Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - HKB


HKB (HNX):   2.90   -0.20  (-6.5%)
Tham Chiếu 3.10
Mở Cửa 3
TN/CN 2.90 / 3.10
Khối Lượng 443,300
KLTB 13 tuần 1,192,448
KLTB 10 ngày 650,353
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 1.7
EPS 1,193
PE 2.6
Vốn thị trường 160
KL đang lưu hành 51.60 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 12%
Beta 3.43
EPS 4 quý trước 35
MUA BÁN
2.80 258,000 2.90 252,200 3.00 7,600 3.10 220,700 3.20 200,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HKB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,200,000 765,121 64% 52,600 71,522 136%
2015 1,600,000 434,624 27% 60,840 4,938 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2016
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
62.5%
PE:
 
98.4%
ROA:
 
80.1%
ROE:
 
62.6%
P/B:
 
96.3%
ĐÁY CP:
 
22.2%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
99.5%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THB 17 1,037 17.4 6% 102% 0.7 57.3%
TAC 46.5 2,417 19.4 15% 172% -1.4 48.3%
FMC 18.8 2,126 8.8 26% 145% 0.6 64%
BSD 43 0 0 13% 0% 0 29%
BSL 16.5 71 239.4 0% 148% 0 34.8%
HNF 36.5 1,598 22.1 11% 244% 0 47.8%
S33 27.5 5,582 4.9 16% 102% 0 64.1%
HKB 2.9 1,193 2.6 12% 27% 3.4 74.8%
SAB 257 7,255 34.9 36% 1,193% 1.6 67.7%
QNS 70.2 5,807 12.3 35% 0% 0 66%

So sánh

BSLCMNFMCHKBMCF
Giá Thị Trường 16.50
-0.50   -2.9%
34.00
-3.70   -9.8%
18.80
0.15   0.8%
2.90
-0.20   -6.5%
15.20
0   0%
EPS/PE 0.07k / 239.40k / 0.02.13k / 8.81.19k / 2.61.60k / 9.5
Giá Sổ Sách 11.48
ngàn
0
ngàn
12.89
ngàn
11.59
ngàn
15.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,7321,83365,4841,192,4481,395
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0004,800,00048,000,00051,599,9998,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 743
tỷ VND
163
tỷ VND
902
tỷ VND
150
tỷ VND
122
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,688,798
(5.6%)
220,400
(0.43%)
562,057
(7.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 329
tỷ VND
0
tỷ VND
20,257
tỷ VND
1,522
tỷ VND
4,493
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
0
tỷ VND
296
tỷ VND
67
tỷ VND
89
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 517
tỷ VND
0
tỷ VND
387
tỷ VND
598
tỷ VND
120
tỷ VND
Tổng Nợ 372
tỷ VND
0
tỷ VND
913
tỷ VND
251
tỷ VND
27
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 889
tỷ VND
0
tỷ VND
1,300
tỷ VND
849
tỷ VND
147
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
0
tỷ VND
277
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 08% / 269% / 129% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%0%70%30%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%0%1%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.60%0%12.20%13%-6.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -33.70%0%102.20%1,141%3.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%15%-8.60%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357