Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   12.50   -0.15  (-1.2%)
Tham Chiếu 12.65
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.50 / 12.90
Khối Lượng 1,767,770
KLTB 13 tuần 2,809,429
KLTB 10 ngày 3,245,993
CN 52 tuần 28.5
TN 52 tuần 9.8
EPS 2.3 ngàn
PE 5.4 lần
Vốn thị trường 4,375 Tỷ
KL đang lưu hành 385.00 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 16%
Beta 1.51
EPS 4 quý trước 5,012
MUA BÁN
12.40 37,150 12.45 19,650 12.50 12,810 12.55 1,900 12.65 24,300 12.70 44,190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 28,473,714 124% 1,650,000 1,224,997 74%
2016 0 19,853,716 0% 660,000 1,753,731 266%
2015 0 16,969,122 0% 450,000 715,006 159%
2014 0 16,123,908 0% 600,000 432,644 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,131 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2016
25% (2500 đồng tiền mặt)14/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-137 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-135 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(10)-18 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
88.1%
ROA:
 
54.9%
ROE:
 
72.0%
P/B:
 
65.9%
ĐÁY CP:
 
40.8%
Hệ Số Nợ:
 
14.6%
BETA:
 
97.9%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIS 13.3 312 42.6 3% 129% 0 41.9%
SMC 25.9 5,735 4.5 19% 85% 0.6 67.8%
TDS 12.8 5,985 2.1 26% 55% 0 72.3%
HLA 0.4 -6,361 -0.1 17% -1% 0.3 30.7%
TNB 6.9 -263 -26.2 -2% 46% 0 31.7%
SSM 10.3 -4,314 -2.4 -42% 100% 0.3 39.3%
DNY 4.4 1,604 2.7 12% 32% 0.1 63.9%
VGS 10.7 2,044 5.2 13% 66% 0.6 68.4%
BVG 1.4 0 0 3% 20% 0.3 40.6%
KMT 7.8 1,217 6.4 9% 0% 0 43.6%

So sánh

DNSHMCHPGHSGVES
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
12.30
0   0%
41.50
0.55   1.3%
12.50
-0.15   -1.2%
1.20
0   0%
EPS/PE 1.20k / 10.03.80k / 3.23.91k / 10.62.33k / 5.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.53
ngàn
16.08
ngàn
22.70
ngàn
15.82
ngàn
1.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19523,4425,442,5982,809,4295,167
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00021,000,0002,123,757,580384,996,3519,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 259
tỷ VND
258
tỷ VND
88,136
tỷ VND
4,812
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
79,240
(0.38%)
272,128,899
(12.81%)
53,827,603
(13.98%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,411
tỷ VND
40,761
tỷ VND
239,057
tỷ VND
131,423
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
454
tỷ VND
31,812
tỷ VND
5,945
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 271
tỷ VND
338
tỷ VND
34,428
tỷ VND
5,538
tỷ VND
14
tỷ VND
Tổng Nợ 560
tỷ VND
802
tỷ VND
20,009
tỷ VND
18,436
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 831
tỷ VND
1,140
tỷ VND
54,437
tỷ VND
23,974
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
102
tỷ VND
6,663
tỷ VND
207
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 107% / 2415% / 244% / 16-13% / -20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%70%37%77%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%13%5%-30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%-6.20%22.90%23.30%357.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,537.40%-104.60%56.10%39.90%89.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%7.10%26.30%36.50%-18.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357