Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân - HQC


HQC (HOSE):   2.55   -0.07  (-2.7%)
Tham Chiếu 2.62
Mở Cửa 2.61
TN/CN 2.54 / 2.64
Khối Lượng 9,934,480
KLTB 13 tuần 5,775,251
KLTB 10 ngày 7,221,676
CN 52 tuần 3.6
TN 52 tuần 2.0
EPS 203
PE 12.9
Vốn thị trường 1,249
KL đang lưu hành 476.60 triệu
Giá sổ sách 9.6 ngàn
ROE 2%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 1,306
MUA BÁN
2.79 500 2.80 1,500 ATC 10,420 ATC 179,400 2.44 10 2.45 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000,000 618,060 31% 200,000 52,412 26%
2016 0 1,114,009 0% 500,010 20,091 4%
2015 3,225,000 1,421,913 44% 320,190 641,359 200%
2014 0 328,852 0% 150,000 30,118 20%
2013 1,000,000 438,749 44% 100,000 30,079 30%
2012 900,000 302,012 34% 88,000 19,048 22%
2011 2,500,000 215,976 9% 400,000 25,733 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 25/2 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)09/07/2015
Tỉ lệ: 200/63 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/07/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2014
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới113 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--212 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
40.5%
PE:
 
62.4%
ROA:
 
28.8%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
95.4%
ĐÁY CP:
 
43.4%
Hệ Số Nợ:
 
62.2%
BETA:
 
80.4%
THANH KHOẢN:
 
99.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 3.7 233 16.3 2% 34% 0.6 65.9%
SC5 25.7 4,258 5.8 19% 109% -0.3 57.9%
NTL 10.2 1,852 5.7 12% 68% 0.7 73.3%
SZL 36.2 4,941 7.2 18% 128% 0.0 68.7%
TDC 9.1 1,835 4.9 17% 80% 0 59%
VIC 85 737 114 6% 446% 1.2 47.4%
PFL 1.4 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 45.3%
DIG 22.6 346 65 3% 189% 0.6 46.3%
IDI 12.0 1,294 9.4 10% 93% 1.3 62.5%
REE 41.8 5,439 7.5 21% 152% 1.3 74.6%

So sánh

D2DDLGHQCNLGPPI
Giá Thị Trường 69.00
0.40   0.6%
3.79
-0.02   -0.5%
2.55
-0.07   -2.7%
34.35
1.80   5.5%
2.06
-0.02   -1.0%
EPS/PE 5.62k / 12.20.25k / 15.10.20k / 12.93.40k / 9.6-0.48k / -4.4
Giá Sổ Sách 40.27
ngàn
11.77
ngàn
9.64
ngàn
22.94
ngàn
10.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54,3781,702,9555,775,251688,266281,875
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984285,057,815476,600,000157,226,40948,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 735
tỷ VND
1,080
tỷ VND
1,215
tỷ VND
5,401
tỷ VND
99
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
37,644,372
(13.21%)
44,054,105
(9.24%)
69,510,784
(44.21%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,342
tỷ VND
11,183
tỷ VND
6,074
tỷ VND
7,075
tỷ VND
2,277
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 496
tỷ VND
411
tỷ VND
1,377
tỷ VND
1,017
tỷ VND
122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 429
tỷ VND
3,356
tỷ VND
4,595
tỷ VND
3,607
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 936
tỷ VND
4,632
tỷ VND
2,357
tỷ VND
4,180
tỷ VND
428
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,365
tỷ VND
7,987
tỷ VND
6,952
tỷ VND
7,787
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 259
tỷ VND
152
tỷ VND
46
tỷ VND
1,524
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 141% / 21% / 29% / 18-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%58%34%54%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%4%23%14%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%25.60%74.20%36.60%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%472.10%406.50%88.70%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%-7.70%0.30%2.30%-3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357