Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy - HHS


HHS (HOSE):   3.91   0.02  (0.5%)
Tham Chiếu 3.89
Mở Cửa 3.88
TN/CN 3.87 / 3.92
Khối Lượng 591,170
KLTB 13 tuần 1,501,366
KLTB 10 ngày 729,630
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.7
EPS 0.5 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 1,074 Tỷ
KL đang lưu hành 274.74 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 4%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 353
MUA BÁN
3.88 11,680 3.89 121,080 3.90 22,660 3.91 100 3.92 5,000 3.93 11,930
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,050,000 273,779 26% 100,000 38,759 39%
2017 1,700,000 1,234,787 73% 163,000 130,702 80%
2016 4,000,000 1,577,707 39% 398,000 138,541 35%
2015 1,500,000 3,512,706 234% 140,000 481,356 344%
2014 620,000 1,423,761 230% 85,000 135,853 160%
2013 620,000 498,950 80% 80,000 82,050 103%
2012 720,000 462,980 64% 120,000 69,892 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/11/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) < -1001
SKD(14) %K vượt lên %D22 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.4%)
EPS:
 
45.9%
PE:
 
71.1%
ROA:
 
54.5%
ROE:
 
29.2%
P/B:
 
90.2%
ĐÁY CP:
 
74.2%
Hệ Số Nợ:
 
94.7%
BETA:
 
85.5%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 3.5 292 11.8 0% 28% 0.4 50.4%
SEB 34.5 8,786 3.9 36% 132% 0.3 70.7%
VLA 13.4 713 18.8 5% 95% -0.2 46.1%
HLD 15 1,445 10.4 17% 178% 0.2 58.8%
TCD 15 1,846 8.1 19% 122% 0.3 68.4%
HHS 3.9 457 8.6 4% 33% 0.6 71.4%
IDI 12.7 2,729 4.6 21% 96% 0.9 70.3%
SAM 7.0 535 13.1 5% 63% 0.9 64.6%
DVP 49 6,923 7.1 27% 190% 0.2 74.6%
DAD 16.9 2,013 8.4 14% 121% 0.1 64.1%

So sánh

DVPHHSIDISDIVLA
Giá Thị Trường 49.00
-0.90   -1.8%
3.91
0.02   0.5%
12.65
-0.05   -0.4%
52.00
0.50   1.0%
13.40
0.40   3.1%
EPS/PE 6.92k / 7.10.46k / 8.62.73k / 4.66.98k / 7.50.71k / 18.8
Giá Sổ Sách 25.83
ngàn
11.81
ngàn
13.15
ngàn
26.44
ngàn
14.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6841,501,3664,016,72240,98722
Khối lượng đang lưu hành 40,000,000274,744,063181,609,671287,989,9201,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,960
tỷ VND
1,074
tỷ VND
2,297
tỷ VND
14,975
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
37,519,407
(13.66%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,253
tỷ VND
10,034
tỷ VND
20,633
tỷ VND
13,385
tỷ VND
68
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,865
tỷ VND
1,204
tỷ VND
1,045
tỷ VND
3,650
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,033
tỷ VND
3,244
tỷ VND
2,388
tỷ VND
7,615
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 83
tỷ VND
198
tỷ VND
3,478
tỷ VND
16,628
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,116
tỷ VND
3,441
tỷ VND
5,866
tỷ VND
24,243
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
347
tỷ VND
368
tỷ VND
272
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 25% / 274% / 49% / 218% / 255% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%6%59%69%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%12%5%27%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%52.60%32.20%176.60%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.20%46.50%77.50%91.90%-6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%11.10%22.60%59.20%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357