Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   17.70   0  (0%)
Tham Chiếu 17.70
Mở Cửa 17.90
TN/CN 17.50 / 17.90
Khối Lượng 160,180
KLTB 13 tuần 606,441
KLTB 10 ngày 585,562
CN 52 tuần 24.8
TN 52 tuần 17.1
EPS 2,073
PE 8.5
Vốn thị trường 6,754
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.39
EPS 4 quý trước 1,660
MUA BÁN
17.55 16,350 17.60 15,400 17.65 6,500 17.70 1,980 17.75 15,970 17.80 12,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,012,077 0% 797,000 142,059 18%
2016 0 8,757,010 0% 957,000 1,018,930 106%
2015 0 8,001,188 0% 367,000 1,042,412 284%
2014 0 7,043,112 0% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 0 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
77.4%
PE:
 
76.0%
ROA:
 
72.0%
ROE:
 
70.4%
P/B:
 
48.2%
ĐÁY CP:
 
82.1%
Hệ Số Nợ:
 
31.4%
BETA:
 
67.1%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VGC 19 1,886 10.1 15% 127% 1.1 64.3%
VTV 19.4 2,899 6.7 19% 127% 0.6 66.6%
CVT 44.9 5,815 7.7 36% 201% 1.3 71.6%
NAV 7.2 -1,075 -6.7 -11% 74% 0.2 37.5%
HVX 4.4 385 11.4 4% 43% -1.4 46.2%
VXB 10.8 1,536 7 10% 68% 1.0 57.2%
ACC 25.9 3,251 8 16% 0% 0.1 64.8%
CCM 38.4 4,585 8.4 17% 109% 0.8 59%
DXV 4.5 484 9.3 4% 38% 1.1 63.1%
DC4 10.8 814 13.3 5% 71% 0.6 52.6%

So sánh

BTDHT1SCCVITVTV
Giá Thị Trường 16.60
0.60   3.8%
17.70
0   0%
2.50
0   0%
32.10
0.20   0.6%
19.40
0   0%
EPS/PE 0k / 0.02.07k / 8.50k / 0.04.03k / 8.02.90k / 6.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.92
ngàn
3.31
ngàn
15.51
ngàn
15.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,773606,4416235,46114,443
Khối lượng đang lưu hành 6,414,100381,541,9111,980,00015,000,00031,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 106
tỷ VND
6,753
tỷ VND
5
tỷ VND
482
tỷ VND
605
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,024,773
(9.18%)
0
(0%)
403,760
(2.69%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
53,486
tỷ VND
383
tỷ VND
5,066
tỷ VND
26,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,691
tỷ VND
-2
tỷ VND
110
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 169
tỷ VND
5,313
tỷ VND
9
tỷ VND
233
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 225
tỷ VND
6,309
tỷ VND
5
tỷ VND
625
tỷ VND
1,438
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 394
tỷ VND
11,622
tỷ VND
14
tỷ VND
857
tỷ VND
1,914
tỷ VND
Tiền mặt 56
tỷ VND
330
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 237% / 15-8% / -447% / 265% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%54%33%73%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%-0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.50%9.20%-29.40%11.40%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.50%2,367.50%11.20%-102.80%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%14.40%0.90%14.20%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357