Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu - HJS


HJS (HNX):   22   0  (0%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 22
TN/CN 22 / 22
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 13,137
KLTB 10 ngày 538
CN 52 tuần 26.1
TN 52 tuần 17.8
EPS 1.9 ngàn
PE 11.8 lần
Vốn thị trường 462 Tỷ
KL đang lưu hành 21.00 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 13%
Beta -0.02
EPS 4 quý trước 1,291
MUA BÁN
19.90 500 21.10 300 21.50 100 22.50 1,500 23.00 1,700 23.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 155,300 34,252 22% 35,000 6,732 19%
2017 158,000 166,704 106% 32,000 45,958 144%
2016 158,200 160,090 101% 35,000 19,730 56%
2015 153,500 163,673 107% 29,000 34,061 117%
2014 149,200 141,034 95% 22,500 21,485 95%
2013 160,000 125,121 78% 24,200 21,289 88%
2012 145,500 124,490 86% 22,000 31,437 143%
2011 137,900 102,253 74% 19,400 15,888 82%
2010 140,300 75,749 54% 22,000 4,645 21%
2009 0 57,959 0% 0 0 0%
2008 38,366 37,809 99% 9,000 9,239 103%
2007 34,529 35,655 103% 8,100 7,059 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)07/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)27/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.3%)
EPS:
 
73.4%
PE:
 
59.9%
ROA:
 
76.8%
ROE:
 
63.8%
P/B:
 
39.9%
ĐÁY CP:
 
41.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.3%
BETA:
 
9.3%
THANH KHOẢN:
 
70.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTK 11.7 979 12 9% 108% 0 44.3%
PEC 8.8 0 0 -2% 0% 0 21.8%
HPD 16.8 2,625 6.5 16% 131% 0 57.9%
PPC 17.3 2,780 6.2 16% 97% 0.8 79%
EIC 8.5 34 250 0% 83% 0 36.2%
GSM 12 1,669 7.2 14% 101% 0 55.1%
HND 10 831 12 8% 93% 0 44.1%
CJC 21.2 1,339 15.8 7% 110% -0.0 44.9%
VPD 15.0 1,701 8.8 14% 125% 0.1 60.8%
UEM 36 765 47.1 11% 249% 0 41.2%

So sánh

DNHHJSND2PGDPGS
Giá Thị Trường 20.50
1.50   7.9%
22.00
0   0%
20.50
0.20   1.0%
40.40
0   0%
33.00
-0.40   -1.2%
EPS/PE 2.06k / 9.21.87k / 11.82.65k / 7.62.47k / 16.42.09k / 16.0
Giá Sổ Sách 13.13
ngàn
14.40
ngàn
11.45
ngàn
16.18
ngàn
19.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23213,1374,86928,26627,684
Khối lượng đang lưu hành 422,400,00020,999,90049,993,96089,999,02550,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 8,659
tỷ VND
462
tỷ VND
1,025
tỷ VND
3,636
tỷ VND
1,650
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
0
(0%)
6,027,092
(6.7%)
10,280,813
(20.56%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,498
tỷ VND
1,329
tỷ VND
1,144
tỷ VND
45,387
tỷ VND
54,761
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 878
tỷ VND
240
tỷ VND
264
tỷ VND
2,155
tỷ VND
1,511
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,548
tỷ VND
302
tỷ VND
572
tỷ VND
1,456
tỷ VND
974
tỷ VND
Tổng Nợ 2,169
tỷ VND
163
tỷ VND
1,343
tỷ VND
1,398
tỷ VND
1,367
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,716
tỷ VND
465
tỷ VND
1,916
tỷ VND
2,854
tỷ VND
2,341
tỷ VND
Tiền mặt 195
tỷ VND
30
tỷ VND
101
tỷ VND
1,290
tỷ VND
249
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 168% / 137% / 238% / 154% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%35%70%49%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%18%23%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.40%6.20%3.10%7.20%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3%21.40%9,135.90%0.40%10.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.40%16.20%17.10%13%20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357