Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Hà - HHG


HHG (HNX):   7.70   -0.10  (-1.3%)
Tham Chiếu 7.80
Mở Cửa 7.90
TN/CN 7.70 / 8
Khối Lượng 364,700
KLTB 13 tuần 176,684
KLTB 10 ngày 270,672
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 6.5
EPS 1,616
PE 4.8
Vốn thị trường 222
KL đang lưu hành 28.84 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 13%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 1,294
MUA BÁN
7.50 25,700 7.60 45,000 7.70 3,500 7.80 28,000 7.90 25,200 8.00 57,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 330,090 270,500 82% 45,040 32,081 71%
2016 242,180 275,060 114% 39,714 40,621 102%
2015 257,962 187,566 73% 32,999 33,083 100%
2014 184,787 164,639 89% 6,680 6,269 94%
2013 179,790 158,742 88% 5,180 1,976 38%
2011 130,000 145,912 112% 8,000 -2,934 -37%
2010 0 112,845 0% 28,000 5,836 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)01/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/15 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015
Tỉ lệ: 100/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng220 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-213 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-24 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-23 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-23 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-23 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.2%)
EPS:
 
70.4%
PE:
 
94.3%
ROA:
 
76.3%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
77.9%
ĐÁY CP:
 
56.6%
Hệ Số Nợ:
 
55.7%
BETA:
 
83.8%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VFR 13.6 3,639 3.7 18% 68% -1.0 58.2%
DL1 40.7 101 403 5% 344% -0.2 36.2%
TCO 11 985 11.2 9% 99% -0.4 58.4%
PCT 9.2 101 91.1 1% 83% 0.6 51.3%
VNT 25.7 1,257 20.4 8% 171% 0.3 50.7%
VSG 1.2 0 0 16% -5% 1.4 38%
MNC 4.7 790 5.9 7% 40% 0.5 56.6%
VNS 12.4 3,183 3.9 13% 50% 0.6 78.4%
QSP 10.5 0 0 16% 0% 0 42.7%
HTV 16 1,380 11.6 6% 67% 0.2 60.2%

So sánh

CCPHDOHHGMNCVNT
Giá Thị Trường 16.60
0   0%
0.90
0   0%
7.70
-0.10   -1.3%
4.70
0.20   4.4%
25.70
0   0%
EPS/PE 0.55k / 30.2-3.25k / -0.31.62k / 4.80.79k / 5.91.26k / 20.4
Giá Sổ Sách 14.28
ngàn
4.77
ngàn
12.07
ngàn
11.72
ngàn
15.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6410,373176,6844,0091,896
Khối lượng đang lưu hành 2,400,00014,819,87928,840,1259,279,2618,529,890
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
13
tỷ VND
222
tỷ VND
44
tỷ VND
219
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,632
(0.54%)
12,334
(0.04%)
209,594
(2.26%)
564,165
(6.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
1,399
tỷ VND
1,505
tỷ VND
3,682
tỷ VND
5,517
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
-69
tỷ VND
110
tỷ VND
93
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
71
tỷ VND
348
tỷ VND
109
tỷ VND
128
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
132
tỷ VND
202
tỷ VND
778
tỷ VND
596
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39
tỷ VND
202
tỷ VND
550
tỷ VND
886
tỷ VND
724
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
7
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 8-24% / -688% / 131% / 71% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%65%37%88%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-5%7%3%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 29%3.40%14.60%14%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.40%-1,559.60%160.80%38.60%0.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-9.10%8.40%20.20%16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357