Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   11.95   0.25  (2.1%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 11.85
TN/CN 11.80 / 12.30
Khối Lượng 16,290
KLTB 13 tuần 176,318
KLTB 10 ngày 100,748
CN 52 tuần 22.2
TN 52 tuần 11.7
EPS 1.2 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 4,560 Tỷ
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 8%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 2,073
MUA BÁN
11.80 1,950 11.85 5,160 11.90 8,350 11.95 330 12.00 7,550 12.05 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,330,000 1,920,907 23% 575,000 81,630 14%
2017 10,116,000 8,850,850 87% 797,000 600,343 75%
2016 0 8,757,010 0% 957,000 1,018,930 106%
2015 0 8,001,188 0% 367,000 950,130 259%
2014 0 7,043,112 0% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 0 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30238 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100244 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-167 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-167 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.9%)
EPS:
 
60.8%
PE:
 
65.6%
ROA:
 
55.0%
ROE:
 
44.5%
P/B:
 
62.7%
ĐÁY CP:
 
81.7%
Hệ Số Nợ:
 
31.8%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCC 6.5 -189 -34.4 -1% 40% 0.3 41.1%
CVT 29.8 4,863 6.1 31% 146% 0.6 76.6%
HCC 16.5 3,221 5.1 22% 111% 0.3 71.9%
NNC 51.8 8,431 6.1 37% 227% 0.0 76.8%
SCL 3 -574 -5.2 -5% 25% 0.9 41.7%
HVX 4 -24 -166.7 0% 37% 0.1 35.6%
NHC 35 4,836 7.2 22% 163% 0.1 65.9%
HLY 15.5 973 15.9 5% 72% 0.7 45%
SDN 30.3 4,636 6.5 20% 132% 0.1 66.2%
NAV 4.7 338 13.8 3% 42% 0.2 56.7%

So sánh

DACDHAHT1MCCSCC
Giá Thị Trường 13.00
0   0%
30.00
0.60   2.0%
11.95
0.25   2.1%
14.50
0   0%
1.50
0   0%
EPS/PE 0k / 0.03.93k / 7.61.16k / 10.31.39k / 10.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
24.68
ngàn
13.81
ngàn
13.98
ngàn
5.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1031,058176,318720238
Khối lượng đang lưu hành 1,004,97415,061,213381,541,9114,986,1241,980,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
452
tỷ VND
4,559
tỷ VND
72
tỷ VND
3
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,933,534
(12.84%)
35,024,773
(9.18%)
57,055
(1.14%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 405
tỷ VND
2,237
tỷ VND
62,246
tỷ VND
438
tỷ VND
383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
475
tỷ VND
2,785
tỷ VND
89
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8
tỷ VND
372
tỷ VND
5,271
tỷ VND
70
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
22
tỷ VND
5,492
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 32
tỷ VND
393
tỷ VND
10,763
tỷ VND
88
tỷ VND
14
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
77
tỷ VND
255
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 3415% / 164% / 88% / 1010% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%6%51%21%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%21%4%20%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%6.10%7.30%5.80%16.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -235.30%51.70%2,397.40%0.10%-33.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%30.50%11.80%1.30%-1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357