Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - HKB


HKB (HNX):   2.70   0  (0%)
Tham Chiếu 2.70
Mở Cửa 2.70
TN/CN 2.70 / 2.80
Khối Lượng 504,700
KLTB 13 tuần 539,564
KLTB 10 ngày 339,019
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 1.7
EPS -187
PE -14.4
Vốn thị trường 139
KL đang lưu hành 51.60 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 1%
Beta 2.68
EPS 4 quý trước 219
MUA BÁN
2.50 31,200 2.60 116,100 2.70 11,700 2.80 63,500 2.90 369,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HKB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 136,013 15% 37,600 -58,254 -155%
2016 1,200,000 765,121 64% 52,600 71,522 136%
2015 1,600,000 434,624 27% 60,840 4,938 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2016
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.6%)
EPS:
 
7.9%
PE:
 
10.6%
ROA:
 
16.3%
ROE:
 
19.8%
P/B:
 
96.0%
ĐÁY CP:
 
27.0%
Hệ Số Nợ:
 
48.8%
BETA:
 
99.7%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THB 18 1,100 16.4 6% 93% 0.5 60.6%
IFC 11.5 22 522.7 7% -123% 0 32.4%
FCC 11 0 0 -23% 0% 0 25.9%
BHN 147 2,614 56.2 9% 517% 1.8 57.7%
FCS 10 -1,838 -5.4 -32% 174% 0 19.6%
DBC 29 2,360 12.3 8% 98% 0.6 59.4%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 28.4%
CMN 45.6 3,657 12.5 14% 174% 0 55.6%
SBT 23.3 634 36.8 5% 187% 1.0 56%
IFS 9.3 1,256 7.4 36% 264% 0.2 61.2%

So sánh

BBCCMFFCSHADHKB
Giá Thị Trường 87.90
-0.10   -0.1%
123.10
0   0%
10.00
0   0%
46.00
3.50   8.2%
2.70
0   0%
EPS/PE 5.31k / 16.65.19k / 23.7-1.84k / -5.43.84k / 12.0-0.19k / -14.4
Giá Sổ Sách 51.34
ngàn
29.88
ngàn
5.76
ngàn
39.65
ngàn
10.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31176109343539,564
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1928,100,00029,450,0004,000,00051,599,999
Tổng Vốn Thị Trường 1,351
tỷ VND
997
tỷ VND
295
tỷ VND
184
tỷ VND
139
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
0
(0%)
0
(0%)
680,200
(17.01%)
220,400
(0.43%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,185
tỷ VND
2,255
tỷ VND
893
tỷ VND
2,591
tỷ VND
1,601
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 556
tỷ VND
81
tỷ VND
-54
tỷ VND
209
tỷ VND
9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 789
tỷ VND
242
tỷ VND
170
tỷ VND
159
tỷ VND
536
tỷ VND
Tổng Nợ 259
tỷ VND
319
tỷ VND
735
tỷ VND
34
tỷ VND
226
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,048
tỷ VND
561
tỷ VND
904
tỷ VND
192
tỷ VND
762
tỷ VND
Tiền mặt 335
tỷ VND
71
tỷ VND
5
tỷ VND
14
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 107% / 16-6% / -328% / 100% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%57%81%17%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%-6%8%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%21.20%-6.10%-9.40%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.20%6.80%-15,302.40%-5.10%1,141%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 52.30%-4.40%0%6.70%-8.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357