Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình - HRC


HRC (HOSE):   34   0.55  (1.6%)
Tham Chiếu 33.45
Mở Cửa 34
TN/CN 34 / 34
Khối Lượng 8,500
KLTB 13 tuần 19,948
KLTB 10 ngày 7,470
CN 52 tuần 38.7
TN 52 tuần 22.9
EPS 0.3 ngàn
PE 130.3 lần
Vốn thị trường 1,027 Tỷ
KL đang lưu hành 30.21 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 1%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 268
MUA BÁN
31.15 20,000 31.20 80 35.00 100 35.10 100 35.20 1,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 143,940 17,629 12% 5,560 1,028 18%
2017 106,650 169,664 159% 7,470 8,561 115%
2016 56,166 85,430 152% 6,124 9,321 152%
2015 166,500 94,472 57% 25,740 30,504 119%
2014 350,698 161,394 46% 70,200 56,163 80%
2013 446,700 406,073 91% 68,170 65,049 95%
2012 461,900 494,477 107% 107,900 88,861 82%
2011 323,900 688,411 213% 95,270 128,137 134%
2010 199,880 411,801 206% 60,400 106,512 176%
2009 161,000 202,645 126% 40,623 71,523 176%
2008 283,332 290,002 102% 103,827 88,025 85%
2007 254,999 296,008 116% 93,444 132,910 142%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016

2015
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)04/06/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)12/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng252 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20225 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2029 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.4%)
EPS:
 
40.6%
PE:
 
34.2%
ROA:
 
26.7%
ROE:
 
17.0%
P/B:
 
35.0%
ĐÁY CP:
 
24.7%
Hệ Số Nợ:
 
39.9%
BETA:
 
3.1%
THANH KHOẢN:
 
70.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VRG 4.8 117 41 1% 48% 0 47.3%
DPR 39.2 5,814 6.7 9% 62% 0.4 75.9%
HNG 8.1 1,411 5.7 9% 55% 0.8 65.1%
VHG 1.2 -7,320 -0.2 -213% 36% 1.6 42.5%
CSM 14.9 293 50.9 2% 125% 0.4 44.8%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 32.6%
BRR 9 698 12.9 6% 81% 0 50.9%
PHR 43.2 4,537 9.5 14% 136% 0.6 66.4%
DRI 8.2 1,731 4.7 14% 67% 0 66.4%
BRC 9.7 1,195 8.1 7% 60% -0.1 56.9%

So sánh

BRRCSMDRIHRCRTB
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
14.90
0.35   2.4%
8.20
0   0%
34.00
0.55   1.6%
13.50
0   0%
EPS/PE 0.70k / 12.90.29k / 50.91.73k / 4.70.26k / 130.32.10k / 6.4
Giá Sổ Sách 11.07
ngàn
11.90
ngàn
12.24
ngàn
17.68
ngàn
21.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 462296,452155,68719,948255
Khối lượng đang lưu hành 112,500,000103,625,92573,200,00030,206,61687,945,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,013
tỷ VND
1,544
tỷ VND
600
tỷ VND
1,027
tỷ VND
1,187
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,327,683
(7.07%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 516
tỷ VND
29,016
tỷ VND
1,114
tỷ VND
3,679
tỷ VND
787
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 105
tỷ VND
2,027
tỷ VND
168
tỷ VND
913
tỷ VND
420
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,246
tỷ VND
1,233
tỷ VND
896
tỷ VND
534
tỷ VND
1,868
tỷ VND
Tổng Nợ 207
tỷ VND
2,933
tỷ VND
584
tỷ VND
258
tỷ VND
827
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,453
tỷ VND
4,166
tỷ VND
1,480
tỷ VND
792
tỷ VND
2,695
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
33
tỷ VND
87
tỷ VND
6
tỷ VND
203
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 61% / 29% / 141% / 17% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%70%39%33%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%7%15%25%53%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%3.80%28%-6.10%-9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.90%-13.50%-380.40%-32.70%38.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%23.50%18.50%14.20%-10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357