Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - HKB


HKB (HNX):   0.80   0  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0.80
TN/CN 0.70 / 0.90
Khối Lượng 529,600
KLTB 13 tuần 81,494
KLTB 10 ngày 50,455
CN 52 tuần 1.8
TN 52 tuần 0.6
EPS -2.8 ngàn
PE -0.3 lần
Vốn thị trường 41 Tỷ
KL đang lưu hành 51.60 triệu
Giá sổ sách 7.2 ngàn
ROE -39%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước -1,571
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HKB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 500 29.40 6% 5 -142.70 -2,854%
2017 900 139.20 15% 37.60 -67.40 -179%
2016 1,200 765.10 64% 52.60 84.20 160%
2015 1,600 434.60 27% 60.80 4.90 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2016
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.5%)
EPS:
 
2.0%
PE:
 
11.1%
ROA:
 
1.3%
ROE:
 
2.2%
P/B:
 
98.0%
ĐÁY CP:
 
57.9%
Hệ Số Nợ:
 
31.2%
BETA:
 
77.1%
THANH KHOẢN:
 
83.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 115 3,671 31.3 27% 846% 0.7 57.2%
WSB 44.1 8,695 5.1 23% 114% 0 70.3%
AFX 2.8 307 9.1 3% 27% 0 48.6%
LAF 7.7 -3,787 -2 -47% 96% 0.0 28.2%
GTN 18.6 340 54.7 5% 123% 0.8 54.7%
MSN 84.1 4,814 17.5 18% 280% 1.1 69.1%
BSQ 23.5 2,797 8.4 20% 165% 0 56.6%
VOC 14.1 2,109 6.7 12% 82% 0 68.1%
THB 9.2 529 17.4 4% 72% 0 53.3%
SAF 56.2 5,175 10.9 30% 321% -0.1 59.4%

So sánh

FCSHKBIFCNAFSBT
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
0.80
0   0%
8.30
-0.30   -3.5%
17.80
-0.10   -0.6%
17.15
0.05   0.3%
EPS/PE -0.72k / -12.6-2.79k / -0.30.57k / 14.50.97k / 18.40.76k / 22.6
Giá Sổ Sách 4.38
ngàn
7.20
ngàn
31.17
ngàn
12.31
ngàn
10.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 981,49441495,8741,434,123
Khối lượng đang lưu hành 29,450,00051,599,9999,000,00041,744,749586,740,552
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
41
tỷ VND
75
tỷ VND
743
tỷ VND
10,063
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
220,400
(0.43%)
0
(0%)
3,254,340
(7.8%)
22,708,656
(3.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,847
tỷ VND
1,634
tỷ VND
18
tỷ VND
2,471
tỷ VND
38,193
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -93
tỷ VND
-155
tỷ VND
3
tỷ VND
224
tỷ VND
3,527
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 129
tỷ VND
372
tỷ VND
51
tỷ VND
447
tỷ VND
6,201
tỷ VND
Tổng Nợ 706
tỷ VND
182
tỷ VND
172
tỷ VND
644
tỷ VND
11,046
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 835
tỷ VND
554
tỷ VND
223
tỷ VND
1,090
tỷ VND
17,247
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
0
tỷ VND
7
tỷ VND
20
tỷ VND
210
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -16-26% / -393% / 45% / 113% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 85%33%77%59%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%-9%18%9%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%-14.70%-57.10%39.40%40.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,238.60%359%-5,252.40%285%20.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%-9.10%-8.60%-4.70%13.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357