Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   58.80   1.80  (3.2%)
Tham Chiếu 57
Mở Cửa 57
TN/CN 56.20 / 58.80
Khối Lượng 3,297,740
KLTB 13 tuần 5,679,327
KLTB 10 ngày 4,083,082
CN 52 tuần 66.7
TN 52 tuần 26.7
EPS 5,278
PE 11.1
Vốn thị trường 89,204
KL đang lưu hành 1,516.97 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE 25%
Beta 0.96
EPS 4 quý trước 4,352
MUA BÁN
58.50 7,630 58.60 190 58.70 40,000 58.80 11,830 58.90 18,600 59.00 53,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 40,000,000 46,854,826 117% 6,000,000 8,014,756 134%
2016 28,000,000 33,884,892 121% 3,200,000 6,606,203 206%
2015 22,500,000 27,864,558 124% 2,300,000 3,504,383 152%
2014 23,000,000 25,851,816 112% 2,200,000 3,250,215 148%
2013 18,500,000 19,200,234 104% 1,200,000 2,010,436 168%
2012 18,200,000 17,122,074 94% 906,000 1,030,505 114%
2011 17,500,000 18,092,906 103% 1,865,000 1,296,851 70%
2010 12,340,000 14,492,718 117% 1,350,000 1,564,151 116%
2009 6,318,000 8,244,252 130% 585,000 1,270,707 217%
2008 7,657,000 8,502,113 111% 740,000 859,410 116%
2007 0 5,733,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới19 (lần)
Engulfing Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 30239 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20242 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20227 (lần)
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
William(14) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.5%)
EPS:
 
93.5%
PE:
 
66.0%
ROA:
 
92.7%
ROE:
 
89.4%
P/B:
 
30.1%
ĐÁY CP:
 
8.3%
Hệ Số Nợ:
 
62.1%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGS 11.1 1,921 5.8 12% 70% 0.6 67.2%
TIS 12.5 523 23.9 5% 122% 0 42.6%
HPG 58.8 5,278 11.1 25% 275% 1.0 70.5%
HMC 16.7 3,834 4.4 21% 89% -0.2 59.2%
HSG 18.6 3,500 5.3 22% 118% 1.2 75.9%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 0.8 69.3%
TTS 6 463 13 10% 132% 0 38.7%
SSM 16.7 -1,997 -8.4 -15% 135% 0.3 32%
TLH 10.5 3,724 2.8 22% 61% 0.7 82.4%
DTL 50.2 3,405 14.7 17% 254% 0.7 54%

So sánh

HPGHSGKMTNKGVCA
Giá Thị Trường 58.80
1.80   3.2%
18.55
-0.05   -0.3%
8.80
0   0%
24.55
1.15   4.9%
18.70
1   5.7%
EPS/PE 5.28k / 11.13.50k / 5.31.22k / 7.25.44k / 4.54.25k / 4.4
Giá Sổ Sách 21.36
ngàn
15.71
ngàn
0
ngàn
22.62
ngàn
17.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,679,3273,160,890581553,86128,219
Khối lượng đang lưu hành 1,516,969,700349,996,6839,846,562130,000,00015,187,322
Tổng Vốn Thị Trường 89,198
tỷ VND
6,492
tỷ VND
87
tỷ VND
3,192
tỷ VND
284
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(17.94%)
53,827,603
(15.38%)
737
(0.01%)
2,267,378
(1.74%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 225,895
tỷ VND
123,699
tỷ VND
12,987
tỷ VND
47,163
tỷ VND
7,245
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,581
tỷ VND
5,858
tỷ VND
64
tỷ VND
1,561
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,398
tỷ VND
5,500
tỷ VND
127
tỷ VND
2,940
tỷ VND
232
tỷ VND
Tổng Nợ 20,624
tỷ VND
18,608
tỷ VND
664
tỷ VND
7,234
tỷ VND
204
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,022
tỷ VND
24,108
tỷ VND
791
tỷ VND
10,174
tỷ VND
436
tỷ VND
Tiền mặt 4,265
tỷ VND
503
tỷ VND
9
tỷ VND
93
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 255% / 222% / 97% / 2415% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%77%84%71%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%0%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.90%23.30%13.10%35.80%-0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.80%39.90%42.20%62.10%355.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.30%36.40%2.30%24%22.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357