Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT - HPT


HPT (UPCOM):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 583
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 4.4
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 103
KL đang lưu hành 8.68 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước 795
MUA BÁN
17.90 100 18.00 2,500 18.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 930,000 0 0% 12,000 0 0%
2016 720,000 924,157 128% 11,000 11,782 107%
2015 830,000 688,516 83% 14,000 8,004 57%
2014 85,000 792,242 932% 0 0 0%
2011 1,000,000 665,750 67% 40,000 13,200 33%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2017
8% (800 đồng tiền mặt)21/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)21/03/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)20/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.2%)
EPS:
 
17.9%
PE:
 
10.0%
ROA:
 
37.4%
ROE:
 
53.1%
P/B:
 
60.5%
ĐÁY CP:
 
4.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.6%
BETA:
 
29.0%
THANH KHOẢN:
 
33.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIE 6.9 -752 -9.2 -12% 107% 0.4 28.4%
CMT 9.9 1,307 7.6 7% 52% 0.5 61.3%
CMG 17.4 1,909 9.1 13% 97% 1.2 65.9%
HPT 13 0 0 10% 97% 0 31.2%
CKV 19.8 1,149 17.2 6% 97% 0.5 50.9%
TST 5.1 844 6 5% 24% -0.0 57%
FOX 71.1 6,309 11.3 30% 304% 0 62.6%
SGT 8.8 2,010 4.4 25% 109% 0.5 64.6%
UNI 5.2 80 65 1% 50% 1.9 55.5%
POT 19.4 1,181 16.4 7% 122% 0.1 46.4%

So sánh

ADCHPTSMTTSTVAT
Giá Thị Trường 15.10
0   0%
13.00
0   0%
21.60
0.70   3.3%
5.10
0   0%
4.60
0   0%
EPS/PE 2.54k / 5.90k / 0.01.87k / 11.60.84k / 6.00.21k / 22.2
Giá Sổ Sách 13.74
ngàn
13.46
ngàn
15.26
ngàn
21.55
ngàn
12.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4135831,8126,576133,472
Khối lượng đang lưu hành 3,060,0008,683,2145,467,4324,800,0004,131,796
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
113
tỷ VND
118
tỷ VND
24
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
0
(0%)
1,135,325
(20.77%)
427,500
(8.91%)
143,350
(3.47%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 999
tỷ VND
917
tỷ VND
1,333
tỷ VND
1,526
tỷ VND
400
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
30
tỷ VND
65
tỷ VND
55
tỷ VND
6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 42
tỷ VND
88
tỷ VND
83
tỷ VND
103
tỷ VND
51
tỷ VND
Tổng Nợ 43
tỷ VND
279
tỷ VND
120
tỷ VND
120
tỷ VND
80
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 85
tỷ VND
366
tỷ VND
203
tỷ VND
223
tỷ VND
130
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
14
tỷ VND
15
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 182% / 105% / 122% / 51% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%76%59%54%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%5%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%8.10%41.80%-7.40%66.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%8%140.50%53.10%212.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%-2.80%34.50%-6.30%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357