Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - HMC


HMC (HOSE):   13.80   -0.60  (-4.2%)
Tham Chiếu 14.40
Mở Cửa 14.30
TN/CN 13.80 / 14.40
Khối Lượng 43,970
KLTB 13 tuần 43,249
KLTB 10 ngày 10,475
CN 52 tuần 17.0
TN 52 tuần 9.5
EPS 5.2 ngàn
PE 2.6 lần
Vốn thị trường 290 Tỷ
KL đang lưu hành 21 triệu
Giá sổ sách 20.7 ngàn
ROE 27%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 3,800
MUA BÁN
13.60 310 13.70 5,210 13.75 3,000 13.80 940 14.25 1,040 14.30 7,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,277,000 1,870,097 57% 40,000 49,385 123%
2017 2,499,000 2,769,728 111% 32,000 100,495 314%
2016 2,320,000 2,363,391 102% 15,000 70,017 467%
2015 3,800,000 2,046,561 54% 26,000 -33,442 -129%
2014 3,500,000 2,928,535 84% 22,500 22,456 100%
2013 5,000,000 3,097,821 62% 32,000 28,023 88%
2012 5,000,000 4,311,061 86% 55,000 31,546 57%
2011 4,400,000 6,333,570 144% 50,000 102,640 205%
2010 3,000,000 4,364,422 145% 36,000 40,281 112%
2009 0 2,811,103 0% 0 0 0%
2008 3,800,000 4,286,974 113% 60,000 43,150 72%
2007 3,420,000 2,801,315 82% 54,000 38,225 71%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)15/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/01/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Dưới 5 phiên2
Pivot Tuần Vượt xuống S21
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
93.6%
PE:
 
97.8%
ROA:
 
85.8%
ROE:
 
87.3%
P/B:
 
72.7%
ĐÁY CP:
 
44.9%
Hệ Số Nợ:
 
44.7%
BETA:
 
77.7%
THANH KHOẢN:
 
82.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 42.7%
DNS 12 110 109.1 1% 105% 0 30.2%
HMC 13.8 5,218 2.6 27% 67% 0.4 76.3%
TTS 6 54 111.1 1% 129% 0 38%
HPG 32.2 3,855 8.3 19% 168% 1.3 73.8%
POM 8.0 580 13.8 4% 51% 0.7 68.3%
TNB 5.4 1,514 3.6 10% 34% 0 57.7%
VGS 9.5 878 10.8 6% 56% 0.6 60.6%
TIS 9.4 133 70.7 1% 92% 0 44%
TNS 2 -610 -3.3 -72% 237% 0 26.1%

So sánh

DNYHMCKMTSMCTTS
Giá Thị Trường 3.10
-0.30   -8.8%
13.80
-0.60   -4.2%
5.60
0   0%
15.70
-0.05   -0.3%
6.00
0   0%
EPS/PE -3.98k / -0.85.22k / 2.60.67k / 8.32.39k / 6.60.05k / 111.1
Giá Sổ Sách 11.84
ngàn
20.72
ngàn
0
ngàn
24.18
ngàn
4.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,27443,24977417,2080
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51721,000,0009,846,56254,991,64250,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
290
tỷ VND
55
tỷ VND
863
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
79,240
(0.38%)
737
(0.01%)
2,560,724
(4.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,728
tỷ VND
44,774
tỷ VND
15,915
tỷ VND
119,275
tỷ VND
4,886
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 226
tỷ VND
563
tỷ VND
73
tỷ VND
1,228
tỷ VND
50
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 219
tỷ VND
411
tỷ VND
128
tỷ VND
1,330
tỷ VND
238
tỷ VND
Tổng Nợ 1,271
tỷ VND
748
tỷ VND
575
tỷ VND
4,405
tỷ VND
1,373
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,490
tỷ VND
1,159
tỷ VND
703
tỷ VND
5,735
tỷ VND
1,611
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
16
tỷ VND
26
tỷ VND
299
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -499% / 271% / 52% / 100% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 85%65%82%77%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.60%7.10%14.80%12.60%93.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.70%-95.60%43.50%-286.20%-48.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%8.90%3%27.80%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357