Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu - HJS


HJS (HNX):   23   0  (0%)
Tham Chiếu 23
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 11,287
KLTB 10 ngày 60,820
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 15.3
EPS 1,870
PE 12.3
Vốn thị trường 483
KL đang lưu hành 21.00 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 16%
Beta -0.33
EPS 4 quý trước 1,256
MUA BÁN
21.10 500 22.50 10,000 22.70 1,700 24.50 5,200 25.20 5,000 25.30 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 158,000 166,704 106% 32,000 45,991 144%
2016 158,200 160,090 101% 35,000 22,706 65%
2015 153,500 163,673 107% 29,000 33,779 116%
2014 149,200 141,034 95% 22,500 21,148 94%
2013 160,000 125,121 78% 24,200 21,289 88%
2012 145,500 124,490 86% 22,000 31,437 143%
2011 137,900 102,253 74% 19,400 15,888 82%
2010 140,300 75,749 54% 22,000 4,645 21%
2009 0 57,959 0% 0 0 0%
2008 38,366 37,809 99% 9,000 9,239 103%
2007 34,529 35,655 103% 8,100 7,059 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)07/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)27/06/2016

2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)12/11/2015
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-177 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.6%)
EPS:
 
74.0%
PE:
 
62.2%
ROA:
 
83.4%
ROE:
 
72.0%
P/B:
 
38.6%
ĐÁY CP:
 
25.9%
Hệ Số Nợ:
 
49.2%
BETA:
 
3.5%
THANH KHOẢN:
 
64.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVG 9.7 471 20.6 3% 68% 0.9 50.3%
NBP 15.4 3,394 4.5 14% 71% 0.1 70%
GSM 10.8 1,669 6.5 14% 91% 0 58.9%
CJC 23.5 1,338 17.6 7% 122% 0 42.8%
TDB 42.5 0 0 34% 0% 0 49.4%
KHP 10.0 1,064 9.4 7% 67% 0.0 54.7%
UEM 25 765 32.7 11% 173% 0 40.5%
DTK 14 862 16.2 9% 134% 0 42.1%
PPC 18.7 2,627 7.1 16% 109% 1.1 75%
NT2 30.5 2,815 10.8 16% 176% 0.5 66.6%

So sánh

EADHJSS4ASBASCH
Giá Thị Trường 26.50
0   0%
23.00
0   0%
26.10
-0.40   -1.5%
15.60
-0.10   -0.6%
12.70
0   0%
EPS/PE 0k / 0.01.87k / 12.33.18k / 8.22.25k / 6.91.66k / 7.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.76
ngàn
12.51
ngàn
11.84
ngàn
11.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7711,2876,81238,9340
Khối lượng đang lưu hành 2,877,80020,999,90042,200,00060,288,33115,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
483
tỷ VND
1,101
tỷ VND
940
tỷ VND
191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
110,000
(0.26%)
56,835
(0.09%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,295
tỷ VND
708
tỷ VND
1,711
tỷ VND
118
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
234
tỷ VND
219
tỷ VND
478
tỷ VND
30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
289
tỷ VND
528
tỷ VND
714
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
171
tỷ VND
708
tỷ VND
672
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
460
tỷ VND
1,236
tỷ VND
1,386
tỷ VND
345
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
17
tỷ VND
119
tỷ VND
53
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 3310% / 1611% / 2510% / 197% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%37%57%48%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%18%31%28%26%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.60%6.20%1.20%17%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -25.40%18.50%44.70%73.90%27.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%16.20%10.70%15%1.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357