Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND - HLD


HLD (HNX):   36.20   -1.10  (0.8%)
Tham Chiếu 37.30
Mở Cửa 36.50
TN/CN 36 / 36.80
Khối Lượng 4,000
KLTB 13 tuần 104,142
KLTB 10 ngày 44,930
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 30.1
EPS 0.41 ngàn
PE 91 lần
Vốn thị trường 746.0 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 20 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 1.9%
Beta 1.64
EPS 4 quý trước 1,916
MUA BÁN
36.00 800 36.10 300 36.20 1,000 36.90 200 37.00 6,100 37.50 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 135,300 80.90 0% 13,700 15.20 0%
2020 295,000 182 0% 54,300 74.30 0%
2019 408,179 420.10 0% 67,707 75.90 0%
2018 450,000 438.70 0% 60,800 73.40 0%
2017 361,680 382.80 0% 62,678 72.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
25% (2500 đồng tiền mặt)30/09/2021

2020
45% (4500 đồng tiền mặt)01/12/2020

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)14/10/2019




Gía trung bình: 36.16

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
40.2%
PE:
 
32.7%
ROA:
 
42.8%
ROE:
 
33.5%
P/B:
 
33.8%
ĐÁY CP:
 
53.7%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
69.3%
THANH KHOẢN:
 
74.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SED 21 5.49 4.1 2,078% 1% 0.7 67.3%
VLA 55 12.41 4.9 5,252% 3% 1.9 68.3%
FDC 25.8 0.71 36.3 427% 2% 1.6 46.1%
FID 4.4 0.03 150 30% 0% 2.6 54.9%
ND2 38.5 3.78 8.9 2,994% 3% 0.8 58.5%
SAM 11.6 0.43 27.3 326% 1% 2.2 57.2%
SJF 11.1 0.35 31.7 330% 1% 2.4 52.7%
VPC 6.8 -0.50 -13.6 2,646% -4% 2.3 36.2%
EID 20.4 3.32 6.2 1,583% 1% 1.0 66.5%
CCL 10.1 1.21 8.5 974% 1% 2.0 70.8%

So sánh

CCLHLDIDISJF
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.5%
0.00
0   -2.9%
0.00
0   0.5%
0.00
0   0%
EPS/PE 0.00k / 12.990.00k / 116.900.00k / 19.580.00k / 44.73
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 558,069104,1423,822,9502,139,173
Khối lượng đang lưu hành 47,499,88520,000,000227,644,60879,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(6.8%)
2,188,500
(10.94%)
3,733,386
(1.64%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 793
tỷ VND
54
tỷ VND
6,230
tỷ VND
487
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 58
tỷ VND
8
tỷ VND
316
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 591
tỷ VND
446
tỷ VND
3,347
tỷ VND
848
tỷ VND
Tổng Nợ 614
tỷ VND
106
tỷ VND
4,573
tỷ VND
296
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,205
tỷ VND
552
tỷ VND
7,919
tỷ VND
1,144
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
99
tỷ VND
263
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 478% / 974150% / 186399% / 945245% / 330
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%19%58%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%15%5%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -18.80%-32.80%8.90%-1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -26.20%-45.50%131.50%52.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.50%23.40%70%31.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HLD


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357