Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dệt - May Huế - HDM


HDM (UPCOM):   24.50   0  (0%)
Tham Chiếu 24.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 946
KLTB 10 ngày 180
CN 52 tuần 32.1
TN 52 tuần 23.2
EPS 4,139
PE 5.9
Vốn thị trường 245
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 41.2 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 7,345
MUA BÁN
24.00 1,000 27.30 500 27.50 1,000 27.70 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,572,000 0 0% 56,000 0 0%
2016 1,570,000 1,478,606 94% 55,000 52,626 96%
2015 1,514,000 1,480,822 98% 0 0 0%
2014 1,450,000 1,379,743 95% 0 0 0%
2011 800,000 1,015,087 127% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)21/04/2017

2016
Tỉ lệ: 100/95 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)25/04/2016

2015
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.6%)
EPS:
 
90.6%
PE:
 
89.1%
ROA:
 
67.5%
ROE:
 
83.2%
P/B:
 
79.5%
ĐÁY CP:
 
77.5%
Hệ Số Nợ:
 
36.2%
BETA:
 
28.0%
THANH KHOẢN:
 
39.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DQC 41 4,112 10 12% 116% 0.7 70.1%
EVE 18.6 1,010 18.4 4% 82% 1.5 64.1%
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% 0.0 64%
VGG 52.8 9,150 5.8 28% 152% 0 70.5%
NAG 6.7 1,242 5.4 10% 52% 0.7 65.1%
VGT 11.2 775 14.5 9% 74% 0 57.2%
HDA 8.4 1,259 6.7 11% 69% 0.8 74.2%
BDF 27.5 0 0 15% 0% 0 32%
MHL 7 1,473 4.8 12% 58% 0.1 57.3%
SFN 35 3,665 9.5 19% 186% 0.5 69.7%

So sánh

DHCHDMLIXVTBVTI
Giá Thị Trường 36.50
0   0%
24.50
0   0%
45.10
-0.20   -0.4%
16.60
0   0%
2.70
0   0%
EPS/PE 2.10k / 17.44.14k / 5.94.64k / 9.71.82k / 9.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.92
ngàn
41.18
ngàn
15.54
ngàn
18.40
ngàn
-56.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51,36094623,1762,54010
Khối lượng đang lưu hành 33,259,98410,000,00032,400,00010,892,6603,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,214
tỷ VND
245
tỷ VND
1,461
tỷ VND
181
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,218,091
(24.71%)
0
(0%)
7,953,116
(24.55%)
519,393
(4.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,757
tỷ VND
1,451
tỷ VND
13,502
tỷ VND
4,265
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 350
tỷ VND
54
tỷ VND
919
tỷ VND
216
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 563
tỷ VND
206
tỷ VND
504
tỷ VND
200
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 313
tỷ VND
473
tỷ VND
301
tỷ VND
373
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 876
tỷ VND
679
tỷ VND
804
tỷ VND
574
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
42
tỷ VND
181
tỷ VND
17
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 126% / 2119% / 304% / 10-61% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%70%37%65%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%7%5%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.60%7.90%9.80%36.30%-42%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.50%20%27%3.20%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 25.70%38.50%24.60%5.30%6.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357