Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   18.55   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 18.60
Mở Cửa 18.70
TN/CN 18.10 / 19
Khối Lượng 1,754,900
KLTB 13 tuần 3,160,890
KLTB 10 ngày 2,489,156
CN 52 tuần 32.6
TN 52 tuần 18.6
EPS 3,500
PE 5.3
Vốn thị trường 6,492
KL đang lưu hành 350.00 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 22%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 5,020
MUA BÁN
18.40 13,920 18.45 34,820 18.50 24,670 18.55 19,940 18.60 12,040 18.65 10,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 28,473,714 124% 1,650,000 1,225,028 74%
2016 0 19,853,716 0% 660,000 1,753,733 266%
2015 0 16,969,122 0% 450,000 715,006 159%
2014 0 16,123,908 0% 600,000 432,644 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,131 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)14/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20211 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.9%)
EPS:
 
87.7%
PE:
 
91.5%
ROA:
 
60.0%
ROE:
 
85.1%
P/B:
 
49.8%
ĐÁY CP:
 
98.4%
Hệ Số Nợ:
 
16.6%
BETA:
 
95.2%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 12.5 523 23.9 5% 122% 0 42.6%
TDS 14.8 5,900 2.5 27% 68% 0 72.5%
POM 16.1 3,737 4.3 21% 89% 0.2 71.9%
NKG 24.6 5,442 4.5 24% 109% 0.9 76.1%
KKC 11.9 2,953 4 19% 75% 0.1 79.2%
SMC 28 6,437 4.3 23% 97% 0.8 69.3%
HMC 16.7 3,834 4.4 21% 89% -0.2 59.2%
VDT 20 0 0 12% 0% 0 39.1%
VGS 11.1 1,921 5.8 12% 70% 0.6 67.2%
TNS 3.1 3,790 0.8 311% 257% 0 61.8%

So sánh

HPGHSGNKGTDSTIS
Giá Thị Trường 58.80
1.80   3.2%
18.55
-0.05   -0.3%
24.55
1.15   4.9%
14.80
0.20   1.4%
12.50
0.30   2.5%
EPS/PE 5.28k / 11.13.50k / 5.35.44k / 4.55.90k / 2.50.52k / 23.9
Giá Sổ Sách 21.36
ngàn
15.71
ngàn
22.62
ngàn
21.78
ngàn
10.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,679,3273,160,890553,8615,12891,816
Khối lượng đang lưu hành 1,516,969,700349,996,683130,000,00012,225,393184,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 89,198
tỷ VND
6,492
tỷ VND
3,192
tỷ VND
181
tỷ VND
2,300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(17.94%)
53,827,603
(15.38%)
2,267,378
(1.74%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 225,895
tỷ VND
123,699
tỷ VND
47,163
tỷ VND
8,266
tỷ VND
32,885
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 29,581
tỷ VND
5,858
tỷ VND
1,561
tỷ VND
164
tỷ VND
141
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,398
tỷ VND
5,500
tỷ VND
2,940
tỷ VND
266
tỷ VND
1,886
tỷ VND
Tổng Nợ 20,624
tỷ VND
18,608
tỷ VND
7,234
tỷ VND
155
tỷ VND
8,051
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 53,022
tỷ VND
24,108
tỷ VND
10,174
tỷ VND
421
tỷ VND
9,937
tỷ VND
Tiền mặt 4,265
tỷ VND
503
tỷ VND
93
tỷ VND
66
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 255% / 227% / 2417% / 271% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 39%77%71%37%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%3%2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.90%23.30%35.80%1.40%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.80%39.90%62.10%75.90%-6,644.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.30%36.40%24%20.60%19.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357