Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - HMC


HMC (HOSE):   14.90   0.30  (2.1%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.85
TN/CN 14.85 / 14.90
Khối Lượng 34,200
KLTB 13 tuần 15,781
KLTB 10 ngày 38,740
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 9.5
EPS -0.1 ngàn
PE -107.2 lần
Vốn thị trường 313 Tỷ
KL đang lưu hành 21 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE -1%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 4,433
MUA BÁN
14.20 30 14.60 2,850 14.70 4,300 14.90 9,450 15.00 1,290 15.20 10,530
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 3,284,000 1,658.10 0% 16,700 14.30 0%
2019 3,810,000 4,494.20 0% 40,000 11.40 0%
2018 3,277 3,828.60 117% 40 98.20 246%
2017 2,499 2,769.70 111% 32 100.50 314%
2016 2,320 2,363.40 102% 15 70 467%
2015 3,800 2,046.60 54% 26 -33.40 -128%
2014 3,500 2,928.50 84% 22.50 22.50 100%
2013 5,000 3,097.80 62% 32 28 88%
2012 5,000 4,311.10 86% 55 31.50 57%
2011 4,400 6,333.60 144% 50 102.60 205%
2010 3,000 4,364.40 145% 36 40.30 112%
2009 0 2,811.10 0% 0 0 0%
2008 3,800 4,287 113% 60 43.10 72%
2007 3,420 2,801.30 82% 54 38.20 71%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)09/07/2020

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)15/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/01/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018




Gía trung bình: 14.9

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.9%)
EPS:
 
9.7%
PE:
 
24.5%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
11.1%
P/B:
 
65.4%
ĐÁY CP:
 
30.3%
Hệ Số Nợ:
 
42.6%
BETA:
 
80.7%
THANH KHOẢN:
 
63.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPG 26.3 2,649 9.9 17% 138% 1.1 70.1%
HSG 15.7 1,782 8.6 13% 111% 1.3 65.1%
KMT 7.4 748 9.9 6% 0% -0.0 35.5%
HLA 0.3 -3,656 -0.1 8% -1% 0.3 31.4%
TLH 3.9 -1,960 -2 -14% 28% 0.7 42.5%
VES 0.8 0 0 0% 57% 4.8 50.6%
NKG 8.3 396 21.1 2% 51% 1.2 57.6%
TDS 12 1,837 6.5 9% 56% 0 67.4%
DNS 9.4 -2,668 -3.5 -34% 120% 0 26.6%
BVG 1.4 0 0 2% 18% 0.3 49%

So sánh

BVGHMCKMTTISTNB
Giá Thị Trường 1.4000
1.40   0%
14.9000
14.90   2.1%
7.4000
7.40   0%
8.7000
8.70   0%
15.0000
15   0%
EPS/PE 0k / 0.0-0.14k / -107.20.75k / 9.90.11k / 81.31.12k / 13.4
Giá Sổ Sách 7.88
ngàn
16.96
ngàn
0
ngàn
10.44
ngàn
16.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,31315,78111,4391,030
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94821,000,0009,846,562184,000,00011,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
313
tỷ VND
73
tỷ VND
1,601
tỷ VND
173
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,240
(0.38%)
737
(0.01%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
49,849
tỷ VND
18,195
tỷ VND
59,207
tỷ VND
11,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
577
tỷ VND
81
tỷ VND
228
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
356
tỷ VND
130
tỷ VND
1,920
tỷ VND
190
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
429
tỷ VND
581
tỷ VND
7,855
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
785
tỷ VND
710
tỷ VND
9,775
tỷ VND
528
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
10
tỷ VND
28
tỷ VND
102
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / -11% / 60% / 12% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%55%82%80%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%1%0%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%11.60%11.10%9.10%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -51.10%-114.80%40%-3.10%364.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.30%8.10%4.70%16.90%13.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HMC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357