VND
12,474
tỷ VND
10,222
tỷ VND
529
tỷ VND
Tiền mặt 104
tỷ VND
92
tỷ VND
536
tỷ VND
1,592
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 155% / 229% / 3810% / 19-4% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%77%76%44%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%24%15%20%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%8.30%28.50%44.60%147%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%17%59.20%137.70%-421.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%15.20%19.40%7.50%-10.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357