Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân - HQC


HQC (HOSE):   3.28   -0.05  (-1.5%)
Tham Chiếu 3.33
Mở Cửa 3.34
TN/CN 3.28 / 3.35
Khối Lượng 5,058,790
KLTB 13 tuần 10,546,217
KLTB 10 ngày 5,153,119
CN 52 tuần 5.4
TN 52 tuần 1.9
EPS 227
PE 14.4
Vốn thị trường 1,399
KL đang lưu hành 426.60 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 2%
Beta 1.65
EPS 4 quý trước 1,554
MUA BÁN
3.26 685,270 3.27 642,960 3.28 159,580 3.29 5,010 3.30 139,250 3.31 192,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 502,541 0% 200,000 41,686 21%
2016 0 1,114,009 0% 500,010 20,091 4%
2015 3,225,000 1,421,913 44% 320,190 641,359 200%
2014 0 328,852 0% 150,000 30,118 20%
2013 1,000,000 438,749 44% 100,000 30,079 30%
2012 900,000 302,012 34% 88,000 19,048 22%
2011 2,500,000 215,976 9% 400,000 25,733 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 25/2 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)09/07/2015
Tỉ lệ: 200/63 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/07/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2014
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.2%)
EPS:
 
38.3%
PE:
 
55.6%
ROA:
 
26.1%
ROE:
 
21.5%
P/B:
 
94.7%
ĐÁY CP:
 
20.7%
Hệ Số Nợ:
 
63.3%
BETA:
 
94.8%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLG 4.1 224 18.3 2% 35% 0.8 54.1%
TDH 15.7 1,817 8.6 9% 75% 1.1 65.9%
SJS 28.5 293 97.3 1% 140% 0.3 42.7%
SDI 60.4 2,884 20.9 12% 255% 0 47.5%
IDJ 3.3 32 103.1 0% 39% 1.1 49.1%
NBB 16.7 939 17.7 6% 102% 0.5 53.4%
D11 11.8 208 56.7 1% 85% -1.4 34.5%
NDN 8.4 1,377 6.1 12% 71% 0.1 72.6%
LHG 17.7 3,070 5.7 23% 72% 1.9 76%
RCD 26 0 0 65% 0% 0 45.6%

So sánh

HQCKBCLECREETKC
Giá Thị Trường 3.28
-0.05   -1.5%
14.40
-0.10   -0.7%
20.00
0.20   1.0%
36.25
0.15   0.4%
26.90
-1   -3.6%
EPS/PE 0.23k / 14.41.23k / 11.70.80k / 25.25.03k / 7.22.42k / 11.1
Giá Sổ Sách 10.75
ngàn
18.96
ngàn
11.58
ngàn
25.78
ngàn
14.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,546,2172,450,1459,9741,302,7526,201
Khối lượng đang lưu hành 426,600,000469,760,51226,100,000305,056,36710,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 1,399
tỷ VND
6,765
tỷ VND
522
tỷ VND
11,058
tỷ VND
289
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(10.33%)
161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
151,920,308
(49.8%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,958
tỷ VND
10,554
tỷ VND
173
tỷ VND
24,172
tỷ VND
4,011
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,366
tỷ VND
3,789
tỷ VND
22
tỷ VND
7,164
tỷ VND
88
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,585
tỷ VND
8,905
tỷ VND
302
tỷ VND
7,865
tỷ VND
156
tỷ VND
Tổng Nợ 2,322
tỷ VND
5,461
tỷ VND
25
tỷ VND
4,032
tỷ VND
578
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,907
tỷ VND
14,365
tỷ VND
327
tỷ VND
11,897
tỷ VND
735
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
256
tỷ VND
21
tỷ VND
1,236
tỷ VND
56
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 86% / 714% / 214% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%38%8%34%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%36%13%30%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%59.90%20.30%16.20%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%-201.60%-2,458.90%18.80%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%0.40%0%48.70%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357