Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị - HNF


HNF (UPCOM):   42   0  (0%)
Tham Chiếu 42
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 25,461
KLTB 10 ngày 72,988
CN 52 tuần 56.5
TN 52 tuần 17.6
EPS 2,429
PE 17.3
Vốn thị trường 840
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,307
MUA BÁN
37.50 1,000 39.00 10,000 39.10 500 43.80 100 44.00 200 45.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,580,000 1,043,834 66% 39,500 50,458 128%
2016 1,300,000 1,436,624 111% 20,000 39,137 196%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
53.7%
ROA:
 
77.2%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
31.3%
ĐÁY CP:
 
7.0%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
29.3%
THANH KHOẢN:
 
74.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KTS 32 8,581 3.7 30% 111% -0.8 66.4%
GTN 15.1 111 135.6 4% 109% 0.5 60.4%
VCF 220 14,601 15.1 17% 253% -0.7 55.9%
QNS 51.6 5,271 9.8 30% 297% 0 71.8%
MCH 78.5 4,235 18.5 22% 389% 0 60.8%
FMC 26 3,128 8.3 22% 183% 0.6 63.5%
CMF 123.1 5,186 23.7 16% 412% 0 44.3%
CAN 28.5 1,666 17.1 7% 119% 0.2 53.5%
IFS 9.3 1,256 7.4 36% 264% 0.2 61.2%
TAC 45 2,800 16.1 18% 282% 0.1 58.9%

So sánh

BHNHNFNAFSCDSLS
Giá Thị Trường 147.00
-1   -0.7%
42.00
0   0%
19.80
-0.20   -1%
32.30
-0.50   -1.5%
177.90
-0.10   -0.1%
EPS/PE 2.61k / 56.22.43k / 17.32.11k / 9.40.58k / 55.821.10k / 8.4
Giá Sổ Sách 28.41
ngàn
14.60
ngàn
16.09
ngàn
22.00
ngàn
48.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 32,65025,46156,9198,83713,874
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00020,000,00030,000,0008,477,6408,159,983
Tổng Vốn Thị Trường 34,075
tỷ VND
840
tỷ VND
594
tỷ VND
274
tỷ VND
1,452
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,254,340
(10.85%)
1,056,470
(12.46%)
58,410
(0.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,816
tỷ VND
4,009
tỷ VND
1,523
tỷ VND
4,055
tỷ VND
2,750
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,646
tỷ VND
99
tỷ VND
155
tỷ VND
259
tỷ VND
454
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,585
tỷ VND
292
tỷ VND
483
tỷ VND
186
tỷ VND
393
tỷ VND
Tổng Nợ 3,243
tỷ VND
348
tỷ VND
319
tỷ VND
54
tỷ VND
599
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,828
tỷ VND
640
tỷ VND
802
tỷ VND
241
tỷ VND
992
tỷ VND
Tiền mặt 2,024
tỷ VND
85
tỷ VND
14
tỷ VND
32
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 98% / 179% / 162% / 317% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%54%40%22%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%10%6%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%6.20%619.60%2.80%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%8.70%307.90%6.40%87.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%11.90%3%19.50%33.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357