Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình - HRC


HRC (HOSE):   30   -2  (-6.3%)
Tham Chiếu 32
Mở Cửa 29.80
TN/CN 29.80 / 30
Khối Lượng 25,810
KLTB 13 tuần 18,809
KLTB 10 ngày 21,663
CN 52 tuần 39
TN 52 tuần 28.7
EPS 283
PE 106
Vốn thị trường 906
KL đang lưu hành 30.21 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 309
MUA BÁN
30.00 6,770 30.95 220 31.00 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 106,650 169,664 159% 7,470 8,561 115%
2016 56,166 85,430 152% 6,124 9,321 152%
2015 166,500 94,472 57% 25,740 30,504 119%
2014 350,698 161,394 46% 70,200 56,163 80%
2013 446,700 406,073 91% 68,170 65,049 95%
2012 461,900 494,477 107% 107,900 88,861 82%
2011 323,900 688,411 213% 95,270 128,137 134%
2010 199,880 411,801 206% 60,400 106,512 176%
2009 161,000 202,645 126% 40,623 71,523 176%
2008 283,332 290,002 102% 103,827 88,025 85%
2007 254,999 296,008 116% 93,444 132,910 142%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016

2015
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)04/06/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)12/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-129 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-116 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-231 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--268 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-244 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-229 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-240 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-228 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -21


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.1%)
EPS:
 
42.7%
PE:
 
35.2%
ROA:
 
28.0%
ROE:
 
24.2%
P/B:
 
39.4%
ĐÁY CP:
 
80.6%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
67.7%
THANH KHOẢN:
 
68.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNG 6.4 1,407 4.5 9% 46% 1.0 71.1%
TRC 28.8 4,805 6 9% 55% 0.5 78.8%
HRG 6.6 0 0 2% 0% 0 29.6%
HRC 30 283 106 2% 169% 0.3 48.1%
DRI 11.2 1,934 5.8 16% 91% 0 63.3%
CDR 12.3 0 0 7% 0% 0 27.1%
PHR 46 4,138 11.1 14% 151% 1.0 65.3%
BRC 10.5 1,202 8.7 8% 66% 0.0 61.5%
RTB 12.1 2,542 4.8 13% 61% 0 65.6%
RCD 24.3 0 0 65% 0% 0 50.6%

So sánh

DRCHRCHRGPHRVRG
Giá Thị Trường 26.30
0.15   0.6%
30.00
-2   -6.3%
6.60
0   0%
46.00
0.50   1.1%
7.50
-0.20   -2.6%
EPS/PE 1.36k / 19.30.28k / 106.00k / 0.04.14k / 11.10.12k / 61.5
Giá Sổ Sách 12.61
ngàn
17.74
ngàn
0
ngàn
30.50
ngàn
9.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 639,32218,8090351,4118,032
Khối lượng đang lưu hành 118,792,60530,206,6162,650,00078,975,04725,894,868
Tổng Vốn Thị Trường 3,124
tỷ VND
906
tỷ VND
17
tỷ VND
3,633
tỷ VND
194
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
1,571,244
(5.2%)
0
(0%)
10,316,890
(13.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,277
tỷ VND
3,661
tỷ VND
0
tỷ VND
16,002
tỷ VND
49
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,968
tỷ VND
912
tỷ VND
0
tỷ VND
3,685
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,498
tỷ VND
536
tỷ VND
29
tỷ VND
2,409
tỷ VND
258
tỷ VND
Tổng Nợ 1,289
tỷ VND
268
tỷ VND
49
tỷ VND
1,884
tỷ VND
143
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,787
tỷ VND
804
tỷ VND
78
tỷ VND
4,293
tỷ VND
401
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
19
tỷ VND
1
tỷ VND
241
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 111% / 21% / 28% / 141% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%33%63%44%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%25%0%23%-9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%-6.10%8.20%-3.40%54.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.40%-32.70%55.20%-6.90%-131.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 66.70%14.20%-1.50%18.40%-5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357