Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container - HDO


HDO (UPCOM):   0.20   0  (0%)
Tham Chiếu 0.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,173
KLTB 10 ngày 4,780
CN 52 tuần 0.7
TN 52 tuần 0.2
EPS -18.9 ngàn
PE 0 lần
Vốn thị trường 3 Tỷ
KL đang lưu hành 16.82 triệu
Giá sổ sách -9.3 ngàn
ROE 119%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước -1,209
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 25,000 9 0% 2,500 -184.40 -7%
2018 50 24.10 48% 5 -26.70 -534%
2017 90 27.40 30% 9 -40.20 -447%
2016 0 183.30 0% 9 -35.30 -392%
2015 0 221.30 0% 10 1.30 13%
2014 0 168.60 0% 10 -31 -310%
2013 180 184.60 103% 5 -17.60 -352%
2012 215 139.30 65% 16 0.40 3%
2011 210 176.10 84% 18 6.40 36%
2010 180 155.40 86% 10 15.20 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/02/2012

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2011

2010
Tỉ lệ: 10/6 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
13% (1300 đồng tiền mặt)07/04/2010




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.6%)
EPS:
 
0.1%
PE:
 
21.6%
ROA:
 
0.1%
ROE:
 
99.3%
P/B:
 
29.6%
ĐÁY CP:
 
86.0%
Hệ Số Nợ:
 
25.4%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
57.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTO 6.5 1,067 6 7% 44% 0.6 71.1%
IST 11.9 3,280 3.6 22% 80% 0 67.6%
DXP 10 1,657 6 10% 63% 0.6 75.3%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 46%
DVC 11.5 138 83.3 7% 31% 0 45.3%
VTV 5.9 334 17.7 3% 44% 0.1 56.3%
VNL 16.8 2,358 7.1 10% 70% 0.1 64.6%
PGT 4.9 -1,209 -4.1 -18% 71% -0.8 29.6%
HCT 10.5 895 11.7 4% 52% 0.4 63.7%
GTT 0.3 -3,813 -0.1 17% -1% 0.2 34.9%

So sánh

CCRDXPHAHHDOPSN
Giá Thị Trường 12.6000
12.60   8.6%
10.0000
10   1.0%
10.1500
10.15   1.5%
0.2000
0.20   0%
8.8000
8.80   0%
EPS/PE 1.07k / 11.81.66k / 6.02.66k / 3.8-18.86k / 0.00.98k / 9.0
Giá Sổ Sách 11.44
ngàn
15.96
ngàn
26.36
ngàn
-9.25
ngàn
13.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2906,97198,3725,1731
Khối lượng đang lưu hành 24,501,81725,987,02748,782,75116,819,87940,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 309
tỷ VND
260
tỷ VND
495
tỷ VND
3
tỷ VND
352
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,329,318
(8.96%)
4,197,800
(8.61%)
79,632
(0.47%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 670
tỷ VND
1,777
tỷ VND
4,787
tỷ VND
1,442
tỷ VND
3,281
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
629
tỷ VND
947
tỷ VND
-379
tỷ VND
150
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 280
tỷ VND
415
tỷ VND
1,286
tỷ VND
-156
tỷ VND
536
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
26
tỷ VND
658
tỷ VND
166
tỷ VND
271
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 364
tỷ VND
441
tỷ VND
1,944
tỷ VND
10
tỷ VND
807
tỷ VND
Tiền mặt 42
tỷ VND
11
tỷ VND
304
tỷ VND
0
tỷ VND
76
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1010% / 107% / 11-1,836% / 1195% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%6%34%1,649%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%35%20%-26%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%0.40%23%-29.10%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 165.40%11.20%1.70%-451.20%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%33.10%-5.90%-16.40%-6.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HDO


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357