Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - HMC


HMC (HOSE):   14.90   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 14.85
TN/CN 14 / 14.90
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 23,649
KLTB 10 ngày 5,045
CN 52 tuần 17.0
TN 52 tuần 11.2
EPS 5.2 ngàn
PE 2.9 lần
Vốn thị trường 313 Tỷ
KL đang lưu hành 21 triệu
Giá sổ sách 19.6 ngàn
ROE 27%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 3,800
MUA BÁN
14.75 50 14.80 270 14.90 80 15.10 900 15.20 30 15.30 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,810 1,076.90 28% 40 12.10 30%
2018 3,277 3,828.60 117% 40 98.20 246%
2017 2,499 2,769.70 111% 32 100.50 314%
2016 2,320 2,363.40 102% 15 70 467%
2015 3,800 2,046.60 54% 26 -33.40 -128%
2014 3,500 2,928.50 84% 22.50 22.50 100%
2013 5,000 3,097.80 62% 32 28 88%
2012 5,000 4,311.10 86% 55 31.50 57%
2011 4,400 6,333.60 144% 50 102.60 205%
2010 3,000 4,364.40 145% 36 40.30 112%
2009 0 2,811.10 0% 0 0 0%
2008 3,800 4,287 113% 60 43.10 72%
2007 3,420 2,801.30 82% 54 38.20 71%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)15/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/01/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
97.3%
ROA:
 
81.3%
ROE:
 
91.6%
P/B:
 
66.3%
ĐÁY CP:
 
37.4%
Hệ Số Nợ:
 
32.6%
BETA:
 
65.2%
THANH KHOẢN:
 
77.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 21.2 0 0 12% 0% 0 41.1%
VGS 8 878 9.1 6% 52% 0.8 61%
TNB 6.6 1,514 4.4 10% 42% 0 56.8%
POM 6.2 580 10.7 4% 40% 0.7 58.1%
HLA 0.3 -2,148 -0.1 5% -1% 0.3 30.6%
SSM 6.9 -294 -23.5 -3% 69% -0.1 27%
TLH 4.5 198 22.9 1% 28% 0.7 59.8%
SMC 12.7 2,172 5.8 10% 53% 0.2 64.1%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 44.2%
TNS 2.7 -610 -4.4 -72% 320% 0 25.2%

So sánh

DNSDNYHMCVCAVIS
Giá Thị Trường 11.10
0   0%
2.90
0   0%
14.90
-0.10   -0.7%
11.00
0.30   2.8%
25.00
1.30   5.5%
EPS/PE 0.11k / 100.9-3.98k / -0.75.22k / 2.91.64k / 6.7-4.90k / -5.1
Giá Sổ Sách 11.43
ngàn
8.10
ngàn
19.56
ngàn
16.09
ngàn
9.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 098823,6493,7207,997
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,51721,000,00015,187,32273,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 240
tỷ VND
78
tỷ VND
313
tỷ VND
167
tỷ VND
1,846
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
79,240
(0.38%)
0
(0%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,632
tỷ VND
15,728
tỷ VND
44,774
tỷ VND
10,464
tỷ VND
44,299
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -3
tỷ VND
226
tỷ VND
563
tỷ VND
176
tỷ VND
293
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 247
tỷ VND
219
tỷ VND
411
tỷ VND
244
tỷ VND
684
tỷ VND
Tổng Nợ 467
tỷ VND
1,271
tỷ VND
748
tỷ VND
274
tỷ VND
1,873
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 714
tỷ VND
1,490
tỷ VND
1,159
tỷ VND
519
tỷ VND
2,557
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
1
tỷ VND
16
tỷ VND
13
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 1-7% / -499% / 275% / 10-14% / -53
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%85%65%53%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%1%1%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.70%-6.60%7.10%8.60%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,227.30%26.70%-95.60%363.70%-189.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.20%-6.70%8.90%21.60%30.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357