Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy - HHS


HHS (HOSE):   4.36   -0.13  (-2.9%)
Tham Chiếu 4.49
Mở Cửa 4.49
TN/CN 4.35 / 4.50
Khối Lượng 1,906,460
KLTB 13 tuần 2,666,411
KLTB 10 ngày 1,608,250
CN 52 tuần 6.8
TN 52 tuần 3.2
EPS 304
PE 14.3
Vốn thị trường 1,198
KL đang lưu hành 274.74 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 3%
Beta 2.04
EPS 4 quý trước 826
MUA BÁN
4.35 64,200 4.36 171,340 4.37 5,400 4.38 3,000 4.40 18,250 4.41 4,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,700,000 701,798 41% 163,000 31,937 20%
2016 4,000,000 1,577,707 39% 398,000 138,528 35%
2015 1,500,000 3,512,706 234% 140,000 481,179 344%
2014 620,000 1,423,761 230% 85,000 135,853 160%
2013 620,000 498,950 80% 80,000 82,050 103%
2012 720,000 462,980 64% 120,000 69,892 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/11/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
41.7%
PE:
 
55.7%
ROA:
 
48.0%
ROE:
 
27.6%
P/B:
 
90.7%
ĐÁY CP:
 
43.0%
Hệ Số Nợ:
 
95.7%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
97.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 9.4 123 76.5 1% 67% 1.0 55%
BII 3.4 172 19.8 1% 32% 2.7 54.8%
TCD 16.0 673 23.7 16% 130% -0.1 51.2%
DVP 70.5 7,284 9.7 31% 301% 0.5 72.9%
CLG 5.9 130 45.4 1% 45% 0.9 45.9%
SEB 39.8 6,961 5.7 31% 162% 1.1 72.8%
VLA 12 1,580 7.6 10% 80% -0.4 61.1%
FTM 14.4 690 20.8 7% 128% -0.3 46.8%
LGL 11.0 705 15.5 6% 83% -0.5 39.5%
FIT 10.4 492 21.1 3% 66% 1.4 57%

So sánh

DADHHSIDIVCRVLA
Giá Thị Trường 19.90
0   0%
4.36
-0.13   -2.9%
5.90
-0.09   -1.5%
3.90
0.20   5.4%
12.00
0   0%
EPS/PE 2.71k / 7.30.30k / 14.30.59k / 10.10.05k / 83.01.58k / 7.6
Giá Sổ Sách 16.28
ngàn
11.25
ngàn
12.27
ngàn
8.68
ngàn
15.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2242,666,411432,68666,970477
Khối lượng đang lưu hành 4,988,000274,744,063181,609,67135,240,0001,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 99
tỷ VND
1,198
tỷ VND
1,071
tỷ VND
137
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,461,800
(29.31%)
37,519,407
(13.66%)
3,733,386
(2.06%)
70,600
(0.2%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 970
tỷ VND
9,227
tỷ VND
16,343
tỷ VND
391
tỷ VND
61
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 110
tỷ VND
1,092
tỷ VND
599
tỷ VND
23
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 81
tỷ VND
3,092
tỷ VND
2,228
tỷ VND
306
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 36
tỷ VND
106
tỷ VND
3,144
tỷ VND
555
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 118
tỷ VND
3,198
tỷ VND
5,372
tỷ VND
861
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
781
tỷ VND
273
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 173% / 32% / 50% / 110% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%3%59%64%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%12%4%6%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.40%51.70%30.40%-1.10%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.90%46.60%26%-54.80%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.90%8.80%2.70%-16.10%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357